Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 771/772
| Tên sản phẩm | Bộ điều khiển nhiệt độ ARI |
| Model | ARI-TEMPTROL 771/772 |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 771-772 |
Mô tả
Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 771/772 là van điều chỉnh áp suất dạng thẳng, lò xo tải, được sử dụng chủ yếu như một van kiểm soát áp suất vi sai (differential pressure-control valve). Nó phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, công nghệ xử lý, sản xuất nhà máy, v.v., với môi trường làm việc bao gồm chất lỏng, khí và hơi, hơi nước.
Ứng dụng của Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 771/772
-
- Hệ thống sưởi ấm và thông gió công nghiệp: Điều khiển lưu lượng hơi nước, nước nóng hoặc chất lỏng sưởi trong các nhà máy, xưởng sản xuất lớn.
- Ứng dụng dân cư và tòa nhà: Sử dụng trong hệ thống sưởi ấm trung tâm, sưởi sàn, hoặc điều hòa không khí gia đình/căn hộ.
- Kho hàng đặc biệt/marked-warehouses: Thường là kho lưu trữ hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ.
- Đóng tàu và hàng hải: Áp dụng trên tàu biển cho hệ thống sưởi ấm cabin, khoang máy, bồn chứa nhiên liệu/dầu, hoặc hệ thống nước nóng.
- Hệ thống làm mát: Dùng trong các hệ thống làm mát công nghiệp hoặc dân dụng, như làm mát nước tuần hoàn, chiller, hoặc hệ thống trao đổi nhiệt.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
| Kiểu van | Thermal-closing (đóng khi nhiệt tăng), straight through, flanges (mặt bích) |
| DN (Nominal diameter) | DN 15 – 100 |
| Áp suất định mức (PN) | PN16 (Fig. 12/22), PN25 (Fig. 23), PN40 (Fig. 35/55) |
| Vật liệu thân van | EN-JL1040 (cast iron), EN-JS1049 (ductile iron), 1.0619+N (steel), 1.4408 (stainless steel) |
| Nhiệt độ tối đa | 150°C (không cooling spacer); lên 250–300°C nếu có cooling spacer |
| Kvs-value (standard) | DN15: 4.0 → DN20: 6.3 → DN25: 10.0 → DN32: 16.0 → DN40: 22.0 → DN50: 32.0 → DN65: 50.0 → DN80: 70.0 → DN100: 80.0 m³/h |
| Travel (standard) | 7.5–15 mm (tùy DN) |
| Leakage rate | ≤ 0.01% nominal flow (Class IV theo DIN EN 1349 / 60534-4) |
| Max. Δp (differential pressure) | DN15-32: 16 bar; DN40: 12 bar; DN50-100: 9 bar (straight through, tùy model) |
| Face-to-face (L – FTF series 1 DIN EN 558) | DN15: 130 mm → DN20: 150 → DN25: 160 → DN32: 180 → DN40: 200 → DN50: 230 → DN65: 290 → DN80: 310 → DN100: 350 mm |
| Trọng lượng (Fig. 771) | DN15: 3.4 kg → DN100: 38 kg (tăng dần theo DN) |
| Trọng lượng (Fig. 772) | DN15: 4.3 kg → DN100: 39 kg |
| Cân bằng áp suất | Có balanced bellow (stainless steel); cần pressure balancing nếu P1 > max Δp |
| Medium | Fluids, air, steam |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 771/772
Nguyên lý hoạt động của Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 771/772
-
- Khi nhiệt độ tại cảm biến tăng (vượt setpoint cài đặt): Chất lỏng trong cảm biến giãn nở → Tăng thể tích → Tạo áp lực đẩy bộ truyền động → Nén lò xo → Đóng dần hoặc đóng hoàn toàn van (thermal closing).
- Khi nhiệt độ giảm: Chất lỏng co lại → Áp lực giảm → Lò xo đẩy ngược → Mở van để tăng lưu lượng (cho phép nhiệt độ tăng trở lại).
Ưu điểm nổi bật
-
- Tự động hoàn toàn, không cần nguồn phụ trợ: Tiết kiệm điện/năng lượng, hoạt động độc lập.
- Chức năng an toàn chống quá nhiệt: Bảo vệ hệ thống khỏi hư hỏng do nhiệt độ vượt ngưỡng.
- Cân bằng áp suất bằng bellow thép không gỉ: Không bị ảnh hưởng bởi biến động áp suất đầu vào/đầu ra.
- Điều chỉnh chính xác & dễ dàng: Setpoint linh hoạt, chọn 3 kích cỡ controller tối ưu cho proportional range.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van bướm điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 240
Van công nghiệp



