Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TI.T17/TI.T20
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo nhiệt độ Wika |
| Model | TI.T17/TI.T20 |
| Thương hiệu | Wika |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem chi tiết thông tin kỹ thuật | Catalog Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TI.T17 và TI.T20 |
Mô tả
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TI.T17/TI.T20 là dòng nhiệt kế bimetal (hai kim loại) chất lượng cao, thiết kế dành cho phòng thí nghiệm với thân que mỏng (thin stem), kết nối phía sau (back connection). Chúng có độ chính xác 1% thang đo, thân làm từ thép không gỉ 304, kích thước mặt số 44.5 mm (TI.T17) hoặc 68 mm (TI.T20), đo từ -73°C đến 538°C, kèm kẹp beaker và tính năng reset.
Ứng dụng của đồng hồ đo nhiệt độ Wika TI.T17/TI.T20
- Đo nhiệt độ chính xác: Dùng trong thí nghiệm hóa học, sinh học, nghiên cứu khoa học.
- Phân tích mẫu: Đo nhiệt độ chất lỏng trong cốc thí nghiệm (beaker).
- Kiểm soát chất lượng: Đảm bảo điều kiện nhiệt độ trong quy trình thí nghiệm.
- Nghiên cứu vật liệu: Theo dõi nhiệt độ trong các nghiên cứu vật lý, hóa học.
- Phạm vi đo rộng: Từ -73°C đến 538°C, phù hợp với nhiều điều kiện thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật
| Applications | n Laboratories |
| n OEM applications | |
| Special Features | n High quality |
| n Economical | |
| n Stainless steel construction | |
| Standard Features | |
| Size | 2” (68 mm) – Model T20 |
| 1¾” (44.5mm) – Model T17 | |
| Accuracy Class | 1% full-scale value (ASME B40.3) |
| Min. / Max. Ranges | -100°F to 1000°F (and equivalent °C) |
| Working Range | |
| Steady: | full-scale value |
| Short Time: | 110% of full-scale value |
| Under / Over Range Protection | Temporary over or under range tolerance of 50% of scale up to 500°F (260°C) |
| Connection | Plain, 7 /16” hex hub with no threads |
| Stem | 304 SS, TIG welded at tip and case connection. adjustment available on threaded connections. 0.150” diameter (0.142” on Model 2008) |
| Measuring Element | Bi-metal helix |
| Dial | White aluminum, flat, with black markings |
| Case | Material: 304 SS |
| Pointer | Black aluminum |
| Standard Scales | |
| Single: | °F or °C |
| Dual: | °F (outer) and °C (inner) |
| Window Gasket | Neprene |
| Silicone (-100°F and over 550°F) | |
| Window | Flat instrument glass |
| External Reset | Externally adjustable on plain connection only adjustment available on threaded connections. |
| Dampening | Inert gel to minimize pointer oscillation |
Tham khảo catalog ở đây để biết thêm về thông số kỹ thuật chi tiết: Catalog Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TI.T17/TI.T20.
Các tính năng đặc biệt
- Độ chính xác cao: Sai số 1% thang đo.
- Thân que mỏng: Dễ đo trong cốc thí nghiệm (beaker).
- Kết nối phía sau: Thiết kế back connection tiện lợi.
- Vật liệu bền: Thân thép không gỉ 304, chống ăn mòn.
- Phạm vi đo rộng: Từ -73°C đến 538°C.
- Kèm kẹp beaker: Gắn dễ dàng vào cốc thí nghiệm.
- Tính năng reset: Điều chỉnh lại điểm zero để đảm bảo chính xác.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TG58SA
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TG53
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA
Đồng hồ đo nhiệt độ Wika TI.1005
Đồng hồ đo nhiệt độ WIKA

