Bộ điều khiển điều chỉnh áp suất ARI-PREDEX
| Tên sản phẩm | Bộ điều khiển điều chỉnh áp suất ARI |
| Model | ARI-PREDEX |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Bộ điều khiển điều chỉnh áp suất ARI-PREDEX |
Mô tả
Bộ điều khiển điều chỉnh áp suất ARI-PREDEX là bộ điều chỉnh áp suất dư thừa (excess pressure regulator) dạng thẳng, hoạt động tự động với bộ truyền động màng (diaphragm actuator), dùng để kiểm soát và duy trì áp suất上游 ở mức cài đặt bằng cách mở van khi áp suất vượt quá giới hạn và đóng khi áp suất giảm xuống. Nó được áp dụng chủ yếu trong các hệ thống công nghiệp để điều chỉnh áp suất của các chất lưu chất như hơi nước, khí trung tính, hơi và chất lỏng, phù hợp với các chất lưu thuộc nhóm 1 hoặc 2 theo Chỉ thị Thiết bị Áp lực 2014/68/EU. Thiết bị này đặc biệt hữu ích trong môi trường yêu cầu độ chính xác cao, thiết kế nhỏ gọn và khả năng thay đổi linh hoạt.
Ứng dụng của Bộ điều khiển điều chỉnh áp suất ARI-PREDEX
-
- Cài đặt công nghiệp: Sử dụng trong các hệ thống lắp đặt công nghiệp lớn để kiểm soát áp suất dư thừa.
- Công nghệ xử lý: Áp dụng trong quy trình xử lý vật liệu, hóa chất hoặc sản xuất đòi hỏi kiểm soát áp suất chính xác.
- Sản xuất nhà máy: Dùng trong việc chế tạo và vận hành nhà máy, đặc biệt các nhà máy sản xuất liên tục.
- Điều chỉnh hơi nước: Kiểm soát áp suất dư thừa của hơi nước, yêu cầu lắp đặt bình ngưng nước nếu nhiệt độ vượt quá giới hạn màng actuator.
- Hơi: Sử dụng để kiểm soát áp suất hơi trong các hệ thống, đảm bảo an toàn và ổn định.
- Nước nóng: Kiểm soát áp suất trong hệ thống nước nóng, kết hợp với water seal pot để bảo vệ actuator.
- Chất lỏng trung tính: Dùng cho các chất lỏng không ăn mòn, đảm bảo vận hành an toàn trong môi trường công nghiệp.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | 15 – 150 mm |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | PN 16, PN 25, PN 40 (tùy vật liệu) |
| Vật liệu thân van | Grey cast iron (EN-JL1040), SG iron (EN-JS1049), Cast steel (1.0619+N), Stainless steel (1.4581) |
| Actuator | Diaphragm actuator UDA (rolling diaphragm): UDA 40, 80, 160, 250, 400 |
| Phạm vi áp suất inlet (upstream) | 0,2 – 16 barg |
| Kvs-value (standard) | DN15: 3,2 → DN150: 280 m³/h |
| Kvs-value (reduced) | Có thể giảm (ví dụ DN15: 0,1 / 0,4 / 1 / 2,5 m³/h; DN20: lên đến 6,3 m³/h) |
| Max. differential pressure | 16 bar (tất cả DN) |
| Leakage class | I (≤ 0,05% Kvs theo DIN EN 60534-4) |
| Face-to-face (L) | DN15: 130 mm → DN150: 480 mm (theo DIN EN 558 series 1) |
| Nhiệt độ vận hành (van) | Tùy vật liệu: lên đến 350°C (xem pressure-temperature ratings) |
| Nhiệt độ actuator | Max. 100°C (NBR) hoặc 110°C (EPDM); dùng water seal pot nếu >100°C |
| Kết nối | Flange theo DIN EN 1092-1/-2 |
| Làm kín trục | Stainless steel bellows (pressure balanced) |
| Ghế van | Tapered & screwed seat ring; optional PTFE soft sealing |
| Tùy chọn | Flow divider (giảm tiếng ồn), reduced Kvs, water seal pot |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Bộ điều khiển điều chỉnh áp suất ARI-PREDEX
Nguyên lý hoạt động của Bộ điều khiển điều chỉnh áp suất ARI-PREDEX
-
- Áp suất upstream (p1) được dẫn qua ống dẫn điều khiển đến actuator, tác động lên màng diaphragm → tạo lực mở van (hướng mở plug).
- Lực này chống lại lực lò xo (đặt trước để xác định setpoint áp suất).
- Khi p1 vượt quá setpoint → lực từ diaphragm > lực lò xo → van mở → cho phép lưu chất chảy qua (thường để xả dư áp hoặc bypass).
- Khi p1 giảm xuống dưới setpoint → lực lò xo thắng → van đóng tự động.
Ưu điểm nổi bật
-
- Thiết kế compact, không có trụ (pillar-less) → dễ lắp đặt ở không gian hẹp, bảo dưỡng thuận tiện.
- Điều chỉnh chính xác và dễ dàng, phạm vi độc lập với đường kính (diameter independent ranges).
- Thay đổi lò xo và actuator đơn giản (5 kích cỡ actuator, 3 kích cỡ lò xo).
- Cân bằng áp suất bằng bellows thép không gỉ → downstream pressure không ảnh hưởng, độ chính xác cao.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF21 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van dao điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 775
Van công nghiệp

