Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773/774
| Tên sản phẩm | Bộ điều khiển nhiệt độ ARI |
| Model | ARI-TEMPTROL 773/774 |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL |
Mô tả
Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773/774 là van trộn/chia dòng nhiệt (thermal mixing/diverting valve) 3 ngả, hoạt động tự động dựa trên nguyên lý giãn nở nhiệt mà không cần năng lượng phụ trợ. Chúng được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ bằng cách trộn hoặc chia dòng chất lỏng, khí hoặc hơi nước, với 773 dành cho nhiệt độ tối đa 150°C (không có spacer làm mát) và 774 lên đến 300°C (có spacer làm mát).
Ứng dụng của Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773/774
-
- Kiểm soát nhiệt độ chất lỏng, khí và hơi nước: Sử dụng để điều chỉnh nhiệt độ tự động trong các hệ thống lưu chất, đóng/mở hoặc trộn.
- Hệ thống sưởi ấm và thông gió công nghiệp: Áp dụng trong các nhà máy, xưởng sản xuất để duy trì nhiệt độ ổn định.
- Ứng dụng dân dụng: Sử dụng trong hệ thống nước nóng, sưởi ấm nhà ở hoặc tòa nhà để trộn nước nóng/lạnh nhằm đạt nhiệt độ mong muốn.
- Kho hàng đặc biệt: Có thể ám chỉ kho hàng hải hoặc kho chuyên dụng, nơi cần kiểm soát nhiệt độ để bảo quản hàng hóa nhạy cảm với nhiệt.
- Đóng tàu: Tích hợp vào hệ thống trên tàu biển, như kiểm soát nhiệt độ nước biển, hệ thống làm mát động cơ hoặc thông gió.
- Hệ thống làm mát: Sử dụng trong các hệ thống làm lạnh công nghiệp hoặc dân dụng, nơi cần chia dòng hoặc trộn để duy trì nhiệt độ thấp ổn định.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết |
| Loại van | Thermal mixing/diverting valve (3-way) |
| Kích cỡ danh nghĩa (DN) | 15 – 100 |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | PN16, PN25, PN40 (tùy vật liệu: gang xám, gang cầu, thép carbon, inox) |
| Nhiệt độ tối đa | Fig. 773: max. 150°C (không cooling spacer) |
| Fig. 774: max. 300°C (có cooling spacer) | |
| Vật liệu thân van phổ biến | EN-JL1040 (gang xám), EN-JS1049 (gang cầu), 1.0619+N (thép), 1.4408 (inox) |
| Kvs-value (tiêu chuẩn) | DN15: 4.0 m³/h → DN100: 80.0 m³/h (tùy DN) |
| Travel (hành trình) | 7.5 – 15 mm (tùy DN) |
| Leakage rate | IV theo DIN EN 1349 / EN 60534-4 (≤ 0,01% dòng danh nghĩa) |
| Max. differential pressure Δp | DN15-32: 16 bar → DN40-100: 9 bar (straight through, tùy phiên bản) |
| Kích thước mặt đối mặt (L) | Theo DIN EN 558 series 1: DN15: 130 mm → DN100: 350 mm |
| Trọng lượng (khoảng) | DN15: ~3-4 kg → DN100: ~38-39 kg (tùy phiên bản) |
| Chất lưu chất | Chất lỏng, khí, hơi nước (fluids, air, steam) |
| Chức năng | Trộn (mixing) hoặc chia dòng (diverting) tự động dựa trên nhiệt độ |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773/774
Nguyên lý hoạt động của Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773/774
-
- Cảm biến nhiệt (sensor) chứa chất lỏng giãn nở theo nhiệt độ của môi chất cần kiểm soát (fluids, air, steam).
- Khi nhiệt độ thay đổi → thể tích chất lỏng trong hệ thống cảm biến + ống mao dẫn tăng/giảm → tạo lực cơ học đẩy/rút thanh truyền động (actuator/spindle).
- Thanh truyền động này điều khiển lõi van (plug) di chuyển, thay đổi tỷ lệ trộn hoặc chia dòng giữa các cổng A, B, C (3-way valve).
Ưu điểm nổi bật
-
- Tự động hoàn toàn, không cần nguồn điện phụ trợ: Tiết kiệm năng lượng, chi phí vận hành thấp.
- Độ tin cậy cao, bảo trì thấp: Hoạt động bền bỉ lâu dài.
- Cân bằng áp suất bằng bellows thép không gỉ: Chính xác, ít ảnh hưởng bởi biến động áp suất.
- Điều chỉnh dễ dàng và chính xác: Linh hoạt chọn phạm vi nhiệt độ.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF22 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van bướm điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp

