Đồng hồ nhiệt độ Wise T191
| Tên sản phẩm | Đồng hồ nhiệt độ Wise |
| Model | T191 |
| Thương hiệu | WISE |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Đồng hồ nhiệt độ Wise T191 |
Mô tả
Đồng hồ nhiệt độ Wise T191 với thiết kế vỏ kín khí hoàn toàn (hermetically sealed), chứng nhận ATEX chống nổ, chất liệu 316L SS chống ăn mòn, stem điều chỉnh linh hoạt, chịu áp suất đến 20 bar, và dải đo rộng đến 600°C, T191 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt, nơi cần đo nhiệt độ đáng tin cậy, chống ẩm/sương mù/đóng băng mặt số, và an toàn trong khu vực nguy hiểm.
Ứng dụng của Đồng hồ nhiệt độ Wise T191
-
- Dầu khí: Đo nhiệt độ dầu thô, khí gas, đường ống dẫn dầu/khí.
- Hóa chất & Petrochemical: Đo nhiệt độ hóa chất ăn mòn (axit, kiềm, dung môi).
- Nhà máy điện & Power Generation: Đo nhiệt độ hơi nước, nước ngưng, boiler feedwater.
- Xử lý nước & Wastewater: Hệ thống làm lạnh, chiller, boiler trong nhà máy nước.
- Thực phẩm, Đồ uống & Pharmaceutical: Dùng kết nối Clamp (sanitary type) cho tank, pipeline vệ sinh.
- HVAC & Hệ thống sưởi/làm lạnh công nghiệp: Đo nhiệt độ không khí, nước làm mát, gas lạnh trong hệ thống lớn.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết |
| Model | T191 – Hermetically sealed case bimetal thermometer with adjustable stem |
| Kích thước mặt số | 75, 100, 125, 150 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±2.0% of full scale (option ±1.0%) |
| Yếu tố cảm biến | Coiled bimetal |
| Dải đo (Scale range) | -50 ~ +600°C (tùy mã, ví dụ: -50~50, 0~100, 0~600°C) |
| Chiều dài que đo tối thiểu | Tùy dải đo và Ø stem (thường 25–110 mm) |
| Chiều dài que đo | 50 mm đến 2.000 mm (nhiều mã code) |
| Đường kính que đo | 6.0, 6.4, 8.0, 10.0 mm |
| Chất liệu que đo | 304SS, 316SS, 316L SS |
| Vỏ & nắp (Case & Cover) | Hermetically sealed, 316L SS |
| Mặt số (Dial) | Metallic silver aluminium, black graduations |
| Kim chỉ (Pointer) | Metallic silver aluminium, black graduations |
| Vị trí lắp que | Center back with adjustable stem |
| Kết nối ren (Process connection) | ¼”, ⅜”, ½”, ¾” PT/NPT/PF; Clamp (sanitary option) |
| Áp suất chịu đựng tối đa tại stem | 2 MPa (20 bar) – tĩnh; khuyến nghị dùng thermowell nếu rung/áp cao |
| Độ bảo vệ (IP rating) | IP66 (100 mm), IP67 (125 mm) |
| Điều chỉnh zero | External |
Kích thước của đồng hồ


Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Đồng hồ nhiệt độ Wise T191
Nguyên lý hoạt động của Đồng hồ nhiệt độ Wise T191
-
- Yếu tố cảm biến chính là dải lưỡng kim cuộn xoắn (coiled bimetal) làm từ hai kim loại khác nhau (hệ số giãn nở nhiệt khác nhau), hàn chặt vào nhau.
- Khi stem (que đo) tiếp xúc với khí/chất lỏng, nhiệt độ thay đổi → hai kim loại giãn nở không đều.
- Sự chênh lệch giãn nở gây cong/vặn xoắn dải lưỡng kim → tạo chuyển động quay (rotary motion).
- Chuyển động quay này truyền qua cơ cấu cơ khí → làm kim chỉ di chuyển trên mặt số đã hiệu chuẩn, hiển thị nhiệt độ trực tiếp.
Tính năng đặc biệt
-
- Vỏ kín khí hoàn toàn 316L SS: Ngăn ẩm 100%, chống sương mù/đóng băng mặt số.
- Stem điều chỉnh linh hoạt: Dễ thay đổi góc/chiều sâu lắp đặt.
- Độ bảo vệ cao: IP66 (100 mm) / IP67: Chịu môi trường ẩm, bụi, ngoài trời khắc nghiệt.
- Chứng nhận chống nổ ATEX: An toàn khu vực nguy hiểm nổ.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Đồng hồ đo lưu lượng
LƯU LƯỢNG KẾ XOÁY PROLINE PROWIRL F200
Thiết bị đo lường
Lưu lượng kế nhựa PMBC
Thiết bị đo lường
PROMAG W 400 – LƯU LƯỢNG KẾ ĐIỆN TỪ
Thiết bị đo lường

