MẶT BÍCH THÉP BS 5K
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép BS 5K |
| Kích thước | DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch) |
| Vật liệu | Thép(Carbon Steel, SS400, Q235, A105), thép(F304/L, F316/L) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Mặt bích thép BS 5K là một phụ kiện đường ống quan trọng. Được thiết kế để kết nối các đoạn ống, van hoặc thiết bị trong hệ thống đường ống, đảm bảo liên kết chắc chắn và dễ tháo lắp. Được chế tạo từ thép cacbon (Carbon Steel, SS400, Q235, A105) hoặc thép không gỉ (F304/L, F316/L), mặt bích BS 5K mang lại độ bền cao. Khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều điều kiện vận hành. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp, dân dụng và hóa chất, từ cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy đến các ngành dầu khí, hóa chất và thực phẩm. Tuân theo tiêu chuẩn BS 4504, mặt bích BS 5K là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu độ tin cậy, an toàn và chi phí hợp lý.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MẶT BÍCH THÉP BS 5K
Mặt bích thép BS 5K được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 4504. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Vật liệu: Thép cacbon (Carbon Steel, SS400, Q235, A105), thép không gỉ (F304/L, F316/L). Tùy thuộc vào yêu cầu môi trường sử dụng.
- Kích thước: Từ DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch). Phù hợp với các hệ thống công nghiệp và dân dụng.
- Áp suất chịu đựng: Định mức áp suất 5K (tương đương khoảng 5 kg/cm² hoặc 0.5 MPa). Chịu nhiệt độ từ -29°C đến 450°C (thép cacbon) hoặc -196°C đến 800°C (thép không gỉ).
- Tiêu chuẩn sản xuất: BS 4504, JIS B2220, ASME B16.5, DIN 2631, đảm bảo chất lượng quốc tế.
- Bề mặt: Sơn chống gỉ, mạ kẽm (đối với thép cacbon) hoặc đánh bóng (đối với thép không gỉ). Tăng cường khả năng chống ăn mòn.
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.3kg đến 800kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống khác nhau.
CẤU TẠO MẶT BÍCH THÉP BS 5K
Mặt bích thép BS 5K được thiết kế với cấu trúc chắc chắn. Đảm bảo khả năng kết nối đường ống hoặc thiết bị một cách hiệu quả:
- Thân mặt bích: Phần chính có dạng hình tròn dẹt, được đúc hoặc rèn từ thép. Có các lỗ bu-lông để cố định kết nối với mặt bích khác hoặc thiết bị.
- Miệng kết nối: Bề mặt tiếp xúc với ống hoặc thiết bị. Có thể là dạng hàn (weld neck, slip-on), ren hoặc lỏng, tùy thuộc vào loại mặt bích.
- Lớp bảo vệ bề mặt: Lớp sơn chống gỉ, mạ kẽm (cho Carbon Steel, SS400, Q235, A105) hoặc đánh bóng (cho F304/L, F316/L), với độ dày từ 5mm đến 50mm. Chịu được áp lực và tác động môi trường.
- Cấu trúc nội bộ: Bề mặt bên trong nhẵn mịn (đối với mặt bích rỗng). Giảm ma sát và áp suất mất mát, đảm bảo dòng chảy thông suốt.
- Cấu tạo này giúp mặt bích thép BS 5K hoạt động ổn định trong các môi trường như dầu khí, hóa chất, thực phẩm hoặc nước biển, với độ bền cao và chi phí bảo trì thấp.
PHÂN LOẠI
Mặt bích thép BS 5K được phân loại dựa trên vật liệu. Thiết kế và ứng dụng, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Mặt bích thép cacbon: Sử dụng vật liệu Carbon Steel, SS400, Q235, A105, phù hợp cho các hệ thống cấp thoát nước, khí nén hoặc phòng cháy chữa cháy, nơi yêu cầu chi phí thấp và độ bền cao. Ví dụ: “BS 5K Slip-On Flange DN50 SS400”.
- Mặt bích thép không gỉ: Sử dụng vật liệu F304/L hoặc F316/L, lý tưởng cho các môi trường ăn mòn như hóa chất, thực phẩm hoặc nước biển. Ví dụ: “BS 5K Weld Neck Flange DN100 F316/L”.
- Mặt bích mù BS 5K: Không có lỗ ở giữa, dùng để bít kín đầu ống hoặc thiết bị. Phù hợp cho việc đóng hệ thống hoặc kiểm tra áp suất. Ví dụ: “BS 5K Blind Flange DN50 A105”.
- Mặt bích rỗng BS 5K: Có lỗ ở giữa, dùng để kết nối hai đoạn ống hoặc ống với thiết bị. Thường thấy trong các hệ thống cấp nước hoặc khí nén. Ví dụ: “BS 5K Slip-On Flange DN25 SS400”.
- Mặt bích hàn cổ BS 5K: Có cổ hàn dài, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu kết nối chắc chắn. Ví dụ: “BS 5K Weld Neck Flange DN80 A105”.
- Mặt bích ren BS 5K: Có ren trong, dùng cho các hệ thống nhỏ hoặc áp suất thấp, dễ tháo lắp. Ví dụ: “BS 5K Threaded Flange 1/2 inch F304/L”.
- Mặt bích lỏng BS 5K: Dễ tháo lắp, thường dùng trong các hệ thống cần bảo trì thường xuyên. Ví dụ: “BS 5K Lap Joint Flange DN50 SS400”.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Để sử dụng mặt bích thép BS 5K hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, vật liệu và áp suất định mức của mặt bích phù hợp với đường ống hoặc thiết bị hiện tại. Đảm bảo bề mặt kết nối sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc gỉ sét.
Lắp đặt:
- Với mặt bích hàn cổ: Sử dụng máy hàn TIG hoặc MIG. Đảm bảo mối hàn đều và kiểm tra bằng áp suất thử nghiệm.
- Với mặt bích ren: Vặn ren chặt bằng dụng cụ chuyên dụng. Sử dụng băng keo PTFE hoặc chất làm kín ren để chống rò rỉ.
- Với mặt bích lỏng hoặc rỗng: Sử dụng bu-lông và đệm kín (gasket) để cố định, siết chặt đều các bu-lông theo thứ tự chéo.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính. Kiểm tra tình trạng ăn mòn và lớp phủ bề mặt hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất. Thay thế đệm kín nếu cần.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (5K) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Nếu gặp vấn đề, hãy liên hệ nhà cung cấp để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Sử dụng đúng cách sẽ giúp mặt bích thép BS 5K duy trì hiệu suất lâu dài. Tiết kiệm chi phí vận hành cho hệ thống của bạn.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
ĐẦU NỐI NHANH INOX (QUIICK COUPLING)
Phụ kiện đường ống
ỐNG NỐI INOX (NIPPLE)
Phụ kiện đường ống
TÊ THÉP (TEE)
Phụ kiện đường ống





