Bộ chuyển đổi/phụ kiện Type S022
| Tên sản phẩm | Bộ chuyển đổi/phụ kiện |
| Model | S022 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Bộ chuyển đổi-phụ kiện Type S022 |
Mô tả
Bộ chuyển đổi/phụ kiện Type S022 được sử dụng để kết nối thiết bị đo ELEMENT phân tích nhỏ gọn vào hệ thống đường ống hoặc bình chứa. Có nhiều biến thể của bộ chuyển đổi/phụ kiện: Bộ chuyển đổi: • Bộ chuyển đổi PVC-U để gắn vào phụ kiện chữ T tiêu chuẩn hệ mét hoặc ASTM có kích thước bằng hoặc nhỏ hơn • Bộ chuyển đổi PP để hàn vào phụ kiện chữ T tiêu chuẩn hệ mét d32 có kích thước bằng • Bộ chuyển đổi bằng thép không gỉ để hàn • Bộ chuyển đổi ren PVC để vặn vào bình chứa hoặc đường ống • Bộ chuyển đổi PVC, PP, thép không gỉ để chuyển đổi phụ kiện Bürkert loại S020 thành phụ kiện loại S022.
Ứng dụng của Bộ chuyển đổi/phụ kiện Type S022
-
- Lắp đặt trực tiếp vào đường ống: Phù hợp cho hệ thống đường ống liên tục, đo pH/độ dẫn trong dòng chảy động.
- Lắp đặt trên bồn chứa/tank/vessel: Đo pH/ORP/độ dẫn trong bồn pha chế, bồn phản ứng, bồn lưu trữ chất lỏng.
- Đo trong chất lỏng đặc biệt: Đo pH/ORP trong xử lý nước thải công nghiệp, đo độ dẫn trong nước làm mát có tạp chất.
- Kích thước ống linh hoạt: Phù hợp cả hệ thống nhỏ (lab, pilot) đến lớn (nhà máy sản xuất).
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết chính |
| Chức năng | Adapter/fitting chèn (insertion) cho thiết bị ELEMENT (8202 pH/ORP, 8222 độ dẫn) |
| Vật liệu | Adapter: PVC-U, PP, Thép không gỉ (Stainless steel) Fitting: PVC/PP với seal FKM hoặc EPDM |
| Kích thước ống | DN06 (với reducer) đến DN110 (nhựa) hoặc lớn hơn (inox) |
| Áp suất tối đa | PN10 (nhựa/plastic) PN16 (kim loại/metal) |
| Nhiệt độ chất lỏng | Phụ thuộc thiết bị chèn (thường 0…+80…+100°C tùy variant, xem pressure-temperature diagram) |
| Kết nối quy trình | Solvent (dán keo), Fusion welding, Welding, Threaded (ren), True union, Saddle, Conversion S020 → S022 |
| Kết nối cảm biến | G1½” external thread (cho ELEMENT), G¾” internal (cho 8222) |
| Phương pháp lắp | T-fitting (metric/ASTM), Saddle, Vessel/pipe threaded, Conversion fitting cũ |
| Chứng nhận | CE, PED 2014/68/EU (article 4, paragraph 1), tuân thủ Fluid group 1/2 |
| Môi trường | Chất lỏng tinh khiết, ăn mòn mạnh (aggressive), nhiễm bẩn (contaminated) |
| Phụ kiện | Seal FKM/EPDM, resistApp kiểm tra tương thích hóa học |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Bộ chuyển đổi/phụ kiện Type S022
Nguyên lý hoạt động của Bộ chuyển đổi/phụ kiện Type S022
-
- Chất lỏng chảy qua đường ống → adapter S022 (gắn vào T-fitting, saddle, hoặc ren trực tiếp) đưa cảm biến (probe) chèn sâu vào dòng chảy (insertion).
- Cảm biến (pH/ORP probe hoặc điện cực độ dẫn) tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng → đo giá trị inline/in-situ (trực tiếp trong dòng chảy).
- Thiết bị ELEMENT (transmitter) gắn trên adapter qua ren G1½” (union nut) → dễ tháo lắp, bảo trì mà không cần dừng hệ thống lâu.
- Đảm bảo đo chính xác trong môi trường tinh khiết, ăn mòn hoặc nhiễm bẩn, với các biến thể vật liệu (PVC, PP, inox) và phương pháp lắp (dán keo, hàn, ren, true union, saddle).
Ưu điểm nổi bật
-
- Đa năng cực cao: Universal adapter cho ELEMENT (pH/ORP + độ dẫn) trong chất lỏng tinh khiết, ăn mòn mạnh hoặc nhiễm bẩn.
- Lắp đặt siêu linh hoạt: Hàng chục biến thể: dán keo, hàn, ren, true union, saddle, chuyển đổi S020 → S022.
- Phạm vi kích thước rộng: Từ DN06 đến DN110+ (nhựa/inox).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Thiết bị đo lường
PROMAG P 300 – LƯU LƯỢNG KẾ ĐIỆN TỪ
Thiết bị đo lường
PROMAG W 500 – LƯU LƯỢNG KẾ ĐIỆN TỪ
Thiết bị đo lường
Đồng hồ đo áp suất KINS
Thiết bị đo lường









