Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773 LCG
| Tên sản phẩm | Bộ điều khiển nhiệt độ ARI |
| Model | ARI-TEMPTROL 773 LCG |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL |
Mô tả
Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773 LCG là van trộn/phân phối nhiệt độ (thermal mixing/diverting valve) 3 ngả với mặt bích, hoạt động tự động mà không cần nguồn năng lượng phụ, dùng để điều chỉnh nhiệt độ của chất lỏng, không khí và hơi nước. Sản phẩm được áp dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng, tập trung vào việc kiểm soát nhiệt độ một cách đáng tin cậy, với khả năng chịu nhiệt tối đa 130°C (không có bộ phận làm mát) và không có bellow cân bằng.
Ứng dụng của Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773 LCG
-
- Hệ thống sưởi ấm và thông gió công nghiệp: Sử dụng để kiểm soát nhiệt độ trong các nhà máy, cơ sở sản xuất lớn.
- Ứng dụng dân cư: Áp dụng trong hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa cho nhà ở, tòa nhà dân dụng.
- Kho hàng và thị trường: Dùng trong các kho bãi, trung tâm logistics hoặc chợ.
- Đóng tàu: Tích hợp vào hệ thống nhiệt độ trên tàu biển, tàu thủy.
- Hệ thống làm mát: Kiểm soát nhiệt độ trong các hệ thống làm lạnh, làm mát công nghiệp hoặc dân dụng.
- Các ứng dụng khác (etc.): Có thể mở rộng sang các lĩnh vực liên quan đến điều chỉnh nhiệt độ chất lỏng, không khí và hơi nước.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
| Loại van | Thermal mixing/diverting valve 3-way with flanges (Fig. 773 LCG) |
| Nominal diameter (DN) | 15 – 100 (tùy model, thường đến DN100 cho phiên bản chuẩn) |
| Nominal pressure | PN16 (thường), có thể PN25/PN40 tùy vật liệu |
| Nhiệt độ tối đa | 130°C (max. without cooling spacer) |
| Kvs-value (standard) | 4,0 – 80,0 m³/h (tùy DN: ví dụ DN15: 4,0; DN25: 10,0; DN50: 32,0; DN100: 80,0) |
| Travel (stroke) | 7,5 – 15 mm (tùy DN) |
| Leakage rate | ≤ 0,01% of nominal flow (Class IV theo DIN EN 1349 / 60534-4) |
| Max. differential pressure Δp | 1,5 – 16 bar (tùy DN; ví dụ DN15-25: cao hơn, DN50+: thấp hơn; cần pressure balancing nếu vượt) |
| Medium | Fluids, air, steam |
| Vật liệu chính | Body: EN-JL1040 (cast iron), EN-JS1049 (ductile iron), hoặc stainless steel tùy figure |
| Đặc điểm nổi bật | Self-acting (không cần điện), no balanced bellow (gọn nhẹ), low maintenance, over-temperature safety |
| Kích thước & trọng lượng | Face-to-face (FTF): theo DIN EN 558 series 1 (ví dụ DN50: ~230 mm); trọng lượng ~3–38 kg tùy DN |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773 LCG
Nguyên lý hoạt động của Bộ điều khiển nhiệt độ ARI-TEMPTROL 773 LCG
-
- Cảm biến nhiệt độ (sensor) chứa chất lỏng nhạy nhiệt, được đặt tại vị trí cần kiểm soát (thường là dòng nước trộn hoặc đầu ra).
- Khi nhiệt độ thay đổi (tăng hoặc giảm so với setpoint đã cài đặt):
- Chất lỏng trong cảm biến giãn nở (khi nóng) hoặc co lại (khi lạnh) → thay đổi thể tích.
- Sự thay đổi này truyền qua ống mao dẫn (capillary tube) đến bộ truyền động (actuator).
- Bộ truyền động tạo lực cơ học, đẩy hoặc kéo trục van (spindle) → điều chỉnh vị trí nút van (plug) trong van 3 ngả.
- Kết quả: Van trộn (mixing) hoặc phân phối (diverting) dòng chảy nóng/lạnh phù hợp để duy trì nhiệt độ ổn định tại điểm kiểm soát.
- Proportional control: Van di chuyển tỷ lệ với độ lệch nhiệt độ (proportional band thường 10-15°C), đảm bảo điều chỉnh mượt mà, không bật/tắt đột ngột.
Ưu điểm nổi bật
-
- Không cần điện: Tự hoạt động hoàn toàn (self-acting).
- Bảo trì gần như bằng 0: Thiết kế cơ học bền bỉ.
- Điều khiển chính xác: Proportional, setpoint dễ điều chỉnh.
- An toàn cao: Over-temperature protection, leakage rate rất thấp (≤ 0,01%).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF22 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 782
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 781
Van công nghiệp

