Đồng hồ đo áp suất Wika 712.15.160 – 732.15.160
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo áp suất Wika |
| Model | 712.15.160 – 732.15.160 |
| Thương hiệu | Wika |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem chi tiết thông tin kỹ thuật | Catalog Đồng hồ đo áp suất Wika 712.15.160 – 732.15.160 |
Đồng hồ đo áp suất Wika 712.15.160 (hợp kim đồng) và 732.15.160 (thép không gỉ) là các đồng hồ đo chênh áp Cryo Gauge, có đường kính danh nghĩa (NS) 160 mm. Chúng được thiết kế chuyên dụng để đo mức chất lỏng khí hóa lỏng trong các bồn chứa cryo. Đồng hồ này hoạt động dựa trên nguyên lý chênh lệch áp suất, cung cấp kết quả đo chính xác với áp suất tĩnh tối đa 50 bar. Các model này thường được sử dụng trong công nghiệp hóa chất, y tế, hoặc năng lượng, nơi yêu cầu đo lường mức chất lỏng chính xác và đáng tin cậy.
Ứng dụng của đồng hồ đo áp suất Wika 712.15.160 – 732.15.160
- Đo mức chất lỏng khí hóa lỏng: Đo mức oxy, nitơ, argon, CO2 trong bồn cryo.
- Công nghiệp hóa chất: Giám sát chất lỏng trong các hệ thống khí hóa lỏng.
- Y tế: Quản lý mức khí y tế (oxy, nitơ) trong bệnh viện.
- Năng lượng: Đo lường trong các hệ thống lưu trữ và phân phối khí công nghiệp.
- Môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ổn định ở điều kiện áp suất tĩnh cao (tối đa 50 bar).
Thông số kỹ thuật
| Nominal size in mm | 160 |
| Accuracy class | 2.5 |
| Option: | |
| ■ 1.6 | |
| ■ 1.0 | |
| Scale | Single scale |
| Option: Individual scale design | |
| Zero point setting | By means of adjustable pointer |
| Overload safety and max. working pressure (static pressure) | Either side max. 50 bar |
| Connection location | Lower mount (radial) |
| Process connection | ■ 2 x G ¼, female, centre distance 37 mm |
| ■ 2 x ¼ NPT, female, centre distance 37 mm others on request | |
| Option: | |
| Adapter for process connection, see page 6 | |
| Wetted materials | |
| Measuring cell flanges | Model 712.15: Copper alloy CW614N (CuZn39Pb3) |
| Model 732.15: Stainless steel 316L | |
| Compression spring | Stainless steel 1.4310 |
| Separating diaphragm | NBR |
| Transmission parts | Stainless steel 1.4301 and 1.4305 |
| Non-wetted materials | |
| Case | Stainless steel |
| Bayonet ring | Stainless steel |
| Movement | Stainless steel |
| Dial | Aluminium, white |
| Pointer | Adjustable pointer, black aluminium |
| Window | Polycarbonate (PC) |
| Ingress protection per IEC/EN 60529 | IP65 |
| Mounting | According to affixed symbols ⊕ high pressure, ⊖ low pressure |
Tham khảo catalog ở đây để biết thêm về thông số kỹ thuật chi tiết: Catalog Đồng hồ đo áp suất Wika 712.15.160 – 732.15.160.
Các tính năng đặc biệt
- Phạm vi đo chênh lệch áp suất từ 0…40 mbar đến 0…4.000 mbar.
- Áp suất làm việc cao (áp suất tĩnh) 50 bar.
- An toàn quá áp ở cả hai bên lên đến 50 bar.
- Phạm vi đo có thể mở rộng (độ giảm tối đa là 1 : 3,5).
- Van phân phối nhỏ gọn có chỉ báo áp suất làm việc (tùy chọn).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Đồng hồ đo áp suất WIKA
Đồng hồ áp suất WIKA 632.50
Đồng hồ đo áp suất WIKA
Đồng hồ áp suất màng Wika DSS22P
Đồng hồ đo áp suất WIKA
Đồng hồ áp suất màng Wika DMS27
Đồng hồ đo áp suất WIKA



