CO LƠI 45° SCH20, SCH40
| Tên sản phẩm | Co Lơi 45° SCH20, SCH40 |
| Kích thước | DN15 (1/2 inch) đến DN600 (24 inch) |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Co Lơi 45° SCH20, SCH40 là một phụ kiện đường ống chất lượng cao. Được thiết kế để kết nối hai đoạn ống tạo thành góc 45 độ, giúp chuyển hướng dòng chảy một cách hiệu quả trong hệ thống đường ống. Được chế tạo từ thép carbon, sản phẩm này mang lại độ bền cơ học cao. Khả năng chịu áp lực, nhiệt độ và chống ăn mòn tốt. Với kết nối hàn (butt-weld), co lơi 45° đảm bảo độ kín khít và chắc chắn, phù hợp cho các hệ thống gas, khí, hơi, cấp thoát nước, hóa chất và phòng cháy chữa cháy (PCCC). Sản phẩm có hai loại: sơn đen và mạ kẽm, đáp ứng nhu cầu đa dạng về môi trường sử dụng. Với thiết kế theo tiêu chuẩn SCH20 và SCH40. Sản phẩm đảm bảo độ dày và độ bền phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CO LƠI 45° SCH20, SCH40
Co Lơi 45° SCH20, SCH40 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Chất liệu: Thép carbon (sơn đen hoặc mạ kẽm). Đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Kết nối: Hàn đối đầu (butt-weld), phù hợp với các tiêu chuẩn như ASTM, ASME hoặc JIS, đảm bảo độ chắc chắn và kín khít.
- Kích thước: Từ DN15 (1/2 inch) đến DN600 (24 inch). Phù hợp với các kích thước ống phổ biến.
- SCH20: Độ dày tiêu chuẩn cho các ứng dụng áp suất thấp đến trung bình.
- SCH40: Độ dày cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu áp suất cao hơn.
- Áp lực chịu đựng: Tùy thuộc vào độ dày (SCH20: lên đến 10kg/cm²; SCH40: lên đến 16kg/cm²). Phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Nhiệt độ hoạt động: Từ -20°C đến 400°C (tùy môi trường và chất liệu phủ). Phù hợp với các môi trường gas, khí, hơi, nước và hóa chất.
- Bề mặt: Sơn đen (phủ sơn chống ăn mòn) hoặc mạ kẽm (hot-dip hoặc electro-galvanized). Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.2kg đến 25kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống đường ống.
CẤU TẠO CO LƠI 45° SCH20, SCH40
Co Lơi 45° SCH20, SCH40 được thiết kế với cấu trúc chắc chắn. Đảm bảo khả năng kết nối an toàn và hiệu quả:
- Thân co lơi: Được làm từ thép carbon, có dạng ống cong với góc 45 độ. Hai đầu được gia công để hàn đối đầu (butt-weld) với ống hoặc phụ kiện. Độ dày thành ống tuân theo tiêu chuẩn SCH20 hoặc SCH40, đảm bảo khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học.
- Sơn đen: Phủ lớp sơn chống ăn mòn, phù hợp cho các môi trường thông thường.
- Mạ kẽm: Phủ lớp kẽm (hot-dip hoặc electro-galvanized), tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.
- Cấu trúc nội bộ: Bề mặt bên trong nhẵn mịn, giảm ma sát và áp suất mất mát, đảm bảo dòng chảy thông suốt qua góc chuyển hướng 45 độ.
- Cấu tạo này giúp Co Lơi 45° SCH20, SCH40 hoạt động ổn định trong các môi trường như gas, khí, hơi, cấp thoát nước, hóa chất hoặc PCCC, với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
PHÂN LOẠI
Co Lơi 45° SCH20, SCH40 được phân loại dựa trên kích thước, độ dày, loại bề mặt và ứng dụng, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Theo kích thước: Phân loại theo đường kính danh nghĩa từ DN15 (1/2 inch) đến DN600 (24 inch). Ví dụ: “Co Lơi 45° DN50 SCH40”.
- Theo độ dày: Phân loại theo độ dày thành ống, bao gồm SCH20 (áp suất thấp) và SCH40 (áp suất cao hơn).
- Theo loại bề mặt: Phân loại theo lớp phủ, bao gồm co lơi sơn đen (phủ sơn chống ăn mòn) và co lơi mạ kẽm (hot-dip hoặc electro-galvanized), tùy thuộc vào yêu cầu chống ăn mòn.
- Theo ứng dụng: Phân loại theo môi trường sử dụng, như gas, khí, hơi, cấp thoát nước, hóa chất hoặc PCCC. Ví dụ: “Co Lơi 45° SCH40 Mạ Kẽm cho PCCC”.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Để sử dụng Co Lơi 45° SCH20, SCH40 hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, độ dày (SCH20 hoặc SCH40). Chất liệu và loại bề mặt của co lơi phù hợp với ống và hệ thống hiện tại.
Đảm bảo bề mặt ống và co lơi sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc hư hỏng.
Lắp đặt:
- Căn chỉnh co lơi 45° với hai đoạn ống cần kết nối, đảm bảo góc 45 độ được căn chỉnh đúng với yêu cầu hệ thống.
- Sử dụng phương pháp hàn đối đầu (butt-weld) với thiết bị hàn phù hợp (hàn TIG, MIG hoặc hàn điện), tuân thủ các tiêu chuẩn hàn như ASME hoặc AWS.
- Kiểm tra mối hàn sau khi hoàn thiện để đảm bảo không có vết nứt, lỗ hổng hoặc rò rỉ.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi mối hàn để phát hiện rò rỉ sớm. Đặc biệt trong các hệ thống áp suất cao hoặc môi trường hóa chất.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính. Kiểm tra tình trạng lớp sơn hoặc mạ kẽm hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất, để đảm bảo không bị ăn mòn. Thay thế nếu phát hiện hư hỏng hoặc rò rỉ.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ (kính hàn, găng tay, quần áo chống cháy) khi thực hiện hàn. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (SCH20: 10 bar; SCH40: 16 bar, -20°C đến 400°C) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Đảm bảo mối hàn được thực hiện bởi nhân viên có kỹ năng để đạt chất lượng cao.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
RẮC CO INOX (UNION)
Phụ kiện đường ống
CO INOX (ELBOW)
Phụ kiện đường ống
ĐẦU NỐI NHANH INOX (QUIICK COUPLING)
Phụ kiện đường ống

