Đồng hồ đo nhiệt độ Wika 73
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo nhiệt độ Wika |
| Model | 73 |
| Thương hiệu | Wika |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem chi tiết thông tin kỹ thuật | Catalog Đồng hồ đo nhiệt độ Wika 73 |
Mô tả
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika 73 phiên bản thép không gỉ là thiết bị đo nhiệt độ chất lượng cao, tuân thủ tiêu chuẩn EN 13190, dành cho ngành công nghiệp quá trình (hóa chất, dầu khí, năng lượng). Hoàn toàn làm từ thép không gỉ, có độ bảo vệ IP65 chống bụi/nước, chịu rung cao với chất lỏng giảm chấn, và có thể tùy chỉnh kết nối/lắp đặt linh hoạt.
Ứng dụng của đồng hồ đo nhiệt độ Wika 73
- Đo nhiệt độ trong các ngành công nghiệp nặng: hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm.
- Phù hợp với môi trường khắc nghiệt nhờ vỏ thép không gỉ chống ăn mòn, độ bảo vệ IP65 (chống bụi/nước).
- Sử dụng trong hệ thống có rung động cao do có chất lỏng giảm chấn.
- Đo nhiệt độ chính xác trong các quá trình công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn EN 13190.
- Linh hoạt với nhiều tùy chọn kết nối (đáy, lưng) và lắp đặt (trực tiếp hoặc từ xa với mao dẫn).
Thông số kỹ thuật
| Basic information | |
| Standard | EN 13190 |
| Nominal size | ■ 100 mm [4″] |
| ■ 160 mm [6″] | |
| Window | ■ Laminated safety glass |
| ■ Polycarbonate | |
| Connection location | |
| A73.1×0 | Back mount (axial) |
| R73.1×0 | Lower mount (radial) |
| S73.1×0 | Back mount, adjustable stem and dial |
| F73.1×0 | Version with capillary |
| Connection designs | |
| S | Standard (threaded connection) 1) |
| 1 | Plain stem (without thread) |
| 2 | Rotatable connection |
| 3 | Union nut |
| 4 | Compression fitting (sliding on stem) |
| 5 | Union nut and loose threaded connection |
| 6 | Compression fitting (can be adjusted on either capillary or spiral protective sleeve) |
| 7 | Compression fitting on the case 1) |
| “Adjustable stem and dial” case version | Swivelling 90° and rotatable 360° |
| Damping | ■ With liquid damping (silicone oil) |
| ■ With food-compatible liquid damping | |
| Materials (non-wetted) | |
| Case, bayonet bezel | Stainless steel 304 |
| Pointer | Aluminium, black, micro adjustment |
| Articulated joint “adjustable stem and dial” | Stainless steel 304 |
| Dial | Aluminium (white) |
Tham khảo catalog ở đây để biết thêm về thông số kỹ thuật chi tiết: Catalog Đồng hồ đo nhiệt độ Wika 73.
Các tính năng đặc biệt
- Thang đo dao động từ -200 … +700 °C [-328 … 1.292 °F].
- Hành vi phản ứng nhanh.
- Vỏ và thân bằng thép không gỉ.
- Nhiều thiết kế kết nối và lắp vỏ máy khác nhau.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika A46
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TI.20
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika R52
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA



