Đồng hồ nhiệt độ tiếp điểm điện Wise T710
| Tên sản phẩm | Đồng hồ nhiệt độ tiếp điểm điện Wise |
| Model | T710 |
| Thương hiệu | WISE |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Đồng hồ nhiệt độ tiếp điểm điện Wise T710 |
Mô tả
Đồng hồ nhiệt độ tiếp điểm điện Wise T710 là thiết bị đo nhiệt độ từ xa với vỏ nhôm, tích hợp tiếp điểm điện để kích hoạt tín hiệu dựa trên ngưỡng nhiệt độ đặt thủ công. Ứng dụng chính tập trung vào việc giám sát và kiểm soát nhiệt độ trong các hệ thống công nghiệp, nơi cần mở/đóng mạch điện để kích hoạt báo động hoặc điều khiển thiết bị.
Ứng dụng của Đồng hồ nhiệt độ tiếp điểm điện Wise T710
-
- Báo động âm thanh hoặc hình ảnh: Kích hoạt tín hiệu khi nhiệt độ vượt ngưỡng đặt trước để cảnh báo kịp thời trong quá trình vận hành.
- Kiểm soát điện trở: Sử dụng tiếp điểm điện để mở/đóng mạch, điều chỉnh điện trở dựa trên biến đổi nhiệt độ, áp dụng trong các hệ thống tự động hóa.
- Ứng dụng với rơle phụ trợ và tiếp điểm: Tích hợp vào hệ thống điều khiển lớn hơn, như tự động bật/tắt thiết bị khi nhiệt độ đạt giá trị setpoint.
- Giám sát nhiệt độ từ xa trong môi trường công nghiệp: Với ống mao dẫn và cảm biến khí, thiết bị đo và hiển thị nhiệt độ ở vị trí xa cảm biến.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết |
| Model | T711(H), T712(H/L), T713(L), T714(H/HH) |
| Kích thước mặt số | 100 mm hoặc 150 mm |
| Độ chính xác | ±2.0% full scale (tùy chọn ±1.0%) |
| Hệ thống đo | Gas-filled (SAMA class IIIB) |
| Phạm vi đo | -200 ~ 700 °C |
| Vỏ & nắp | Nhôm sơn đen |
| Kính | Acrylic |
| Mặt số | Nhôm trắng, vạch đen |
| Kim chỉ | Đồng thau sơn đen |
| Ống mao dẫn (Capillary) | Lõi 1.6/0.2 mm 316SS, bọc 7.5/5.5 mm 304SS; chiều dài 2–10 m (tùy chọn khác) |
| Stem (que cảm biến) | 316SS hoặc 316L SS; Ø 6.4, 8.0, 10.0, 12.0 mm (12 mm tiêu chuẩn) |
| Kết nối process | 3/8″, 1/2″, 3/4″ PT/NPT/PF; loại CF (compression) hoặc MT (movable thread) |
| Tiếp điểm điện | Tối đa 2 bộ tiếp điểm; 250 V AC max; AC 220 V / 0.25 A, DC 100 V / 0.5 A |
| Kiểu lắp đặt | Bottom (B), Lower back flush lower (K), Lower back flush center (L) |
| Phụ kiện tùy chọn | Thermowell, độ chính xác đặc biệt ±1.0% |
Kích thước của đồng hồ


Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Đồng hồ nhiệt độ tiếp điểm điện Wise T710
Nguyên lý hoạt động của Đồng hồ nhiệt độ tiếp điểm điện Wise T710
-
- Phần đo nhiệt độ (gas-actuated / gas expansion):
- Hệ thống kín gồm bulb (cảm biến), capillary (ống mao dẫn bọc thép) và Bourdon tube bên trong đồng hồ được đổ đầy khí trơ (thường là nitơ hoặc khí tương tự) ở áp suất cao.
- Khi nhiệt độ tại bulb tăng, khí giãn nở → áp suất tăng (theo định luật khí lý tưởng, ở thể tích không đổi).
- Áp suất truyền qua capillary đến Bourdon tube → tube uốn cong → cơ cấu bánh răng chuyển động → kim chỉ (pointer) quay trên mặt số, hiển thị nhiệt độ chính xác tuyến tính (SAMA class IIIB).
- Phần tiếp điểm điện (electrical contact):
- Kim chỉ gắn cơ cấu tiếp điểm cơ học (mechanical contact actuated by pointer).
- Khi kim chỉ đạt ngưỡng setpoint thủ công (High, Low, High/Low, High/High tùy model), tiếp điểm đóng/mở mạch điện (max 250V AC, 0.25A).
- Tín hiệu này kích hoạt báo động (âm thanh/hình ảnh), điều khiển rơle phụ trợ, hoặc tắt/mở thiết bị (không cần nguồn riêng cho đo nhiệt).
- Phần đo nhiệt độ (gas-actuated / gas expansion):
Tính năng đặc biệt
-
- Đo nhiệt từ xa (remote reading) nhờ capillary bọc thép dài (lên đến 10m+), không cần tiếp cận trực tiếp.
- Tích hợp tiếp điểm điện cơ học actuated by pointer: đóng/mở mạch tự động khi kim chỉ đạt setpoint thủ công.
- Phạm vi rộng -200 ~ 700°C (gas-filled, SAMA class IIIB), chính xác ±2% FS (option ±1%).
- Vỏ nhôm đen bền, kích thước 100/150mm, nhiều kiểu lắp (bottom/back/flush/center).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Thiết bị đo lường
PROMAG H 500 – LƯU LƯỢNG KẾ ĐIỆN TỪ
Thiết bị đo lường
PROLINE PROWIRl D 200 – LƯU LƯỢNG KẾ XOÁY
Thiết bị đo lường
PROMAG P 300 – LƯU LƯỢNG KẾ ĐIỆN TỪ
Thiết bị đo lường

