Bộ gom ARI-CODI S
| Tên sản phẩm | Bộ gom ARI |
| Model | ARI-CODI S |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Bộ gom ARI-CODI S |
Mô tả
Bộ gom ARI-CODI S là bộ manifold compact prefabricated (đúc sẵn) được thiết kế chủ yếu cho việc thu thập condensate (nước ngưng) và phân phối steam (hơi nước), với hộp stuffing box và lắp đặt theo chiều dọc (vertical installation). Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống công nghiệp xử lý steam, condensate và các chất lỏng khác, đảm bảo tính linh hoạt, an toàn và dễ bảo trì. Nó được sử dụng trong môi trường áp suất cao (PN40) với vật liệu thép rèn (forged steel) hoặc thép không gỉ (stainless steel), hỗ trợ các kết nối như flange, socket weld hoặc butt weld.
Ứng dụng của Bộ gom ARI-CODI S
-
- Thu thập condensate: Thu thập nước ngưng từ các hệ thống steam, giúp loại bỏ condensate để duy trì hiệu suất hệ thống.
- Phân phối steam: Phân phối hơi nước đến các điểm sử dụng, hỗ trợ chức năng mở-đóng) hoặc điều tiết.
- Thu thập và phân phối các chất lỏng: Xử lý các medium như nước, dầu và các chất lỏng khác.
- Lắp đặt dọc ưu tiên: Dùng cho vị trí lắp đặt dọc với kết nối M12 ở mặt sau để gắn vào cấu trúc hỗ trợ.
- Hỗ trợ ANSI versions: Dùng trong các hệ thống tiêu chuẩn Mỹ (ANSI), tham chiếu data sheet CODI®-ANSI cho ứng dụng quốc tế.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | CODI S (Fig. 671/672 – stuffing box) |
| Áp suất danh định | PN40 |
| Vật liệu thân | 1.0460 (P250GH) hoặc 1.4541 (stainless) |
| Kích thước chính (Primary) | DN 25/40/50 (1″/1½”/2″) |
| Kích thước phụ (Secondary) | DN 15/20/25 (½”/¾”/1″) |
| Áp suất vận hành (PS) | Primary: 32 barg Secondary: 21-22 barg |
| Nhiệt độ vận hành (TS) | Đến 250–400 °C (tùy vật liệu & áp suất) |
| Số nhánh (van tích hợp) | 2 đến 18 |
| Lắp đặt ưu tiên | Dọc (vertical, Fig. 671/675) |
| Kết nối | Flanges, socket weld, butt weld, screwed (Rp/NPT) |
| Chức năng van | Open-close hoặc Throttling, safety back seat |
| Kích thước A (face-to-face, ví dụ B=120 mm) | ..-02: 162 mm → ..-18: 1122 mm |
| Trọng lượng approx. | ..-02: ~3.5 kg → ..-18: ~31.7 kg |
| Tùy chọn | Insulating jacket, immersion tube, fastening parts |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Bộ gom ARI-CODI S
Nguyên lý hoạt động của Bộ gom ARI-CODI S
-
- Thu gom condensate → Condensate từ các điểm ngưng → vào kết nối phụ (secondary) → qua van stop (stuffing box, open/close hoặc throttling) → gom vào thân chính → thoát ra kết nối chính (primary, thường dưới hoặc hai bên) để dẫn về bẫy hơi hoặc xử lý.
- Phân phối steam → Hơi nước từ nguồn chính → vào kết nối chính → phân nhánh qua các van stop → ra kết nối phụ để cấp hơi cho các điểm sử dụng.
Ưu điểm nổi bật
-
- Compact & modular: Chỉ 2–18 van stop tích hợp trong một khối nhỏ, tiết kiệm không gian.
- Thay thế tại chỗ: Tất cả linh kiện van thay được mà không cần tháo manifold.
- An toàn cao: Safety back seat (ngăn rò rỉ khi van mở hoàn toàn).
- Bền & kinh tế: Thân forged steel, metallic sealing, tuổi thọ dài, xử lý tại chỗ dễ dàng.
- Linh hoạt: Open-close hoặc throttling, lắp dọc hoặc ngang, nhiều loại kết nối.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van bướm Value VF-73
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 240
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 775
Van an toàn YNV



