Hệ thống ARI-PREsys S
| Tên sản phẩm | Hệ thống ARI |
| Model | ARI-PREsys S |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Hệ thống ARI-PREsys S |
Mô tả
Hệ thống ARI-PREsys S là trạm giảm áp sẵn sàng hoạt động cho hơi nước (steam), hoạt động tự động (self-acting) hoặc với điều khiển điện-khí nén (electro-pneumatic control). Nó được thiết kế để giảm áp suất đầu vào cao hơn xuống áp suất đầu ra thấp hơn, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hệ thống công nghiệp. Ứng dụng chính tập trung vào các lắp đặt công nghiệp, công nghệ xử lý và sản xuất nhà máy, với môi trường sử dụng là hơi nước, khí trung tính, hơi và chất lỏng.
Ứng dụng của Hệ thống ARI-PREsys S
-
- Lắp đặt công nghiệp tổng quát: Sử dụng trong các nhà máy sản xuất lớn để giảm áp suất hơi từ đường ống chính xuống các nhánh sử dụng.
- Công nghệ xử lý: Áp dụng trong các quy trình sản xuất cần hơi nước ở áp suất ổn định, như sấy khô, gia nhiệt hoặc phản ứng hóa học.
- Sản xuất nhà máy: Lắp đặt tại các nhà máy chế tạo thiết bị, dây chuyền sản xuất để cung cấp hơi nước cho máy móc.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Giảm áp suất hơi cho các hệ thống sấy, tiệt trùng, nấu nướng, kiểm soát nhiệt độ trong dây chuyền sản xuất thực phẩm.
- Bệnh viện và y tế: Cung cấp hơi nước cho hệ thống tiệt trùng dụng cụ y tế, sưởi ấm, khử trùng và các ứng dụng cần hơi sạch, khô.
- Nhà máy năng lượng và nhiệt điện: Giảm áp suất hơi trong các hệ thống turbine, sưởi ấm nước cấp nồi hơi, hoặc các ứng dụng năng lượng tái tạo.
- Hóa chất và dược phẩm: Điều khiển áp suất hơi trong các quá trình phản ứng, sấy khô sản phẩm hoặc hệ thống gia nhiệt chính xác.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết |
| Ứng dụng | Hơi nước (steam), khí trung tính, hơi, chất lỏng (Fluid Group 2, PED 2014/68/EU) |
| Điều khiển | Self-acting (PREDU, không cần năng lượng phụ) hoặc electro-pneumatic (STEVI + PID) |
| Vật liệu ống | P235GH / P250GH / 1.4571 / 1.4541 |
| Vật liệu van chính | EN-JL1040 (GG-25), EN-JS1049 (GGG-40.3), 1.0619+N (GS-C25N), 1.4408 (chỉ electro-pneumatic) |
| Áp suất danh định (PN) | PN16, PN25, PN40 |
| Kích cỡ DN | DN15 – DN100 |
| Phạm vi áp suất đầu ra (P2, bar-g) | 0,2–0,6 → 8–16 (tùy actuator và DN) |
| Áp suất tối đa cho phép (P1/P2) | Lên đến 40 bar (tùy loại: 16/25/40 bar) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +350°C (tùy vật liệu, giảm dần theo bảng P-T ratings) |
| Bảng P-T ratings (bar, ví dụ PN16/25/40) | Tại 300°C: ~11–29 bar (tùy loại vật liệu) |
| Actuator DMA (cm²) | 400 → 40 (tùy DN và phạm vi P2) |
| Thiết kế | Complete / Plus / Duplex (song song), codes B–T (bypass, drier, bracket, v.v.) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Hệ thống ARI-PREsys S
Nguyên lý hoạt động của Hệ thống ARI-PREsys S
Hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng lực:
-
- Áp suất đầu ra (P2, downstream) được truyền qua đường dẫn điều khiển (control line) đến màng (diaphragm) của bộ truyền động.
- Áp suất P2 tạo lực đẩy màng đóng van (lực đóng đĩa van).
- Lực lò xo (điều chỉnh bằng vít chỉnh) tạo lực mở van (lực mở đĩa van).
- Khi hai lực cân bằng → van ở vị trí ổn định, duy trì P2 không đổi.
- Nếu P2 tăng (do nhu cầu giảm) → lực đóng tăng → van đóng bớt → giảm lưu lượng → P2 giảm về mức cài đặt.
- Nếu P2 giảm (do nhu cầu tăng) → lực đóng giảm → van mở thêm → tăng lưu lượng → P2 tăng về mức cài đặt.
Ưu điểm nổi bật
-
- Hơi khô sạch tùy chọn với separator/steam drier (dry and clean process steam).
- Hoạt động khẩn cấp qua bypass line khi bảo trì (emergency operation during maintenance).
- Thoát ngưng P2-side dễ dàng (minimum-pressure side condensate drain possible).
- An toàn áp suất với safety valve và subassembly pressure-secure.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 781
Van công nghiệp
Van cầu GVS 21
Van công nghiệp
Van cầu GVF21 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp

