LAP JOINT THÉP SCH80
| Tên sản phẩm | Lap Joint thép SCH80 |
| Kích thước | DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch) |
| Vật liệu | Thép cacbon, thép không gỉ |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Lap Joint thép SCH80 (mặt bích lỏng) là một phụ kiện đường ống cao cấp. Được thiết kế để kết nối với stub end, mang lại sự linh hoạt trong việc tháo lắp và bảo trì hệ thống đường ống. Được chế tạo từ thép cacbon (SS400, CT3, A105) hoặc thép không gỉ (SS304, SS316), Lap Joint SCH80 cung cấp độ bền cơ học vượt trội. Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tính ổn định trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Với độ dày thành SCH80 (Schedule 80), sản phẩm này phù hợp cho các hệ thống áp suất cao. Được ứng dụng rộng rãi trong các ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và phòng cháy chữa cháy. Tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASME B16.5, JIS B2220, DIN và BS4504. Lap Joint thép SCH80 đảm bảo hiệu suất, độ an toàn và chi phí bảo trì thấp, đặc biệt khi sử dụng cùng stub end.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA LAP JOINT THÉP SCH80
Lap Joint thép SCH80 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Vật liệu: Thép cacbon (SS400, CT3, A105), thép không gỉ (SS304, SS316), tùy thuộc vào yêu cầu môi trường sử dụng.
- Kích thước: Từ DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch). Tương thích với các kích thước ống và stub end phổ biến.
- Độ dày thành: Schedule 80 (SCH80), dày hơn SCH40. Phù hợp cho hệ thống áp suất cao.
- Áp suất chịu đựng: Thường phù hợp với áp suất PN25, PN40 hoặc Class 300, Class 600 (khoảng 25-40 bar), chịu nhiệt độ từ -29°C đến 450°C (thép cacbon) hoặc -196°C đến 800°C (thép không gỉ).
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.5, JIS B2220, DIN 2501, BS4504, đảm bảo chất lượng quốc tế.
- Bề mặt: Sơn chống gỉ, mạ kẽm (đối với thép cacbon) hoặc đánh bóng (đối với thép không gỉ). Tăng cường khả năng chống ăn mòn.
Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.6kg đến 1000kg mỗi chiếc. - Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống đường ống.
CẤU TẠO
Lap Joint thép SCH80 được thiết kế với cấu trúc chắc chắn. Đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt và hiệu quả khi sử dụng cùng stub end:
- Thân mặt bích: Phần chính có dạng hình tròn dẹt, được đúc hoặc rèn từ thép, có các lỗ bu-lông để cố định kết nối với stub end hoặc thiết bị.
- Miệng kết nối: Bề mặt phẳng, được thiết kế để tiếp xúc với đầu uốn cong (lap) của stub end. Cho phép xoay và tháo lắp dễ dàng mà không cần hàn trực tiếp vào ống.
- Lớp bảo vệ bề mặt: Lớp sơn chống gỉ, mạ kẽm (cho SS400, CT3, A105) hoặc đánh bóng (cho SS304, SS316), với độ dày từ 5mm đến 60mm, phù hợp cho môi trường áp suất cao và ăn mòn.
- Cấu trúc nội bộ: Không có lỗ trung tâm cố định, chỉ kết nối với stub end. Đảm bảo tính linh hoạt và giảm áp suất mất mát.
- Cấu tạo này giúp Lap Joint thép SCH80 hoạt động ổn định trong các môi trường khắc nghiệt như dầu khí, hóa chất, năng lượng hoặc thực phẩm, với chi phí bảo trì thấp và khả năng tháo lắp dễ dàng.
PHÂN LOẠI
Lap Joint thép SCH80 được phân loại dựa trên thiết kế, vật liệu và ứng dụng, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Lap Joint theo tiêu chuẩn ASME B16.5: Phù hợp với Juno.21 với các hệ thống quốc tế, thường dùng trong dầu khí hoặc hóa chất. Ví dụ: “SCH80 Lap Joint Flange DN50 SS304”.
- Lap Joint theo tiêu chuẩn JIS B2220: Phù hợp với các hệ thống Nhật Bản, như hóa chất hoặc năng lượng. Ví dụ: “JIS 20K Lap Joint Flange DN80 SS400”.
Lap Joint thép cacbon: Sử dụng vật liệu SS400, CT3, A105. Phù hợp cho các hệ thống công nghiệp nặng hoặc phòng cháy chữa cháy. - Lap Joint thép không gỉ: Sử dụng vật liệu SS304, SS316, lý tưởng cho các môi trường ăn mòn như hóa chất, thực phẩm hoặc nước biển. Ví dụ: “SCH80 Lap Joint Flange DN100 SS316”.
- Lap Joint theo kích thước và áp suất: Phân loại theo áp suất định mức (PN25, PN40, Class 300, Class 600) và kích thước từ DN10 đến DN2000.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LAP JOINT THÉP SCH80
Để sử dụng Lap Joint thép SCH80 hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, vật liệu và áp suất định mức của Lap Joint phù hợp với stub end, ống hoặc thiết bị hiện tại. Đảm bảo bề mặt kết nối sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc gỉ sét.
Lắp đặt:
- Kết nối Lap Joint với đầu uốn cong của stub end (đã được hàn vào ống chính). Sử dụng bu-lông và đệm kín (gasket) để cố định, siết chặt đều các bu-lông theo thứ tự chéo.
- Đảm bảo stub end và Lap Joint được căn chỉnh chính xác để tránh rò rỉ.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm, đặc biệt tại điểm tiếp xúc giữa Lap Joint và stub end.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính (tránh hóa chất có tính ăn mòn cao với inox). Kiểm tra tình trạng ăn mòn và lớp phủ bề mặt hàng năm. Đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất. Thay thế đệm kín nếu cần.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (thường PN25, PN40 hoặc Class 300, Class 600) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Nếu gặp vấn đề, hãy liên hệ nhà cung cấp để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Sử dụng đúng cách sẽ giúp Lap Joint thép SCH80 duy trì hiệu suất lâu dài. Tiết kiệm chi phí vận hành cho hệ thống của bạn.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
CO THÉP (ELBOW)
Phụ kiện đường ống
Xi lanh FESTO ADN-S-6-5-I-A
Phụ kiện đường ống
Kính thủy lò hơi HELS HLC-90F
Phụ kiện đường ống

