Đồng hồ đo nhiệt độ cơ học Wika 70
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo nhiệt độ cơ học Wika |
| Model | 70 |
| Thương hiệu | Wika |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem chi tiết thông tin kỹ thuật | Catalog Đồng hồ đo nhiệt độ cơ học Wika 70 |
Mô tả
Đồng hồ đo nhiệt độ cơ học Wika 70 hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở của chất lỏng hữu cơ trong hệ thống
cảm biến, dùng để đo nhiệt độ chất lỏng, khí hoặc nhớt trong môi trường khắc nghiệt. Phiên bản stainless steel (vỏ, thân và kết nối làm từ thép không gỉ) phù hợp cho ngành máy móc, lạnh và điều hòa không khí, với thang đo từ -60°C đến +200°C, có thể lắp trực tiếp hoặc qua mao quản dài đến 10m.
Ứng dụng của đồng hồ đo nhiệt độ cơ học Wika 70
- Đo nhiệt độ chất lỏng, khí hoặc nhớt trong các ngành công nghiệp: máy móc, hệ thống lạnh, điều hòa không khí.
- Sử dụng trong môi trường khắc nghiệt nhờ vỏ thép không gỉ chống ăn mòn.
- Phù hợp cho các ứng dụng cần đo trực tiếp hoặc từ xa qua mao quản (lên đến 10m).
- Đo nhiệt độ trong khoảng -60°C đến +200°C, đảm bảo độ chính xác và độ bền cao.
Thông số kỹ thuật
| Measuring principle | Bourdon tube system |
| Nominal size in mm | 63, 100, 160 |
| Design of connection | |
| 1 | Plain stem (without thread) |
| 2 | Male nut |
| 3 | Union nut |
| 4 | Compression fitting (sliding on stem) |
| 5 | Union nut with fitting |
| 6 | Compression fitting (sliding on capillary) |
| Instrument version and type of mounting | |
| B | Instruments with capillary; centre back mount triangular bezel with bracket |
| H | Instruments with capillary; lower mount (radial) surface mounting flange |
| M | Instruments with capillary; lower mount (radial) surface mounting bracket, aluminium die cast |
| V | Instruments with capillary; back mount 1) panel mounting flange |
| A | Back mount 1), fix plain stem, threaded connection or thermowell |
| R | Lower mount (radial), fix plain stem, threaded connection or thermowell |
| S | Back mount 1), fix plain stem, threaded connection or thermowell; swivelling approx. 90 ∢° |
| Fill medium measuring system | Xylol or silicon oil |
| Accuracy class | Class 2 |
| Rated operating ranges and conditions | EN 13190 |
| Capillary entry | Lower or back |
| Case | Stainless steel |
| Bezel ring | Stainless steel |
| Connection | Stainless steel 1.4571 |
| Capillary | Length to customer specifications (max. 10 m), Ø 2 mm, stainless steel 1.4571, bending radius not less than 6 mm |
| Stem | Ø 8 mm, stainless steel 1.4571 |
| Active length of sensor | Depending on Ø d and scale range |
| Dial | Aluminium, white, black lettering |
| Pointer | Aluminium, black |
| Window | |
| NS 100, 160: | Instrument glass |
| NS 63: | Transparent plastic |
| Temperature limits for storage and transport | -50 … +70 °C (EN 13190) without liquid damping |
| -20 … +60 °C (EN 13190) with food-compatible liquid damping | |
| -50 … +60 °C (EN 13190) with liquid damping | |
| Ambient temperature limit at the case | 0 … 40 °C max. (others on request) |
| Pressure rating of stem | 25 bar max., static |
| Ingress protection | IP 65 per EN 60529 / IEC 529 |
Tham khảo catalog ở đây để biết thêm về thông số kỹ thuật chi tiết: Catalog Đồng hồ đo nhiệt độ cơ học Wika 70.
Các tính năng đặc biệt
- Vỏ và thân làm bằng thép không gỉ.
- Thiết kế theo DIN EN 13190.
- Thiết kế kết nối và lắp đặt khác nhau.
- Với mao mạch.
- Với nhiều kết nối cố định khác nhau.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wila A43
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TG53
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Máy dò nhiệt độ điện trở TR10-2
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA



