MẶT BÍCH THÉP BS4504 PN6
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép BS4504 PN6 |
| Kích thước | Từ DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch) |
| Vật liệu | Thép cacbon, thép không gỉ |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Mặt bích thép BS4504 PN6 là một phụ kiện đường ống thiết yếu. Được thiết kế để kết nối các đoạn ống, van hoặc thiết bị trong hệ thống đường ống, đảm bảo liên kết chắc chắn và dễ tháo lắp. Được chế tạo từ thép cacbon (Carbon Steel, SS400, Q235, A105) hoặc thép không gỉ (F304/L, F316/L), mặt bích BS4504 PN6 mang lại độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn hiệu quả và chi phí tối ưu. Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng trong các hệ thống công nghiệp, dân dụng và hóa chất, từ cấp thoát nước, khí nén đến các ngành thực phẩm, xử lý nước và phòng cháy chữa cháy. Tuân theo tiêu chuẩn BS4504, mặt bích BS4504 PN6 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống áp suất thấp, đảm bảo hiệu suất, độ an toàn và chi phí bảo trì thấp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MẶT BÍCH THÉP BS4504 PN6
- Mặt bích thép BS4504 PN6 được sản xuất theo tiêu chuẩn BS4504. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Vật liệu: Thép cacbon (Carbon Steel, SS400, Q235, A105), thép không gỉ (F304/L, F316/L), tùy thuộc vào yêu cầu môi trường sử dụng.
- Kích thước: Từ DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch). Phù hợp với các hệ thống công nghiệp và dân dụng.
- Áp suất chịu đựng: Định mức PN6 (tương đương 6 bar hoặc 87 PSI), chịu nhiệt độ từ -29°C đến 425°C (thép cacbon) hoặc -196°C đến 800°C (thép không gỉ).
- Tiêu chuẩn sản xuất: BS4504, DIN 2573 (Slip-On), DIN 2527 (Blind), DIN 2631 (Weld Neck), ASME B16.5. Đảm bảo chất lượng quốc tế.
- Bề mặt: Sơn chống gỉ, mạ kẽm (đối với thép cacbon) hoặc đánh bóng (đối với thép không gỉ), tăng cường khả năng chống ăn mòn.
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.3kg đến 800kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống khác nhau.
CẤU TẠO
Mặt bích thép BS4504 PN6 được thiết kế với cấu trúc đơn giản nhưng chắc chắn. Đảm bảo khả năng kết nối đường ống hoặc thiết bị một cách hiệu quả:
- Thân mặt bích: Phần chính có dạng hình tròn dẹt, được đúc hoặc rèn từ thép. Có các lỗ bu-lông để cố định kết nối với mặt bích khác hoặc thiết bị.
- Miệng kết nối: Bề mặt tiếp xúc với ống hoặc thiết bị, có thể là dạng hàn (weld neck, slip-on), ren hoặc lỏng, tùy thuộc vào loại mặt bích.
- Lớp bảo vệ bề mặt: Lớp sơn chống gỉ, mạ kẽm (cho Carbon Steel, SS400, Q235, A105) hoặc đánh bóng (cho F304/L, F316/L), với độ dày từ 5mm đến 50mm, chịu được áp lực và tác động môi trường.
- Cấu trúc nội bộ: Bề mặt bên trong nhẵn mịn (đối với mặt bích rỗng). Giảm ma sát và áp suất mất mát, đảm bảo dòng chảy thông suốt.
- Cấu tạo này giúp mặt bích thép BS4504 PN6 hoạt động ổn định trong các môi trường như cấp nước, khí nén, thực phẩm hoặc nước biển, với độ bền cao và chi phí bảo trì thấp.
PHÂN LOẠI
- Mặt bích thép BS4504 PN6 được phân loại dựa trên thiết kế, vật liệu và ứng dụng, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Mặt bích Slip-On BS4504 PN6: Trượt lên đầu ống và được hàn ở cả mặt trong và ngoài. Phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp như cấp nước hoặc khí nén. Ví dụ: “BS4504 PN6 Slip-On Flange DN50 A105”.
- Mặt bích hàn cổ BS4504 PN6: Có cổ hàn dài, dùng cho các hệ thống yêu cầu kết nối chắc chắn, như xử lý nước hoặc công nghiệp nhẹ. Ví dụ: “BS4504 PN6 Weld Neck Flange DN80 A234 WPB”.
- Mặt bích mù BS4504 PN6: Không có lỗ ở giữa, dùng để bít kín đầu ống hoặc thiết bị. Phù hợp cho việc đóng hệ thống hoặc kiểm tra áp suất. Ví dụ: “BS4504 PN6 Blind Flange DN100 Q235”.
- Mặt bích ren BS4504 PN6: Có ren trong, dùng cho các hệ thống ống nhỏ hoặc áp suất thấp, dễ tháo lắp. Ví dụ: “BS4504 PN6 Threaded Flange 1/2 inch F304/L”.
- Mặt bích lỏng BS4504 PN6: Dễ tháo lắp, thường dùng trong các hệ thống cần bảo trì thường xuyên, kết hợp với stub end. Ví dụ: “BS4504 PN6 Lap Joint Flange DN50 SS400”.
- Mặt bích thép cacbon: Sử dụng vật liệu Carbon Steel, SS400, Q235, A105. Phù hợp cho các hệ thống cấp thoát nước hoặc phòng cháy chữa cháy.
- Mặt bích thép không gỉ: Sử dụng vật liệu F304/L, F316/L, lý tưởng cho các môi trường ăn mòn như hóa chất, thực phẩm hoặc nước biển.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MẶT BÍCH THÉP BS4504 PN6
Để sử dụng mặt bích thép BS4504 PN6 hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, vật liệu và áp suất định mức của mặt bích phù hợp với đường ống hoặc thiết bị hiện tại. Đảm bảo bề mặt kết nối sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc gỉ sét.
Lắp đặt:
- Với mặt bích hàn cổ hoặc Slip-On: Sử dụng máy hàn TIG hoặc MIG. Dảm bảo mối hàn đều và kiểm tra bằng áp suất thử nghiệm.
- Với mặt bích ren: Vặn ren chặt bằng dụng cụ chuyên dụng. Sử dụng băng keo PTFE hoặc chất làm kín ren để chống rò rỉ.
- Với mặt bích lỏng hoặc rỗng: Sử dụng bu-lông và đệm kín (gasket) để cố định, siết chặt đều các bu-lông theo thứ tự chéo.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính. Kiểm tra tình trạng ăn mòn và lớp phủ bề mặt hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất. Thay thế đệm kín nếu cần.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (PN6) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Nếu gặp vấn đề, hãy liên hệ nhà cung cấp để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Sử dụng đúng cách sẽ giúp mặt bích thép BS4504 PN6 duy trì hiệu suất lâu dài. Tiết kiệm chi phí vận hành cho hệ thống của bạn.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
GIẢM THÉP (REDUCER)
Phụ kiện đường ống
KẸP ỐNG INOX(PIPE CLAMP)
Phụ kiện đường ống
RẮC CO INOX (UNION)
Phụ kiện đường ống

