ROĂNG CAO SU JIS 10K, PN10, PN16
| Tên sản phẩm | Roăng Cao Su JIS 10K, PN10, PN16 |
| Kích thước | DN15 (1/2 inch) đến DN600 (24 inch) |
| Vật liệu | Thép carbon, cao su tổng hợp |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Roăng Cao Su JIS 10K, PN10, PN16 là một phụ kiện đường ống chất lượng cao. Được thiết kế để làm kín các mối nối mặt bích, đảm bảo không rò rỉ trong hệ thống đường ống. Được chế tạo từ cao su tổng hợp cao cấp. Sản phẩm này mang lại độ bền cao, khả năng chịu nhiệt, áp lực và hóa chất tốt. Phù hợp cho các hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC), xử lý nước thải và các ứng dụng công nghiệp khác. Roăng Cao Su được thiết kế tương thích với các tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K, PN10 và PN16. Đảm bảo độ kín khít và dễ dàng lắp đặt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ROĂNG CAO SU JIS 10K, PN10, PN16
Roăng Cao Su JIS 10K, PN10, PN16 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Chất liệu: Cao su tổng hợp (EPDM, NBR hoặc NR tùy ứng dụng). Có khả năng chịu nhiệt, hóa chất và áp lực.
- Kết nối: Đệm giữa các mặt bích theo tiêu chuẩn JIS 10K, PN10 hoặc PN16, đảm bảo độ kín khít khi siết chặt bu lông.
- Kích thước: Từ DN15 (1/2 inch) đến DN600 (24 inch), phù hợp với các kích thước mặt bích phổ biến.
- Áp lực chịu đựng: 10kg/cm² (PN10) hoặc 16kg/cm² (PN16). Phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Nhiệt độ hoạt động: Từ -10°C đến 80°C (tùy loại cao su), phù hợp với các môi trường nước, khí, hơi và hóa chất nhẹ.
- Độ dày: Tùy kích thước, thường từ 2mm đến 5mm, đảm bảo độ bền và khả năng làm kín.
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.05kg đến 2.0kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống đường ống.
CẤU TẠO
Roăng Cao Su JIS 10K, PN10, PN16 được thiết kế với cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả, đảm bảo khả năng làm kín an toàn:
- Thân roăng: Được làm từ cao su tổng hợp (EPDM, NBR hoặc NR). Có dạng hình tròn phẳng hoặc dạng vòng với các lỗ bu lông tương thích với mặt bích JIS 10K, PN10 hoặc PN16.
- Bề mặt: Bề mặt cao su được gia công nhẵn mịn, đảm bảo độ bám dính và kín khít khi đặt giữa các mặt bích.
- Lớp gia cường (tùy chọn): Một số roăng có thể được gia cường bằng vải bố hoặc sợi tổng hợp để tăng độ bền và khả năng chịu áp lực.
- Khả năng đàn hồi: Cao su có độ đàn hồi cao, cho phép ép chặt khi siết bu lông, đảm bảo ngăn chặn rò rỉ.
- Cấu tạo này giúp Roăng Cao Su JIS 10K, PN10, PN16 hoạt động ổn định trong các môi trường như cấp thoát nước, PCCC hoặc các ứng dụng công nghiệp, với khả năng làm kín vượt trội.
PHÂN LOẠI
Roăng Cao Su JIS 10K, PN10, PN16 được phân loại dựa trên kích thước. Chất liệu cao su và tiêu chuẩn mặt bích, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Theo kích thước: Phân loại theo đường kính danh nghĩa từ DN15 (1/2 inch) đến DN600 (24 inch). Ví dụ: “Roăng Cao Su DN50 JIS 10K”.
- Theo chất liệu cao su: Phân loại theo loại cao su như EPDM (chịu nước, nhiệt), NBR (chịu dầu, hóa chất) hoặc NR (chịu mài mòn). Ví dụ: “Roăng Cao Su EPDM PN16”.
- Theo tiêu chuẩn mặt bích: Phân loại theo tiêu chuẩn JIS 10K, PN10 hoặc PN16, tùy thuộc vào yêu cầu kết nối.
- Theo áp suất: Phân loại theo khả năng chịu áp suất, bao gồm PN10 (10kg/cm²) và PN16 (16kg/cm²). Phù hợp cho hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG ROĂNG CAO SU JIS 10K, PN10, PN16
Để sử dụng Roăng Cao Su JIS 10K, PN10, PN16 hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, áp suất định mức và chất liệu cao su của roăng phù hợp với mặt bích và hệ thống hiện tại. Đảm bảo bề mặt roăng và mặt bích sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc hư hỏng.
Lắp đặt:
- Đặt roăng cao su giữa hai mặt bích, căn chỉnh chính xác các lỗ bu lông trên roăng với lỗ bu lông trên mặt bích.
- Sử dụng bu lông và ốc vít để cố định, siết chặt theo trình tự chéo (cross-pattern) để đảm bảo lực siết đều. Nhưng không siết quá mạnh để tránh làm hỏng roăng cao su.
- Đảm bảo roăng được đặt phẳng, không bị xoắn hoặc lệch vị trí.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm, đặc biệt tại các điểm mặt bích.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính. Kiểm tra tình trạng roăng cao su hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất, để đảm bảo không bị rách, nứt hoặc mất độ đàn hồi. Thay thế nếu phát hiện hư hỏng hoặc rò rỉ.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (PN10, PN16 hoặc 10-16 bar, -10°C đến 80°C) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
Khớp nối mềm HELS
Phụ kiện đường ống
MẶT BÍCH THÉP (FLANGE)
Phụ kiện đường ống
NẮP CHỤP INOX (CAP)
Phụ kiện đường ống

