Cảm biến báo mức dạng điện dung VEGACAL 69
| Tên sản phẩm | Cảm biến báo mức dạng điện dung |
| Model | VEGACAL 69 |
| Thương hiệu | VEGA |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Cảm biến báo mức dạng điện dung VEGACAL 69 |
Mô tả
Cảm biến báo mức dạng điện dung VEGACAL 69 dùng để đo mức chất lỏng liên tục trong các bình chứa không dẫn điện hoặc chất lỏng ăn mòn. Đầu dò hai thanh được cách điện hoàn toàn và có khả năng chịu đựng cao.
Ứng dụng của Cảm biến báo mức dạng điện dung VEGACAL 69
- Đo mức chất lỏng trong bồn chứa không dẫn điện (non-conductive vessels), ví dụ: bồn nhựa, bồn composite hoặc bồn chứa dầu, hóa chất không dẫn điện.
- Đo mức chất lỏng ăn mòn (corrosive liquids), như axit, kiềm mạnh, nhờ vật liệu cách nhiệt và chịu hóa chất cao (FEP, PTFE).
- Các ngành công nghiệp điển hình: hóa chất, dược phẩm, xử lý nước, thực phẩm (nơi cần chịu hóa chất), dầu khí (cho chất lỏng không dẫn).
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Nguyên lý đo | Điện dung (Capacitive) |
| Loại cảm biến | Que đôi (Double rod), cách nhiệt hoàn toàn FEP |
| Phạm vi đo | Lên đến 4 m |
| Áp suất quá trình | -1 … +2 bar (-100 … +200 kPa) |
| Nhiệt độ quá trình | -40 … +100 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -40 … +80 °C |
| Điện áp hoạt động | 12 … 36 V DC |
| Tín hiệu đầu ra | 4 … 20 mA/HART (two-wire) |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | FEP (cách nhiệt), flange PP hoặc PTFE |
| Mặt bích kết nối | DN 50, 2″ hoặc lớn hơn |
| Độ bảo vệ | Lên đến IP 68 (1 bar) |
| Chứng nhận | ATEX, IEC, SIL2 (tùy chọn), ship approvals |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Cảm biến báo mức dạng điện dung VEGACAL 69
Nguyên lý hoạt động của Cảm biến báo mức dạng điện dung VEGACAL 69
Hoạt động dựa trên nguyên lý đo điện dung (capacitive):
-
- Cấu tạo tụ điện: Que đôi (double rod) của cảm biến và thành bồn chứa (hoặc que thứ hai) tạo thành hai điện cực của một tụ điện. Phần que tiếp xúc với chất lỏng được cách nhiệt hoàn toàn bằng vật liệu FEP.
- Thay đổi điện dung: Khi mức chất lỏng thay đổi (tăng hoặc giảm), hằng số điện môi (dielectric constant) giữa hai que thay đổi → dẫn đến điện dung của tụ điện thay đổi.
- Xử lý tín hiệu: Bộ điện tử tích hợp bên trong cảm biến đo sự thay đổi điện dung này, tính toán và chuyển đổi thành tín hiệu đầu ra tương ứng (thường là 4…20 mA/HART).
- Đo liên tục toàn chiều dài: Đo mức trên toàn bộ chiều dài que mà không có vùng chết (no blocking distance), nghĩa là ngay cả khi chất lỏng chạm đến đầu que vẫn đo chính xác.
Ưu điểm nổi bật
- Chi phí lắp đặt thấp nhờ thiết kế thanh đôi nhỏ gọn.
- Tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp nhờ vật liệu có độ bền cao.
- Tối ưu hóa việc sử dụng mạch máu nhờ phép đo được thực hiện trên toàn bộ chiều dài đầu dò.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Thiết bị đo lường
Đồng hồ đo lưu lượng dạng phao VA – PSDK
Thiết bị đo lường
PROLINE PROWIRl D 200 – LƯU LƯỢNG KẾ XOÁY
Thiết bị đo lường
PROMAG P 500 – LƯU LƯỢNG KẾ ĐIỆN TỪ
Thiết bị đo lường

