Lọc y ARI-Strainer
| Tên sản phẩm | Lọc y ARI |
| Model | ARI-Strainer |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Y lọc ARI-Strainer |
Mô tả
Lọc y ARI-Strainer là một loại lọc Y (Y-strainer) được thiết kế để lọc tạp chất trong hệ thống đường ống, với màn lọc và giỏ đỡ làm từ thép không gỉ. Sản phẩm được sử dụng trong các môi trường công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, chống ăn mòn và xử lý các chất lỏng, khí hoặc hơi nước. Dựa trên tài liệu catalog, ứng dụng chính tập trung vào các lĩnh vực liên quan đến xử lý chất lỏng, khí và môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng của Lọc y ARI-Strainer
-
- Cơ sở tái chế: Sử dụng để lọc tạp chất trong quá trình xử lý chất thải và tái chế vật liệu.
- Ngành công nghiệp hóa chất: Áp dụng trong các hệ thống xử lý hóa chất ăn mòn hoặc phản ứng.
- Công nghệ bệnh viện: Dùng trong hệ thống nước, khí y tế hoặc thiết bị đòi hỏi vệ sinh cao.
- Hệ thống nước xử lý: Lọc nước trong các quy trình sản xuất công nghiệp, đảm bảo nước sạch và không tạp chất.
- Hệ thống với môi trường khắc nghiệt: Phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến chất lỏng hoặc khí ăn mòn mạnh, như axit, kiềm hoặc chất có tính xâm thực cao.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
| Kiểu dáng | Y-pattern (Fig. 050, 059), Straight through (Fig. 050 lớn) |
| Kết nối | Flanges (PN6–PN40), Butt weld ends (một số loại) |
| Áp suất định mức (PN) | PN6, PN16, PN25, PN40 (tùy vật liệu) |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 15 – 500 mm (Y-pattern đến DN300–500 cho một số loại) |
| Vật liệu thân | Gang xám (EN-JL1040), Gang cầu (EN-JS1049), Thép đúc (1.0619+N / GP240GH+N), Thép không gỉ (một số Fig. 059) |
| Màn lọc & giỏ đỡ | Thép không gỉ X5CrNi18-10 (1.4301); Từ DN50 có vòng gia cố, DN150+ có supporting basket |
| Kích thước lỗ lưới (Standard screen) | DN15–50: 1 mm; DN65–80: 1.25 mm; DN100+: 1.6 mm (một số lớn 3 mm) |
| Kích thước lỗ lưới (Fine screen) | 0.25 mm (hoặc 0.8 mm ở DN lớn) |
| Kvs-value (m³/h, ví dụ standard screen) | DN15: ~6.9; DN50: ~61; DN100: ~234; DN200: ~652; DN300: ~1873 (tăng theo DN) |
| Zeta-value | Khoảng 2–8 (tùy DN, fine screen cao hơn một chút) |
| Tỷ lệ diện tích lọc tự do | 2.3–10 (cao hơn ở DN nhỏ) |
| Kích thước mặt đối mặt (L, mm, FTF EN 558 series 1) | DN15: 130; DN50: 230; DN100: 350; DN200: 600; DN300: 850; DN500: ~1350 |
| Chiều cao (H/H1, mm) | Tăng theo DN (ví dụ DN100: H~235, H1~365; DN300: H~680, H1~1110) |
| Trọng lượng (kg, approx.) | DN15: 2.5–4; DN50: 9–13; DN100: 26–35; DN200: 110–144; DN300: 154–335; DN500: ~675–986 |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Lọc y ARI-Strainer
Nguyên lý hoạt động của Lọc y ARI-Strainer
Hoạt động dựa trên cơ chế lọc cơ học đơn giản:
-
- Chất lỏng, khí hoặc hơi nước chảy vào qua đầu vào (inlet) của thân van.
- Dòng chảy đi qua màn lọc (screen) làm từ thép không gỉ (stainless steel 1.4301), có lỗ mắt lưới (mesh width từ 0.25 mm đến 1.6 mm tùy loại standard/fine).
- Các tạp chất, cặn bẩn, hạt rắn lớn hơn kích thước lỗ lưới bị giữ lại bên trong giỏ lọc (screen/supporting basket), ngăn không cho chúng đi tiếp vào hệ thống phía sau.
- Chất sạch đi ra đầu ra (outlet), bảo vệ thiết bị下游 như van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt khỏi hư hỏng do tạp chất.
Ưu điểm nổi bật
-
- Màn lọc & giỏ đỡ bằng thép không gỉ: Chống ăn mòn cao, bền bỉ với môi trường khắc nghiệt.
- Thiết kế chính xác: Lắp đặt chắc chắn, hiệu suất lọc ổn định.
- Cải tiến kích thước lớn: Chịu áp suất chênh lệch cao, chống tắc nghẽn tốt.
- Tổn thất áp suất thấp: Tiết kiệm năng lượng, dòng chảy hiệu quả.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 570
Van công nghiệp
Van bướm điều khiển khí nén TOMOE
Van công nghiệp
Van cầu GVF‑S Series (SUS316)
Van công nghiệp



