Đồng hồ đo áp suất Wika DPGT43.100 – DPGT43.160
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo áp suất Wika |
| Model | DPGT43.100 – DPGT43.160 |
| Thương hiệu | Wika |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem chi tiết thông tin kỹ thuật | Catalog Đồng hồ đo áp suất Wika DPGT43.100 – DPGT43.160 |
Mô tả
Đồng hồ đo áp suất Wika DPGT43.100 – DPGT43.160 là các mẫu đồng hồ đo áp suất chênh lệch (differential pressure gauge), có tín hiệu đầu ra (output signal), dành cho ngành công nghiệp quy trình (process industry). Chúng có buồng môi trường (media chamber) toàn kim loại (all-metal), giúp chống ăn mòn cao và phù hợp với môi trường khắc nghiệt, với kích thước mặt đồng hồ 100 mm hoặc 160 mm, tiêu chuẩn EN 837-3.
Ứng dụng của đồng hồ đo áp suất Wika DPGT43.100 – DPGT43.160
- Thu thập và hiển thị các quy trình.
- Tín hiệu đầu ra 4 … 20 mA, 0 … 20 mA, 0 … 10 V để truyền các giá trị quy trình đến phòng điều khiển.
- Đối với các điểm đo có chênh lệch áp suất tăng.
- Màn hình hiển thị tương tự dễ đọc tại chỗ không cần nguồn điện bên ngoài.
- Các ứng dụng liên quan đến an toàn.
Thông số kỹ thuật
| Standard | ■ EN 837-3 / DIN 16003 |
| ■ ASME B40.100 | |
| → For information on the “Selection, installation, handling and operation of pressure gauges”, see technical information IN 00.05. | |
| Further version | ■ Oil- and grease-free |
| ■ Oil- and grease-free for oxygen | |
| ■ Silicone-free | |
| ■ With switch contact; see technical information IN 00.48 | |
| ■ With pre-volume deflagration flame arrester 1) for mounting to zone 0 (EPL Ga); | |
| model 910.21; see data sheet AC 91.02 | |
| Nominal size (NS) | ■ Ø 100 mm [4″] |
| ■ Ø 160 mm [6″] | |
| Window | ■ Laminated safety glass |
| ■ Polycarbonate | |
| Connection location | Lower mount (radial) |
| Other connection locations on request | |
| Case | |
| Design | Safety level “S3” per EN 837-1: With solid baffle wall and blow-out back |
| Material | ■ Stainless steel 1.4301 (304 SS) |
| ■ Stainless steel 1.4571 (316 Ti) | |
| Surface | ■ Unpainted |
| ■ Painted with epoxy resin | |
| ■ Natural finish case, polished bayonet bezel | |
| Case filling | ■ Without |
| ■ Silicone oil M50 | |
| Instruments with case filling can be vented and resealed for internal pressure equalisation. | |
| Venting of the media chambers | |
| Span ≤ 0.25 bar [100 inH2O] | With venting |
| Span ≥ 0.4 bar [160 inH2O] | ■ Without |
| ■ With venting | |
| Movement | Stainless steel |
Tham khảo catalog ở đây để biết thêm về thông số kỹ thuật chi tiết: Catalog Đồng hồ đo áp suất Wika DPGT43.100 – DPGT43.160.
Các tính năng đặc biệt
- Không cần cấu hình vì “cắm là chạy”.
- Truyền tín hiệu theo NAMUR.
- Phạm vi đo chênh lệch áp suất từ 0 … 16 mbar.
- Màn hình hiển thị tương tự dễ đọc với kích thước danh nghĩa 100 và 160.
- Đường cong đặc trưng phi tuyến tính riêng lẻ (ví dụ x 2 hoặc √x để đo lưu lượng).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Đồng hồ đo áp suất WIKA
Đồng hồ áp suất wika 111.11
Đồng hồ đo áp suất WIKA
Đồng hồ áp suất màng Wika DMS-FP
Đồng hồ đo áp suất WIKA
Đồng hồ đo áp suất wika 111.12
Đồng hồ đo áp suất WIKA

