Cảm biến áp suất Wika WUD-20-E, WUD-25-E, WUD-26-E
| Tên sản phẩm | Cảm biến áp suất Wika |
| Model | WUD-20-E, WUD-25-E, WUD-26-E |
| Thương hiệu | Wika |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem chi tiết thông tin kỹ thuật | Catalog Cảm biến áp suất Wika WUD-20-E, WUD-25-E, WUD-26-E |
Mô tả
Cảm biến áp suất Wika WUD-20-E, WUD-25-E, WUD-26-E là cảm biến áp suất siêu tinh khiết (UHP), tích hợp EtherCAT® và màn hình LED, dùng đo áp suất khí trong ngành bán dẫn. Có độ chính xác cao (0.15% RSS), thiết kế nhỏ gọn (28.5 mm), hỗ trợ hot-swap, dự phòng cáp, bù nhiệt độ, phù hợp cho môi trường sạch và sản xuất tự động.
Ứng dụng của từng Model
- WUD-20-E: Đo áp suất khí siêu tinh khiết trong các hệ thống bán dẫn và quang điện, phù hợp cho ứng dụng chung trong phòng sạch, giám sát áp suất tham chiếu chân không.
- WUD-25-E: Sử dụng trong hệ thống khí có luồng chảy liên tục (flow-through), như cung cấp khí cho sản xuất màn hình phẳng hoặc bán dẫn, đảm bảo đo áp suất ổn định trong điều kiện dòng khí động.
- WUD-26-E: Dành cho hệ thống yêu cầu gắn bề mặt (surface-mount) trong không gian hẹp, như tích hợp vào thiết bị OEM trong sản xuất chip bán dẫn hoặc quang điện, đảm bảo độ chính xác cao.
Cả ba đều hỗ trợ số hóa, môi trường sạch, và chịu biến động nhiệt độ (Joule-Thomson).
Thông số kỹ thuật
| Non-linearity per BFSL per IEC 62828-1 | ≤ 0.1 % of span (≤ 0.15 % of span with measuring range 2 bar [29 psi]) |
| Accuracy | → See „Max. measured error per IEC 62828-1“ |
| Max. measured error per IEC 62828-1 | ≤ 0.3 % of span (≤ 0.6 % of span with measuring range 2 bar [29 psi]) |
| Accuracy of the digital display | 1 % of span ±1 digit |
| Zero point error | ≤ 0.25 % of span |
| Zero point setting | ±3.5 % of span |
| Signal noise | ≤ ±0.06 % of span |
| Non-repeatability per IEC 62828-1 | ≤ 0.12 % of span |
| Influence of auxiliary power | 0.1 %/10 V |
| Total probable error per IEC 62828-2 | 0.5 % of span at -10 … +60 °C [14 … +140 °F] |
| Mean temperature coefficient | |
| Zero point | ≤ 0.1 % of span/10K |
| Span | ≤ 0.15 % of span/10K |
| Long-term stability per IEC 62828-1 | ≤ 0.25 % of span/year (≤ 0.4 % of span/year with measuring range 2 bar [29 psi]) |
| Resolution | 0.01 % of span |
| Reference conditions | Per IEC 62828-1 |
Tham khảo catalog ở đây để biết thêm về thông số kỹ thuật chi tiết: Catalog Cảm biến áp suất Wika WUD-20-E, WUD-25-E, WUD-26-E.
Các tính năng đặc biệt
- An toàn quy trình cao nhất thông qua tệp trên EtherCAT®.
- Mở rộng phổ tính năng.
- Số lượng có thể mở rộng và điều chỉnh riêng cho các ứng dụng OEM.
- An toàn tối đa cho nhà máy thông qua hệ thống cáp dự phòng.
Điểm khác nhau của từng Model
- WUD-20-E: Cảm biến áp suất UHP tiêu chuẩn, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho các ứng dụng chung trong môi trường sạch, không có đặc điểm kết nối đặc thù.
- WUD-25-E: Model flow-through, có thiết kế dòng chảy xuyên qua, tối ưu cho hệ thống khí yêu cầu luồng khí liên tục, chịu lực xoắn tốt khi lắp đặt.
- WUD-26-E: Model surface-mount, gắn bề mặt (C-seal hoặc W-seal), lý tưởng cho không gian cực hẹp trong hệ thống bán dẫn, dễ tích hợp với thiết bị OEM.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Cảm biến áp suất WIKA
Cảm biến áp suất Wika S-11
Cảm biến áp suất WIKA
Cảm biến áp suất Wika A-1200
Cảm biến áp suất WIKA
Cảm biến áp suất OEM Wika MH-4
Cảm biến áp suất WIKA

