Đồng hồ đo áp suất màng Wise P710, P720, P730
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo áp suất màng Wise |
| Model | P710, P720, P730 |
| Thương hiệu | WISE |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Đồng hồ đo áp suất màng Wise P710, P720, P730 |
Mô tả
Đồng hồ đo áp suất màng Wise P710, P720, P730 thích hợp cho trường hợp môi chất trong quá trình có thể ăn mòn khớp nối thiết bị và bộ phận cảm biến áp suất. Hơn nữa, loại đồng hồ này rất được khuyến khích sử dụng trong trường hợp môi chất trong quá trình chứa chất rắn lơ lửng, hoặc nếu nó đủ nhớt để làm tắc nghẽn khớp nối thiết bị và bộ phận cảm biến áp suất. Ngoài ra, nó được khuyến nghị sử dụng trong trường hợp môi chất trong quá trình có thể đóng băng hoặc đông đặc khớp nối thiết bị và bộ phận cảm biến áp suất do sự thay đổi nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ quá trình, và khi môi chất trong quá trình cần được xả sạch khỏi hệ thống để ngăn ngừa ô nhiễm.
Ứng dụng của Đồng hồ đo áp suất màng Wise P710, P720, P730
-
- Môi trường ăn mòn mạnh: Khi chất lỏng/process medium có tính ăn mòn cao sẽ làm hỏng phần kết nối và cảm biến áp suất thông thường.
- Chất lỏng chứa hạt rắn lơ lửng: Bùn, cát, bột, sợi, tạp chất rắn có thể làm tắc nghẽn đường vào của đồng hồ đo.
- Chất lỏng nhớt cao: Keo, dầu nặng, nhựa lỏng, mật đường… dễ làm tắc nghẽn connection và cảm biến.
- Môi trường dễ đông đặc hoặc đông lạnh: Chất lỏng có thể đông đặc, kết tinh hoặc đông lạnh do thay đổi nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ process.
- Cần làm sạch/thổi rửa hệ thống: Quy trình yêu cầu vệ sinh định kỳ hoặc ngăn ngừa nhiễm bẩn chéo giữa các mẻ sản xuất.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
| Thiết kế | Internal diaphragm seal |
| Độ chính xác | Theo model gauge (thường 1.0% hoặc 1.6% FS) |
| Phạm vi áp suất phù hợp | -0.1 ~ 0 đến -0.1 ~ 2.5 MPa |
| 0 ~ 0.1 đến 0 ~ 35 Mpa | |
| Chất lỏng truyền | Silicone oil |
| Nhiệt độ làm việc | Ambient: -20 ~ 65°C (Glycerin) / -40 ~ 65°C (Silicone) |
| Fluid: Max. 200°C | |
| Ảnh hưởng nhiệt độ | ±0.5% FS / mỗi 10°C thay đổi so với 20°C |
| Vật liệu diaphragm | 316L SS, Monel, Hastelloy-C276, Titanium, Tantalum, Nickel, Alloy 20 |
| Upper flange (gauge side) | 304SS, 316SS, Titanium |
| Under flange (process side) | 304/304L/316/316L SS, Monel, Hastelloy-C, Titanium, Nickel, Alloy 20, PTFE/PVC/… |
| Kết nối process | P710: Ren (PT/NPT/…) |
| P720: Flange “I” type (inline) | |
| P730: Flat flange | |
| Remote mounting (capillary) | Có (P712/P722/P732): 2000, 3000, 6000 mm (hoặc tùy chỉnh) |
| Tùy chọn đặc biệt | PTFE coating/lining (≤7 MPa, ≤150°C), Flushing ring, Heating/Cooling jacket, Purging plug |
Kích thước của đồng hồ


Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Đồng hồ đo áp suất màng Wise P710, P720, P730
Nguyên lý hoạt động của Đồng hồ đo áp suất màng Wise P710, P720, P730
Hoạt động theo nguyên lý truyền áp suất thủy lực qua chất lỏng truyền (filling liquid – silicone oil):
-
- Màng ngăn (diaphragm) tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng quá trình (process medium). → Màng làm từ vật liệu chống ăn mòn (316L SS, Hastelloy, Tantalum, Titanium, v.v.).
- Khi áp suất quá trình tăng/giảm → màng uốn cong/lệch (deflect) tương ứng.
- Phía sau màng (gauge side) là khoang kín chứa silicone oil → sự lệch của màng làm dầu bị nén/ giãn → truyền áp suất gần như nguyên vẹn đến cảm biến áp suất (thường là Bourdon tube hoặc cơ cấu đo khác trong đồng hồ).
- Đồng hồ đo (gauge) nhận lực từ dầu → kim chỉ thị hiển thị giá trị áp suất.
Tính năng đặc biệt
-
- Bảo vệ hoàn toàn cảm biến: Khỏi ăn mòn, tắc nghẽn, đông đặc, nhiễm bẩn nhờ màng ngăn + silicone oil truyền áp.
- Vật liệu diaphragm đa dạng chống ăn mòn cao: 316L SS, Monel, Hastelloy-C276, Titanium, Tantalum, Nickel, Alloy 20.
- Lựa chọn PTFE coating/lining: Cho under flange & diaphragm (áp suất ≤7 MPa, nhiệt ≤150°C).
- Chịu nhiệt process cao: Max 200°C (fluid), ambient -40~65°C (silicone filling).
So sánh 3 model P710 / P720 / P730
| Tiêu chí chính | P710 (P711/P712) | P720 (P721/P722) | P730 (P731/P732) |
| Kết nối process | Ren (PT/NPT/BSP…) | Flange “I” type (inline / L-type) | Flat flange (mặt bích phẳng) |
| Phù hợp nhất | Hệ thống ren, nhỏ gọn | Non-metal (PTFE/PVC/CPVC/PVDF), max 20 bar | Hệ thống flange kim loại lớn, chuẩn ANSI/JIS |
| Dead volume | Trung bình | Thấp (inline flow) | Trung bình đến cao |
| Remote (capillary) | Có (P712) | Có (P722) | Có (P732) |
| Non-metal under flange | Có thể (PTFE/PVC…) | Tốt nhất, hỗ trợ tốt non-metal | Có thể, nhưng ít phổ biến |
| Lắp đặt | Dễ, ren trực tiếp | Inline, ít chết zone | Mặt bích đối mặt, chắc chắn |
| Áp dụng điển hình | Ống nhỏ, chi phí thấp | Hóa chất ăn mòn + nhựa, thực phẩm | Dầu khí, hóa chất lớn, hệ thống flange |
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Thiết bị đo lường
Lưu lượng kế nhựa PMBC
Thiết bị đo lường
PROMAG W 10 – LƯU LƯỢNG KẾ ĐIỆN TỪ
Thiết bị đo lường
PROLINE PROWIRL O 200 – LƯU LƯỢNG KẾ XOÁY
Thiết bị đo lường

