MẶT BÍCH THÉP HDPE PN10
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép HDPE PN10 |
| Kích thước | DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch) |
| Vật liệu | Thép cacbon , thép không gỉ |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Mặt bích thép HDPE PN10 là một phụ kiện đường ống chuyên dụng. Được thiết kế để kết nối ống nhựa HDPE với các đoạn ống, van hoặc thiết bị khác trong hệ thống đường ống. Đảm bảo liên kết chắc chắn và dễ tháo lắp. Mặt bích được chế tạo từ thép cacbon (Carbon Steel, SS400, Q235, A105) hoặc thép không gỉ (F304/L, F316/L). Phù hợp để sử dụng trong các hệ thống ống HDPE nhờ khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt.
Mặt bích thép HDPE PN10 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, tưới tiêu nông nghiệp, hóa chất và công nghiệp nhẹ. Tuân theo tiêu chuẩn PN10 (10 bar), mặt bích HDPE PN10 đảm bảo hiệu suất. Độ an toàn và chi phí bảo trì thấp. Đặc biệt phù hợp với các hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MẶT BÍCH THÉP HDPE PN10
Mặt bích HDPE PN10 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với hệ thống ống HDPE:
- Vật liệu: Thép cacbon (Carbon Steel, SS400, Q235, A105), thép không gỉ (F304/L, F316/L), tùy thuộc vào yêu cầu môi trường sử dụng.
- Kích thước: Từ DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch), tương thích với các kích thước ống HDPE phổ biến.
- Áp suất chịu đựng: Định mức PN10 (tương đương 10 bar hoặc 145 PSI), chịu nhiệt độ từ -29°C đến 450°C (thép cacbon) hoặc -196°C đến 800°C (thép không gỉ), phù hợp với nhiệt độ vận hành của ống HDPE (thường dưới 60°C).
- Tiêu chuẩn sản xuất: EN 1092-1, DIN 2501, ASME B16.5, JIS B2220, BS4504. Đảm bảo tương thích với hệ thống ống HDPE.
- Bề mặt: Sơn chống gỉ, mạ kẽm (đối với thép cacbon) hoặc đánh bóng (đối với thép không gỉ), tăng cường khả năng chống ăn mòn.
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.3kg đến 1200kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống ống HDPE.
CẤU TẠO
Mặt bích HDPE PN10 được thiết kế để tương thích với ống nhựa HDPE. Đảm bảo khả năng kết nối chắc chắn và hiệu quả:
- Thân mặt bích: Phần chính có dạng hình tròn dẹt, được đúc hoặc rèn từ thép, có các lỗ bu-lông để cố định kết nối với ống HDPE, mặt bích khác hoặc thiết bị.
- Miệng kết nối: Bề mặt tiếp xúc được thiết kế để phù hợp với đầu ống HDPE (thường sử dụng stub end hoặc đầu bích HDPE), có thể là dạng hàn, lỏng hoặc kết hợp với phụ kiện HDPE.
- Lớp bảo vệ bề mặt: Lớp sơn chống gỉ, mạ kẽm (cho Carbon Steel, SS400, Q235, A105) hoặc đánh bóng (cho F304/L, F316/L), với độ dày từ 5mm đến 50mm. Chịu được tác động môi trường như độ ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
- Cấu trúc nội bộ: Bề mặt bên trong nhẵn mịn (đối với mặt bích rỗng), giảm ma sát và áp suất mất mát. Đảm bảo dòng chảy thông suốt khi kết nối với ống HDPE.
- Cấu tạo này giúp mặt bích HDPE PN10 hoạt động ổn định trong các môi trường như cấp thoát nước, tưới tiêu hoặc xử lý nước thải, với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
PHÂN LOẠI
Mặt bích HDPE PN10 được phân loại dựa trên thiết kế, vật liệu và ứng dụng. Phù hợp với hệ thống ống HDPE:
- Mặt bích lỏng (Lap Joint) HDPE PN10: Sử dụng cùng với stub end HDPE, dễ tháo lắp, Phù hợp cho các hệ thống cần bảo trì thường xuyên. Ví dụ: “HDPE PN10 Lap Joint Flange DN50 A105”.
- Mặt bích mù HDPE PN10: Không có lỗ ở giữa, dùng để bít kín đầu ống HDPE hoặc thiết bị. Phù hợp cho việc đóng hệ thống hoặc kiểm tra áp suất. Ví dụ: “HDPE PN10 Blind Flange DN100 Q235”.
- Mặt bích hàn cổ (Weld Neck) HDPE PN10: Có cổ hàn dài, dùng khi kết nối với ống thép hoặc thiết bị. Phù hợp với các hệ thống cần độ bền cao. Ví dụ: “HDPE PN10 Weld Neck Flange DN80 A234 WPB”.
- Mặt bích Slip-On HDPE PN10: Trượt lên đầu ống và được hàn. Phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp như cấp nước. Ví dụ: “HDPE PN10 Slip-On Flange DN50 F304/L”.
- Mặt bích thép cacbon: Sử dụng vật liệu Carbon Steel, SS400, Q235, A105. Phù hợp cho các hệ thống cấp thoát nước hoặc tưới tiêu.
- Mặt bích thép không gỉ: Sử dụng vật liệu F304/L, F316/L, lý tưởng cho các môi trường ăn mòn như hóa chất nhẹ, thực phẩm hoặc nước biển.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MẶT BÍCH THÉP HDPE PN10
Để sử dụng mặt bích HDPE PN10 hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, vật liệu và áp suất định mức của mặt bích phù hợp với ống HDPE hoặc thiết bị hiện tại. Đảm bảo bềmặt kết nối sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc gỉ sét.
Lắp đặt:
- Với mặt bích lỏng: Kết hợp với stub end HDPE. Sử dụng bu-lông và đệm kín (gasket) để cố định. Siết chặt đều các bu-lông theo thứ tự chéo.
- Mặt bích hàn cổ hoặc Slip-On: Sử dụng máy hàn TIG hoặc MIG khi kết nối với ống thép. Đảm bảo mối hàn đều và kiểm tra bằng áp suất thử nghiệm. Với ống HDPE, cần sử dụng phụ kiện chuyển đổi (stub end).
- Mặt bích mù: Sử dụng bu-lông và đệm kín để cố định. Đảm bảo kín khít khi đóng hệ thống.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm, đặc biệt tại các điểm tiếp xúc với ống HDPE.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính. Kiểm tra tình trạng ăn mòn và lớp phủ bề mặt hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất. Thay thế đệm kín nếu cần.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (PN10, thường dưới 60°C cho ống HDPE) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Nếu gặp vấn đề, hãy liên hệ nhà cung cấp để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Sử dụng đúng cách sẽ giúp mặt bích HDPE PN10 duy trì hiệu suất lâu dài. Tiết kiệm chi phí vận hành cho hệ thống của bạn.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
GIẢM THÉP (REDUCER)
Phụ kiện đường ống
RẮC CO INOX (UNION)
Phụ kiện đường ống
ĐẦU NỐI NHANH INOX (QUIICK COUPLING)
Phụ kiện đường ống

