Cảm biến độ ẩm GDH-420(D)
| Tên sản phẩm | Cảm biến độ ẩm |
| Model | GDH-420(D) |
| Thương hiệu | GINICE |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Cảm biến độ ẩm GDH-420(D) |
Mô tả
Cảm biến độ ẩm GDH-420(D) là loại cảm biến độ ẩm dạng ống (duct humidity sensor), chủ yếu được thiết kế để sử dụng trong các hệ thống thông gió và HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning). Ứng dụng chính tập trung vào việc đo lường độ ẩm trong không khí lưu thông, giúp kiểm soát và tối ưu hóa môi trường không khí.
Ứng dụng của Cảm biến độ ẩm GDH-420(D)
-
- Hệ thống thông gió: Được sử dụng để giám sát độ ẩm trong đường ống không khí.
- Hệ thống HVAC: Áp dụng trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí để đảm bảo chất lượng không khí.
- Cảm biến cung cấp không khí: Đo độ ẩm trong dòng không khí được cung cấp vào hệ thống.
- Cảm biến phân phối không khí: Giám sát độ ẩm trong quá trình phân phối không khí qua đường ống.
- Ứng dụng trong đường ống không khí: Lắp đặt trực tiếp vào ống dẫn không khí để đo thời gian thực, hỗ trợ điều khiển tự động.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Nguồn cấp (Power supply) | 15 ~ 30 VDC |
| Phạm vi đo (Range) | 0 ~ 100% RH |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±2% RH (trong phạm vi đo) |
| Thời gian đáp ứng (Sensing time) | < 10 giây (tại vận tốc gió 2 m/s) |
| Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature) | -35 ~ +80°C |
| Độ ẩm môi trường (Ambient humidity) | Dưới 95% RH |
| Kết nối dây (Wiring) | 2 dây (2-wire) |
| Bảo vệ vỏ (Housing protection) | IP54 (EN60529) |
| Chất liệu que cảm biến | SUS304 |
| Chiều dài que cảm biến | 100 mm |
| Trọng lượng (Weight with bracket) | 0.30 kg |
| Cáp vào (Cable entry gland) | PG9 |
| Loại (Option) | GDH-420-D: Fast sensor type |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Cảm biến độ ẩm GDH-420(D)
Nguyên lý hoạt động của Cảm biến độ ẩm GDH-420(D)
-
- Cấu tạo: Cảm biến gồm một tụ điện nhỏ với lớp điện môi (dielectric) hút ẩm (hygroscopic polymer hoặc vật liệu tương tự) đặt giữa hai điện cực.
- Khi độ ẩm không khí thay đổi: Lớp điện môi hấp thụ hoặc giải phóng hơi nước → thay đổi hằng số điện môi (dielectric constant) của lớp này (hằng số của nước ≈ 80, cao hơn nhiều so với vật liệu khô).
- Kết quả: Điện dung (capacitance) của tụ thay đổi tỷ lệ thuận với độ ẩm tương đối (%RH).
- Mạch điện tử bên trong chuyển đổi sự thay đổi điện dung này thành tín hiệu đầu ra analog (thường là dòng 4-20mA hoặc điện áp) để truyền về bộ điều khiển (PLC, hệ thống HVAC).
Ưu điểm nổi bật
-
- Độ chính xác cao: ±2% RH (trong phạm vi 0–100% RH).
- Phản hồi nhanh: Thời gian đáp ứng <10 giây (tại vận tốc gió 2 m/s).
- Phạm vi rộng: Đo 0–100% RH, nhiệt độ môi trường -35 ~ +80°C.
- Nguồn cấp linh hoạt: 15–30 VDC (2 dây, dễ lắp đặt và tích hợp).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Thiết bị đo lường
PROMAG W 400 – LƯU LƯỢNG KẾ ĐIỆN TỪ
Thiết bị đo lường
PROMAG D 10 – LƯU LƯỢNG KẾ ĐIỆN TỪ
Thiết bị đo lường
Lưu lượng kế nhựa PMBC
Thiết bị đo lường

