LAP JOINT INOX 304 SCH10
| Tên sản phẩm | Lap Joint inox 304 SCH10 |
| Kích thước | DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch) |
| Vật liệu | SS400, CT3, A105, SS304, SS316 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Lap Joint inox 304 SCH10 (mặt bích lỏng) là một phụ kiện đường ống cao cấp. Được thiết kế để kết nối với stub end, mang lại sự linh hoạt trong việc tháo lắp và bảo trì hệ thống đường ống. Lap Joint inox 304 SCH10 nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Với độ dày thành SCH10 (Schedule 10, mỏng). Sản phẩm này phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cấp thoát nước, xử lý nước thải, hóa chất, thực phẩm và y tế. Tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASME B16.5, JIS B2220, DIN và BS4504. Lap Joint inox 304 SCH10 đảm bảo hiệu suất, độ an toàn và chi phí bảo trì thấp, đặc biệt khi sử dụng cùng stub end.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Lap Joint inox 304 SCH10 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Vật liệu: Chủ yếu là thép không gỉ SS304, tùy chọn thép không gỉ SS316, thép cacbon (SS400, CT3, A105) cho các ứng dụng khác.
- Kích thước: Từ DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch), tương thích với các kích thước ống và stub end phổ biến.
- Độ dày thành: Schedule 10 (SCH10), mỏng, phù hợp cho hệ thống áp suất thấp.
- Áp suất chịu đựng: Thường phù hợp với áp suất PN10 hoặc Class 150 (khoảng 10 bar), chịu nhiệt độ từ -196°C đến 800°C (SS304, SS316) hoặc -29°C đến 450°C (thép cacbon).
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.5, JIS B2220, DIN 2501, BS4504, đảm bảo chất lượng quốc tế.
- Bề mặt: Đánh bóng gương hoặc satin (cho SS304, SS316). Để tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn; sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm (cho SS400, CT3, A105).
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.3kg đến 500kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống đường ống.
CẤU TẠO
Lap Joint inox 304 SCH10 được thiết kế với cấu trúc đơn giản nhưng chắc chắn. Đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt và hiệu quả khi sử dụng cùng stub end:
- Thân mặt bích: Phần chính có dạng hình tròn dẹt, được đúc hoặc rèn từ thép, có các lỗ bu-lông để cố định kết nối với stub end hoặc thiết bị.
- Miệng kết nối: Bề mặt phẳng, được thiết kế để tiếp xúc với đầu uốn cong (lap) của stub end. Cho phép xoay và tháo lắp dễ dàng mà không cần hàn trực tiếp vào ống.
- Lớp bảo vệ bề mặt: Đánh bóng gương hoặc satin (cho SS304, SS316) để tăng khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ; lớp sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm (cho SS400, CT3, A105), với độ dày từ 5mm đến 50mm. Phù hợp cho môi trường áp suất thấp và ăn mòn nhẹ.
- Cấu trúc nội bộ: Không có lỗ trung tâm cố định, chỉ kết nối với stub end, đảm bảo tính linh hoạt và giảm áp suất mất mát.
- Cấu tạo này giúp Lap Joint inox 304 SCH10 hoạt động ổn định trong các môi trường ăn mòn như hóa chất, thực phẩm, nước biển hoặc y tế, với chi phí bảo trì thấp và khả năng tháo lắp dễ dàng.
PHÂN LOẠI
Lap Joint inox 304 SCH10 được phân loại dựa trên thiết kế, vật liệu và ứng dụng, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Lap Joint theo tiêu chuẩn ASME B16.5: Phù hợp với các hệ thống quốc tế, thường dùng trong xử lý nước hoặc thực phẩm. Ví dụ: “SCH10 Lap Joint Flange DN50 SS304”.
- Lap Joint theo tiêu chuẩn JIS B2220: Phù hợp với các hệ thống Nhật Bản, như cấp nước hoặc hóa chất nhẹ. Ví dụ: “JIS 10K Lap Joint Flange DN80 SS304”.
- Lap Joint thép cacbon: Sử dụng vật liệu SS400, CT3, A105, phù hợp cho các hệ thống cấp thoát nước hoặc tưới tiêu.
- Lap Joint thép không gỉ: Sử dụng vật liệu SS304, SS316, lý tưởng cho các môi trường ăn mòn như hóa chất, thực phẩm hoặc nước biển. Ví dụ: “SCH10 Lap Joint Flange DN100 SS316”.
- Lap Joint theo kích thước và áp suất: Phân loại theo áp suất định mức (PN10, Class 150) và kích thước từ DN10 đến DN2000.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Để sử dụng Lap Joint inox 304 SCH10 hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, vật liệu và áp suất định mức của Lap Joint phù hợp với stub end, ống hoặc thiết bị hiện tại. Đảm bảo bề mặt kết nối sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc gỉ sét.
Lắp đặt:
- Kết nối Lap Joint với đầu uốn cong của stub end (đã được hàn vào ống chính). Sử dụng bu-lông và đệm kín (gasket) để cố định, siết chặt đều các bu-lông theo thứ tự chéo.
- Đảm bảo stub end và Lap Joint được căn chỉnh chính xác để tránh rò rỉ.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm, đặc biệt tại điểm tiếp xúc giữa Lap Joint và stub end.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính (tránh hóa chất có tính ăn mòn cao với inox). Kiểm tra tình trạng bề mặt hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc nước biển. Thay thế đệm kín nếu cần.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (thường PN10 hoặc Class 150) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Nếu gặp vấn đề, hãy liên hệ nhà cung cấp để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Sử dụng đúng cách sẽ giúp Lap Joint inox 304 SCH10 duy trì hiệu suất lâu dài. Tiết kiệm chi phí vận hành cho hệ thống của bạn.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
Bơm chân không Pfeiffer Vacuum MVP 015
Phụ kiện đường ống
TÊ THÉP (TEE)
Phụ kiện đường ống
CO THÉP (ELBOW)
Phụ kiện đường ống

