Bẫy hơi ARI-CONA P
| Tên sản phẩm | Bẫy hơi ARI |
| Model | ARI-CONA P |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Bẫy hơi ARI-CONA P |
Mô tả
Bẫy hơi ARI-CONA P là một bẫy hơi (steam trap) hoạt động bằng phao nổi kết hợp chức năng bơm, không cần điện, được thiết kế để xử lý ngưng tụ trong các hệ thống hơi nước và chất lỏng dưới điều kiện áp suất khó khăn. Nó tự động chuyển đổi giữa chế độ bẫy hơi thông thường (khi chênh áp dương) và chế độ bơm ngưng tụ (khi chênh áp âm), giúp thu hồi ngưng tụ an toàn và hoàn toàn từ bộ trao đổi nhiệt, bình chứa không thông khí, đường ống và hệ thống ngưng tụ hơi (hơi nước) hoặc chất lỏng. Thiết bị đảm bảo áp suất hệ thống không giảm xuống dưới áp suất khí quyển, phù hợp với môi trường như hơi nước, ngưng tụ.
Ứng dụng của Bẫy hơi ARI-CONA P
-
- Thu hồi ngưng tụ từ bộ trao đổi nhiệt và bình chứa không thông khí: Sử dụng để thu hồi ngưng tụ an toàn và hoàn toàn từ các bộ trao đổi nhiệt và bình chứa.
- Chức năng bẫy hơi thông thường khi chênh áp dương: Khi áp suất đầu vào cao hơn đầu ra, thiết bị hoạt động như một bẫy hơi tiêu chuẩn.
- Chức năng bơm ngưng tụ khi chênh áp âm: Khi áp suất đầu vào thấp hơn đầu ra, thiết bị chuyển sang chế độ bơm để đẩy ngưng tụ ra khỏi hệ thống.
- Tự động chuyển đổi chế độ hoạt động: Thiết bị tự động điều chỉnh dựa trên mức ngưng tụ và điều kiện áp suất, không cần cài đặt thủ công.
- Van thông hơi cho đường ống và hệ thống ngưng tụ: Làm van thông hơi cho đường ống, hệ thống ngưng tụ hơi hoặc chất lỏng.
- Xử lý môi trường đa dạng: Phù hợp với chất lỏng nhóm 2 có mật độ 0,85-1,15 kg/dm³, như hơi nước, ngưng tụ,..
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
| Áp suất danh định (PN) | PN16 |
| Vật liệu thân / nắp | EN-GJS-400-18-LT (EN-JS1049) |
| Kích cỡ danh nghĩa | 1 1/2″ (DN25, DN40, DN50) |
| Dung tích xả (Displacement) | 10,5 lít |
| Áp suất vận hành (PS) | min. -0,8 barg → max. 8 / 13 barg (tùy controller) |
| Nhiệt độ vận hành (TS) | min. -10 °C → max. 200 °C |
| Chênh áp cho phép tối đa (ΔPMX) | 5 bar (R5), 8 bar (R8), 13 bar (R13) |
| Áp suất back tối đa | 5 bar (cao hơn cần tư vấn nhà sản xuất) |
| Chất lỏng bơm | Nhóm 2, mật độ 0,85–1,15 kg/dm³ (hơi nước, ngưng tụ, v.v.) |
| Vị trí lắp đặt | Ngang (Horizontal) |
| Chiều cao lắp đặt yêu cầu | min. 300 mm → khuyến nghị 500–1200 mm |
| Kết nối | Ren cái Rp (tiêu chuẩn) |
| Mặt bích lỏng (loose flange) tùy chọn | |
| Đầu nối hàn (butt weld ends) tùy chọn | |
| Trọng lượng (xấp xỉ) | 72,4 – 80,3 kg (tùy loại kết nối và kích cỡ) |
| Đặc điểm nổi bật | Không cần điện, tự động, toàn bộ chi tiết trong bằng thép không gỉ, lò xo Inconel X-750 |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Bẫy hơi ARI-CONA P
Nguyên lý hoạt động của Bẫy hơi ARI-CONA P
-
- Khi chênh áp dương (positive pressure difference): Thiết bị hoạt động như bẫy hơi ball float tiêu chuẩn. Phao nổi dâng lên theo mức ngưng tụ → mở van xả ngưng tụ, xả ngưng tụ ra mà không để hơi thoát; khi mức thấp, phao hạ → đóng van.
- Khi chênh áp âm hoặc back pressure cao (negative pressure difference): Chuyển sang chế độ bơm. Phao nổi điều khiển cơ cấu van:
- Phao thấp (ít ngưng tụ): Mở van thông hơi (vent valve), đóng van hơi động lực (motive steam valve) → ngưng tụ chảy vào bình chứa.
- Phao dâng cao (đầy ngưng tụ): Đóng van thông hơi, mở van hơi động lực → hơi áp suất cao (motive steam, thường cao hơn back pressure 1-4 bar) đẩy ngưng tụ ra khỏi bình chứa qua van xả (check valve ngăn ngược dòng).
Ưu điểm nổi bật
-
- Không cần điện: Hoạt động hoàn toàn cơ học, tiết kiệm năng lượng, đáng tin cậy ở nơi không có nguồn điện.
- Tự động chuyển đổi 2 chế độ: Xử lý linh hoạt từ áp suất cao đến chân không/back pressure cao.
- Bền bỉ, tuổi thọ cao: Toàn bộ chi tiết bên trong bằng thép không gỉ.
- Không rò rỉ: Không có bộ phận chuyển động bên ngoài.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van bi điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 570
Van công nghiệp
Van cầu GVS 21
Van công nghiệp

