Đồng hồ đo nhiệt độ Wika A52 và R52
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo nhiệt độ Wika |
| Model | A52 và R52 |
| Thương hiệu | Wika |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem chi tiết thông tin kỹ thuật | Catalog Đồng hồ đo nhiệt độ Wika A52 và R52 |
Mô tả
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika A52 và R52 là các mô hình cơ bản (entry-level) dùng cho ứng dụng công nghiệp, đo nhiệt độ bằng nguyên lý dải lưỡng kim (hai kim loại khác nhau giãn nở khác nhau khi nhiệt độ thay đổi). Chúng được thiết kế lắp vào ống dẫn và bình chứa, có phiên bản có/có kèm thermowell, phù hợp cho ngành điều hòa không khí, máy móc, hóa chất, dầu khí. A52 có mặt sau (back mount), R52 có mặt dưới (bottom mount), vỏ thép không gỉ, phạm vi đo -70…+600°C, dễ lắp đặt, chi phí thấp và bền bỉ.
Ứng dụng của đồng hồ đo nhiệt độ Wika A52 và R52
- Hệ thống điều hòa không khí và làm lạnh.
- Máy móc công nghiệp (giám sát nhiệt độ thiết bị).
- Ngành hóa chất và dầu khí (đo nhiệt độ trong ống dẫn, bình chứa).
- Công nghiệp thực phẩm (đảm bảo an toàn nhiệt độ).
- Phù hợp cho môi trường khắc nghiệt, dễ lắp đặt, chi phí thấp, đo chính xác từ -70…+600°C.
Thông số kỹ thuật
| Measuring element | Bimetal coil |
| Nominal size in mm | 25, 33, 40, 50, 63, 80, 100, 160 |
| Connection designs | |
| S | Standard (male threaded connection) |
| 1 | Plain stem (without thread) |
| 2 | Male nut 1) |
| 3 | Union nut 1) |
| 4 | Compression fitting (sliding on stem) 1) other connection designs on request |
| Unit (scale range) | °C |
| Option: °F, °C/°F (dual scale) | |
| Accuracy class | |
| NS 25, 33: | ±5 % of scale range |
| NS 40, 50: | 2 per EN 13190 |
| NS 63, 80, 100, 160: | 1 per EN 13190 |
| Working range | |
| Continuous loading: | Measuring range per EN 13190 |
| Short time (24 h max.): | Scale range per EN 13190 |
| Case, bezel ring, stem, process connection and spacer | Stainless steel |
| Elbow behind the case | Aluminium, only with lower mount version |
| Dial | Aluminium, white, black lettering |
| Pointer | |
| NS 25, 33, 40: | Aluminium, black |
| NS 50, 63, 80, 100, 160: | Aluminium, black, adjustable pointer |
| Window | Instrument glass |
| NS 33: polycarbonate | |
| Permissible operating pressure at the stem | |
| NS 25, 33, 40, 50: | max. 6 bar, static |
| NS 63, 80, 100, 160: | max. 25 bar, static |
| Ingress protection | |
| NS 25, 33, 40: | IP54 per IEC/EN 60529 |
| NS 50, 63, 80, 100, 160: | IP43 per IEC/EN 60529 |
Tham khảo catalog ở đây để biết thêm về thông số kỹ thuật chi tiết: Catalog Đồng hồ đo nhiệt độ Wika A52 và R52.
Các tính năng đặc biệt
- Thang đo dao động từ -30 … +500 °C.
- Nhiều lựa chọn kích thước danh nghĩa từ 25 … 160 mm.
- Vỏ và thân bằng thép không gỉ.
- 5 thiết kế kết nối khác nhau.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika A50
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TT.32
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TT.52
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA



