SITRANS FM MAG 8000 – ĐỒNG HỒ LƯU LƯỢNG
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo lưu lượng Sitrans FM MAG 8000 |
| Model | FM MAG 8000 |
| Thương hiệu | Siemens |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem chi tiết thông số kỹ thuật | Catalog Sitrans FM MAG 8000 |
SITRANS FM MAG 8000 là lưu lượng kế điện từ của Siemens, được thiết kế để tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, cung cấp giải pháp đo lường lưu lượng nước hiệu quả cho các ứng dụng khai thác và phân phối nước. Với thiết kế không có bộ phận chuyển động và khả năng hoạt động lâu dài không cần bảo trì, MAG 8000 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống cấp nước, đo lường thương mại và quản lý mạng lưới phân phối.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA SITRANS FM MAG 8000
| Category | Details |
| Product Feature | Measures clean water volumetric flow (conductivity > 20 µS/cm). |
| Accuracy | Standard: ±0.4% ±2 mm/sExtended (DN 50–300): ±0.2% ±2 mm/sLow flow cutoff: 15 mm/s (default) |
| Nominal Diameter | Octagon liner sensor: DN 25–40 (½”–1½”)
Octagon sensor: DN 50–300 (2″–12″) Full pipe sensor: DN 350–1200 (14″–48″) |
| Measuring Principle | Electromagnetic induction |
| Excitation Frequency – Basic (Battery) | DN 25–150 (1″–6″): 1/15 Hz
DN 200–600 (8″–24″): 1/30 Hz DN 700–1200 (28″–48″): 1/60 Hz |
| Excitation Frequency – Basic (Mains) | DN 25–150 (1″–6″): 6.25 Hz
DN 200–600 (8″–24″): 3.125 Hz DN 700–1200 (28″–48″): 1.5625 Hz |
| Excitation Frequency – Advanced (Battery) | DN 25–150: 1/15 Hz (adjustable up to 6.25 Hz, reduced battery life)
DN 200–600: 1/30 Hz (adjustable up to 3.125 Hz) DN 700–1200: 1/60 Hz (adjustable up to 1.5625 Hz) |
| Excitation Frequency – Advanced (Mains) | Same as Basic (Mains) |
| Flange Connections | EN 1092-1: PN 10 (DN 200–1200), PN 16 (DN 50–1200), PN 40 (DN 25–40)
ANSI 16.5: Class 150 (1″–24″) AWWA C-207: PN 10 (28″–48″) AS 4087: PN 16 (DN 50–1200) |
| Temperature Ranges | Ambient: -20…+60 °C (-4…+140 °F)
Fluid: 0…70 °C (32…158 °F) Storage: -40…+70 °C (-40…+158 °F) |
| Protection Class | Remote: IP68 / NEMA 6P, 10 mH₂O continuous
Compact: IP68 / NEMA 6P, 3 mH₂O for 6 months |
| Materials | Housing & flanges: Carbon steel ASTM A 105, C4/C5 anti-corrosion coating (ISO 12944-2)
Measuring tube (DN 350–1200): Stainless steel AISI 304 / 1.4301 EPDMMeasuring & grounding electrodes: Hastelloy C276 / 2.4819 Grounding strap: Factory-mounted |
| Calibration | Standard: 2 × 25%, 2 × 90%
Optional: 5-point (20%, 40%, 60%, 80%, 100% Qmax), 10-point (up/down), or paired calibration |
| Certifications | Drinking water: NSF/ANSI 61 (USA), WRAS (UK), ACS (France), DVGW W270 (Germany), Belgaqua (Belgium), AS/NZS 4020
Supervision transfer: OIML R49, CPA (China) Fire service: FM Fire Service Meter (Class 1044) Others: PED 2014/68/EU, EMC IEC/EN 61326, MCERTS, EAC |
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
SITRANS FM MAG 8000 được sử dụng trong các lĩnh vực sau:
- Khai thác nước: Đo lường nước ngầm và nước bề mặt.
- Mạng phân phối nước: Quản lý hệ thống cấp nước và phát hiện rò rỉ.
- Đo lường thương mại: Ứng dụng đo nước lạnh để thanh toán (Custody Transfer).
- Hệ thống chữa cháy: Đáp ứng tiêu chuẩn FM Fire Service Meter.
Có hai phiên bản chính:
- MAG 8000 (7ME6810): Dành cho khai thác và mạng phân phối nước.
- MAG 8000 CT (7ME6820): Dành cho đo lường thương mại và đo nước số lượng lớn.
CÁCH LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH
SITRANS FM MAG 8000 được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và vận hành:
Lắp đặt:
- Tích hợp hoặc từ xa: Hỗ trợ lắp đặt nhỏ gọn hoặc từ xa với cáp gắn sẵn từ nhà máy.
- Không yêu cầu đoạn ống vào/ra: Hỗ trợ lắp đặt 0D, phù hợp không gian hạn chế.
- Cấp bảo vệ IP68/NEMA 6P: Có thể chôn ngầm hoặc ngập nước (10 m liên tục cho phiên bản từ xa, 3 m trong 6 tháng cho phiên bản tích hợp).
- Nguồn điện linh hoạt: Pin nội bộ/ngoại bộ hoặc nguồn điện lưới với pin dự phòng.
Vận hành:
- Hỗ trợ phần mềm SIMATIC PDM và Flow Tool để cấu hình dễ dàng.
- Tự kiểm tra tích hợp với tính năng phát hiện lỗi và báo động.
- Nhật ký dữ liệu nội bộ và thống kê nâng cao để quản lý hiệu suất.
- Hỗ trợ các mô-đun giao tiếp bổ sung như HART, PROFIBUS, Modbus.
ƯU ĐIỂM, NHƯỢC ĐIỂM
Ưu điểm:
- Tiết kiệm năng lượng: Thiết kế tối ưu hóa tiêu thụ điện, hỗ trợ pin hoặc điện lưới.
- Độ chính xác cao: ±0.2% (DN 50–300), phù hợp cho đo lường thương mại.
- Độ bền vượt trội: IP68, chịu ngập nước, chôn ngầm, không có bộ phận chuyển động.
- Linh hoạt: Hỗ trợ lắp đặt 0D, nhiều giao thức truyền thông, và mô-đun bổ sung.
- Dễ sử dụng: Tích hợp SIMATIC PDM/Flow Tool, nhật ký dữ liệu và tự kiểm tra.
- Chứng nhận toàn diện: Phù hợp nước uống, chữa cháy và chuyển giao quyền giám sát.
Nhược điểm:
- Chỉ đo chất lỏng dẫn điện (độ dẫn > 20 µS/cm).
- Nhiệt độ chất lỏng tối đa 70 °C, hạn chế trong ứng dụng nhiệt độ cao.
- Chi phí cao hơn cho các kích thước lớn (DN > 600).
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- Mua các sản phẩm đồng hồ đo lưu lượng tại:
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Đồng hồ đo lưu lượng
SITRANS FMS500 – ĐỒNG HỒ LƯU LƯỢNG CẢM BIẾN
Đồng hồ đo lưu lượng
ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG CẢM BIẾN – 911/E
Đồng hồ đo lưu lượng
Đồng hồ lưu lượng Vortex nối bích
Đồng hồ đo lưu lượng







