STUB END INOX 304 SCH40
| Tên sản phẩm | Stub end inox 304 SCH40 |
| Kích thước | DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch) |
| Vật liệu | SS400, CT3, A105, SS304, SS316 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Stub end inox 304 SCH40 là một phụ kiện đường ống cao cấp. Được thiết kế để kết nối ống với mặt bích lỏng (lap joint flange), mang lại sự linh hoạt trong việc tháo lắp và bảo trì hệ thống đường ống. Nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Với độ dày thành SCH40 (Schedule 40), sản phẩm này phù hợp cho các hệ thống áp suất trung bình. Được ứng dụng rộng rãi trong các ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, y tế và phòng cháy chữa cháy. Tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASME B16.9, DIN và JIS, stub end inox 304 SCH40. Đảm bảo hiệu suất, độ an toàn và chi phí bảo trì thấp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA STUB END INOX 304 SCH40
Stub end inox 304 SCH40 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Vật liệu: Chủ yếu là SS400, CT3, A105, SS304, SS316
- Kích thước: Từ DN10 (3/8 inch) đến DN2000 (80 inch), tương thích với các kích thước ống phổ biến.
- Độ dày thành: Schedule 40 (SCH40), dày hơn SCH20. Phù hợp cho hệ thống áp suất trung bình.
- Áp suất chịu đựng: Thường phù hợp với áp suất PN16, PN25 hoặc Class 150, Class 300 (khoảng 16-25 bar), chịu nhiệt độ từ -196°C đến 800°C (SS304, SS316) hoặc -29°C đến 450°C (thép cacbon).
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASME B16.9, MSS SP-43, DIN 2605, JIS B2312, đảm bảo chất lượng quốc tế.
- Bề mặt: Đánh bóng gương hoặc satin (cho SS304, SS316). Để tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn; sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm (cho SS400, CT3, A105).
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.4kg đến 800kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống đường ống.
CẤU TẠO
Stub end inox 304 SCH40 được thiết kế với cấu trúc chắc chắn. Đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt và hiệu quả:
- Thân stub end: Phần chính có dạng ống ngắn với một đầu được uốn cong (flared). Để kết nối với mặt bích lỏng, và đầu còn lại được hàn vào ống chính.
- Đầu hàn (Butt-weld): Đầu ống được thiết kế để hàn trực tiếp vào ống chính, đảm bảo kết nối chắc chắn và kín khít.
- Đầu uốn cong (Lap): Đầu phẳng, rộng, tương thích với mặt bích lỏng. Cho phép xoay và tháo lắp dễ dàng.
- Lớp bảo vệ bề mặt: Đánh bóng gương hoặc satin (cho SS304, SS316). Để tăng khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ; lớp sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm (cho SS400, CT3, A105), với độ dày thành SCH40. Cung cấp độ bền cao hơn SCH20 và phù hợp cho môi trường áp suất trung bình.
- Cấu trúc nội bộ: Bề mặt bên trong nhẵn mịn, giảm ma sát và áp suất mất mát. Đảm bảo dòng chảy thông suốt.
- Cấu tạo này giúp stub end inox 304 SCH40 hoạt động ổn định trong các môi trường ăn mòn như hóa chất, thực phẩm, nước biển hoặc y tế. Đặc biệt khi kết hợp với mặt bích lỏng.
PHÂN LOẠI
Stub end inox 304 SCH40 được phân loại dựa trên thiết kế, vật liệu và ứng dụng, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Stub end ngắn (Short Pattern): Có chiều dài ngắn, phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu độ bền quá cao, như cấp nước hoặc thực phẩm. Ví dụ: “SCH40 Short Stub End DN50 SS304”.
- Stub end dài (Long Pattern): Có chiều dài lớn hơn, cung cấp độ bền cao hơn, dùng trong các hệ thống áp suất trung bình như hóa chất hoặc dầu khí. Ví dụ: “SCH40 Long Stub End DN80 SS304”.
- Stub end thép cacbon: Sử dụng vật liệu SS400, CT3, A105, phù hợp cho các hệ thống cấp thoát nước hoặc công nghiệp nặng.
- Stub end thép không gỉ: Sử dụng vật liệu SS304, SS316, lý tưởng cho các môi trường ăn mòn như hóa chất, thực phẩm hoặc nước biển. Ví dụ: “SCH40 Stub End DN100 SS316”.
- Stub end theo tiêu chuẩn: Phân loại theo ASME B16.9 (Mỹ), DIN (Đức), hoặc JIS (Nhật Bản). Phù hợp với các hệ thống quốc tế.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG STUB END INOX 304 SCH40
Để sử dụng stub end inox 304 SCH40 hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, vật liệu và áp suất định mức của stub end phù hợp với ống và mặt bích lỏng hiện tại. Đảm bảo bề mặt kết nối sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc gỉ sét.
Lắp đặt:
- Hàn đầu stub end vào ống chính bằng máy hàn TIG hoặc MIG, đặc biệt chú ý kỹ thuật hàn với inox để tránh biến dạng, đảm bảo mối hàn đều, kín khít và kiểm tra bằng áp suất thử nghiệm.
- Kết nối đầu uốn cong của stub end với mặt bích lỏng. Sử dụng bu-lông và đệm kín (gasket) để cố định, siết chặt đều các bu-lông theo thứ tự chéo.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm. Đặc biệt tại mối hàn và điểm tiếp xúc với mặt bích.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính (tránh hóa chất có tính ăn mòn cao với inox). Kiểm tra tình trạng bề mặt hàng năm. Đặc biệt trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc nước biển. Thay thế đệm kín nếu cần.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (thường PN16, PN25 hoặc Class 150, Class 300) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Nếu gặp vấn đề, hãy liên hệ nhà cung cấp để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Sử dụng đúng cách sẽ giúp stub end inox 304 SCH40 duy trì hiệu suất lâu dài. Tiết kiệm chi phí vận hành cho hệ thống của bạn.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
NẮP CHỤP INOX (CAP)
Phụ kiện đường ống
Bộ tách ẩm HELS
Phụ kiện đường ống
Khớp nối mềm HELS
Phụ kiện đường ống

