Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8007
| Tên sản phẩm | Lưu lượng kế dùng cho khí |
| Model | 8007 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8007 |
Mô tả
Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8007 này đo được lưu lượng đặc biệt lớn và sử dụng nguyên lý đo nhiệt lượng. Một phần tử cảm biến được nung nóng sẽ được làm mát bởi dòng khí. Hiệu ứng làm mát này, phụ thuộc vào vận tốc dòng chảy và đặc tính của khí, đóng vai trò như một chỉ báo lưu lượng. Loại làm mát phụ thuộc trực tiếp vào vận tốc dòng chảy và loại khí. Loại phép đo lưu lượng khối này không phụ thuộc vào áp suất và nhiệt độ. Lưu lượng kế có thể được sử dụng để giám sát nguồn cung cấp không khí, nhưng cũng phù hợp để đo các loại khí khác. Loại 8007 có hai biến thể: tiêu chuẩn và chịu tải nặng. Trong biến thể chịu tải nặng, cảm biến được bọc trong thép không gỉ.
Ứng dụng của Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8007
-
- Giám sát nguồn cung cấp khí nén: Ứng dụng chính, dùng để theo dõi lưu lượng khí nén trong các hệ thống sản xuất, nhà máy.
- Đo lưu lượng các loại khí khác ngoài không khí: Phù hợp với nitơ (nitrogen), oxy (oxygen), khí tự nhiên (natural gas), methane, argon.
- Đo lưu lượng lớn trong đường ống lớn: Áp dụng cho đường ống từ 1/2″ đến 12″ (DN 300), lưu lượng tối đa lên đến 44.030 Nm³/h.
- Lắp đặt trong hệ thống ống hiện hữu: Có thang đo độ sâu (depth scale) để lắp chính xác vào ống đang hoạt động, dễ lắp dưới áp suất.
- Ứng dụng môi trường khắc nghiệt: Phiên bản heavy duty với cảm biến bọc thép không gỉ, chịu áp suất cao đến 50 bar, phù hợp cho điều kiện công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Nguyên lý đo | Calorimetric (thermal mass flow) – Đo lưu lượng khối trực tiếp |
| Môi trường đo | Không khí, Nitơ, Oxy, Khí tự nhiên, Methane, Argon (hiệu chuẩn theo khí) |
| Lưu lượng tối đa (Qₙ, không khí) | Lên đến 44.030 Nm³/h |
| Đường ống áp dụng | 1/2″ đến 12″ (DN 15 đến DN 300) |
| Áp suất hoạt động tối đa | Standard: 16 bar (tùy chọn PN40); Heavy duty: 50 bar |
| Nhiệt độ môi trường | -30 °C … +110 °C (cao hơn theo yêu cầu) |
| Độ chính xác đo | ±1.5% giá trị đo ±0.3% FS |
| Dải đo (Measuring span) | 1:50 |
| Tốc độ dòng tối đa | Basic: 92.7 m/s; Extended: 185 m/s; Maximum: 224 m/s |
| Nguồn cấp | 18…36 V DC, công suất 5 W |
| Tín hiệu đầu ra | 4…20 mA, Modbus RS485/RTU |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Vật liệu thân | Standard: Inox 1.4301/304; Heavy duty: Inox 1.4571/316Ti |
| Kết nối | G ½” (khác theo yêu cầu) |
| Tính năng nổi bật | Màn hình tích hợp (tùy chọn), thang đo độ sâu lắp đặt, không bộ phận chuyển động |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8007
Nguyên lý hoạt động của Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8007
Hoạt động theo nguyên lý calorimetric (nhiệt lượng), còn gọi là thermal mass flow meter:
-
- Một cảm biến được gia nhiệt liên tục.
- Khi khí chảy qua, cảm biến bị làm mát bởi dòng khí.
- Mức độ làm mát phụ thuộc vào tốc độ dòng chảy và đặc tính khí (khối lượng riêng, nhiệt dung).
- Thiết bị đo lượng nhiệt cần bù thêm để giữ nhiệt độ cảm biến constant → suy ra lưu lượng khối trực tiếp.
Ưu điểm nổi bật
-
- Đo lưu lượng khối trực tiếp, độc lập áp suất & nhiệt độ: Không cần bù chỉnh, chính xác cao với các khí khác nhau.
- Độ chính xác tốt: ±1.5% giá trị đo ±0.3% FS, dải đo rộng 1:50.
- Lắp đặt dễ dàng: Thang đo độ sâu, lắp dưới áp suất, phù hợp ống lớn 1/2″ – 12″.
- Lưu lượng lớn: Lên đến 44.030 Nm³/h (không khí).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Cảm biến Burkert
Lưu lượng kế bánh răng oval Type 8071
Cảm biến Burkert
Lưu lượng kế kiểu cánh quạt Type 8020
Cảm biến Burkert
Bộ phát lưu lượng/Bộ chia xung Type 8022
Cảm biến Burkert







