Bộ truyền động quay điện Type 3003
| Tên sản phẩm | Bộ truyền động quay điện |
| Model | 3003 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Bộ truyền động quay điện Type 3003 |
Mô tả
Bộ truyền động quay điện Type 3003 là một hệ thống truyền động nhỏ gọn và mạnh mẽ với tuổi thọ cao. Vật liệu và linh kiện được lựa chọn để đảm bảo hoạt động không cần bảo trì ngay cả trong môi trường khắc nghiệt và đảm bảo tải nhiệt thấp cho bộ truyền động. Thiết kế dạng mô-đun cho phép bổ sung nhiều tính năng vào thiết bị cơ bản như công tắc giới hạn bổ sung, chiết áp và nguồn điện khẩn cấp. Với phiên bản bộ truyền động điều khiển, tín hiệu đầu vào cũng như tín hiệu đầu ra (ví dụ: 4…20 mA, 0…20 mA, 0…10 V) có thể được lập trình. Điện trở gia nhiệt và bộ giới hạn mô-men xoắn là các tính năng tiêu chuẩn. Vỏ được làm bằng vật liệu chống cháy được phân loại theo UL 94 V0.
Ứng dụng của Bộ truyền động quay điện Type 3003
-
- Gắn trực tiếp lên van quay một phần tư vòng: Sử dụng để vận hành van bi và van bướm, đảm bảo điều khiển chính xác góc quay 90°.
- Tích hợp với van bi 2/2-way hoặc 3/2-way, 2 mảnh: Áp dụng trong hệ thống kiểm soát dòng chảy chất lỏng, khí hoặc hóa chất.
- Tích hợp với van bi 2/2-way, 3 mảnh: Sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, dễ tháo lắp, như trong ngành hóa chất hoặc thực phẩm.
- Nâng cấp van bi vận hành thủ công: Chuyển đổi van thủ công thành tự động, phù hợp cho các hệ thống cần điều khiển từ xa hoặc tự động hóa.
- Điều khiển van bướm kim loại: Áp dụng trong xử lý dòng chảy lớn, như hệ thống nước thải, HVAC hoặc quy trình công nghiệp.
- Điều khiển van bướm nhựa: Sử dụng trong môi trường ăn mòn, như xử lý hóa chất hoặc nước, nơi cần vật liệu chống ăn mòn.
- Tích hợp với van bi compact flange 2/2-way: Dùng cho các hệ thống ống dẫn compact, yêu cầu lắp đặt nhanh và kiểm soát dòng chảy chính xác.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
| Mô-men xoắn (Torque) | 10, 20, 35, 60, 100 Nm (tùy biến thể) |
| Góc quay (Rotation angle) | 90° (±5°), tùy chọn 180° hoặc 3 vị trí (0°/90°/180°) |
| Thời gian quay 90° | 7 – 119 giây (tùy biến thể, có phiên bản thời gian dài) |
| Điện áp hoạt động | 15–30 V AC (50/60 Hz) / 12–48 V DC |
| 100–240 V AC (50/60 Hz) / 100–350 V DC | |
| Công suất tiêu thụ | 15 – 45 W (tùy mô-men) |
| Trọng lượng | Nhỏ (10–35 Nm): ~1 kg |
| Lớn (35–100 Nm): ~2.1 kg | |
| Vật liệu vỏ | Nylon (Cover), PA 6.6 (Body), chống cháy UL 94 V0 |
| Bảo vệ | IP66 (khi lắp cable plug) |
| Nhiệt độ môi trường | Tiêu chuẩn: -10 … +55 °C |
| Phiên bản emergency reset: -10 … +40 °C | |
| Chu kỳ làm việc | S4 = 50% (theo IEC 34) |
| Công tắc giới hạn | 4 cái điều chỉnh được (2 cho motor + 2 phụ), max 250 V AC / 5 A |
| Tín hiệu analog | Input/Output: 0…10 V / 4…20 mA / 0…20 mA (programmable) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Bộ truyền động quay điện Type 3003
Nguyên lý hoạt động của Bộ truyền động quay điện Type 3003
-
- Chế độ On/Off (mở/đóng đơn giản): Nhận tín hiệu điện (điện áp đa mức 15-240V AC/DC) → động cơ quay trục đến vị trí giới hạn → công tắc giới hạn điều chỉnh được (limit switches) tự động ngắt động cơ khi đạt 0° hoặc 90° (hoặc 180°), dừng chính xác và bảo vệ.
- Chế độ điều khiển tỷ lệ (control/proportional): Nhận tín hiệu analog đầu vào (4…20 mA, 0…10 V, v.v.) → bộ điều khiển nội bộ lập trình được xử lý tín hiệu → động cơ quay đến vị trí tương ứng chính xác → xuất tín hiệu phản hồi analog (output) để giám sát vị trí thực tế.
- Tính năng bảo vệ: Giới hạn mô-men xoắn điện tử (torque limiter) tự động dừng nếu quá tải → điện trở sưởi (heating resistor) chống ngưng tụ → bộ override thủ công (manual override) để quay tay khi cần.
- Biến thể đặc biệt: Có tùy chọn pin dự phòng cho reset khẩn cấp (emergency reset/fail-safe) khi mất điện, tự động quay về vị trí an toàn (fail-close hoặc fail-open).
Ưu điểm nổi bật
-
- Compact & mạnh mẽ: Thiết kế nhỏ gọn, công suất cao, gắn trực tiếp lên van quarter-turn (ball/butterfly).
- Tuổi thọ dài, bảo trì miễn phí: Hoạt động không cần bảo dưỡng ngay cả trong môi trường khắc nghiệt, tải nhiệt thấp.
- Thiết kế mô-đun linh hoạt: Dễ thêm tính năng như limit switches phụ, potentiometer, emergency power.
- Điều khiển đa dạng: On/Off + control tỷ lệ (programmable 4-20 mA, 0-10 V input/output).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van bướm Value VF-8
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 775
Van công nghiệp
Van bướm điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp





