TÊ REN GIẢM 130°
| Tên sản phẩm | Tê Ren Giảm 130° Mạ Kẽm |
| Kích thước | DN20/15, DN25/15, DN32/15, DN40/15, DN50/15, DN65/20 |
| Vật liệu | Gang dẻo mạ kẽm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Tê Ren Giảm 130° Mạ Kẽm là một phụ kiện đường ống chuyên dụng. Được thiết kế để kết nối ba đoạn ống, trong đó một nhánh có kích thước nhỏ hơn, theo góc 130°. Giúp phân nhánh dòng chảy một cách hiệu quả trong hệ thống đường ống. Được chế tạo từ gang dẻo mạ kẽm, sản phẩm này mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí hợp lý. Với kết nối ren theo tiêu chuẩn BS (British Standard), Tê Ren Giảm 130° Mạ Kẽm đảm bảo độ kín khít và dễ dàng lắp đặt.
Phù hợp cho các hệ thống cấp thoát nước, khí, hơi, gas và phòng cháy chữa cháy (PCCC). Sản phẩm có thiết kế đặc biệt với gờ nổi ở mép trong và ngoài, giúp tăng độ bền và tránh vỡ khi vặn chặt. Đảm bảo độ an toàn và hiệu suất cho hệ thống.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA TÊ REN GIẢM 130°
Tê Ren Giảm 130° Mạ Kẽm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Chất liệu: Gang dẻo mạ kẽm, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Kết nối: Nối ren theo tiêu chuẩn BS (British Standard), với ba đầu ren trong (female thread), trong đó một nhánh có kích thước nhỏ hơn để giảm đường kính.
- Kích thước: Bao gồm các cặp kích thước như DN20/15, DN25/15, DN32/15, DN40/15, DN50/15, DN65/20, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu chuyển đổi kích thước ống.
- Áp lực chịu đựng: 10kg/cm² (PN10) hoặc 16kg/cm² (PN16), phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Nhiệt độ hoạt động: Từ -20°C đến 120°C, phù hợp với các môi trường khí, hơi, nước và gas.
- Bề mặt: Mạ kẽm nóng hoặc mạ kẽm điện phân. Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.3kg đến 2.5kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống đường ống.
CẤU TẠO
Tê Ren Giảm 130° Mạ Kẽm được thiết kế với cấu trúc chắc chắn. Đảm bảo khả năng kết nối an toàn và hiệu quả:
- Thân tê ren: Được đúc từ gang dẻo, có dạng chữ T với một nhánh phân chia theo góc 130° so với trục chính. Hai đầu chính có cùng
- kích thước, trong khi nhánh phân chia có kích thước nhỏ hơn (ví dụ: DN20/15, nhánh chính DN20, nhánh giảm DN15).
- Lớp mạ kẽm: Lớp phủ kẽm dày, bao phủ cả bề mặt trong và ngoài. Giúp chống ăn mòn và tăng tuổi thọ trong các môi trường khắc nghiệt.
- Gờ nổi: Mép trong và ngoài của tê ren được gia công gờ nổi, tăng cường độ bền cơ học và ngăn ngừa vỡ khi vặn chặt.
- Bề mặt ren: Ren được gia công chính xác theo tiêu chuẩn BS. Đảm bảo độ kín khít và dễ dàng lắp đặt mà không cần dụng cụ chuyên dụng phức tạp.
- Cấu trúc nội bộ: Bề mặt bên trong nhẵn mịn, giảm ma sát và áp suất mất mát, đảm bảo dòng chảy thông suốt.
- Cấu tạo này giúp Tê Ren Giảm 130° Mạ Kẽm hoạt động ổn định trong các môi trường như cấp thoát nước, khí, hơi, gas hoặc PCCC, với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
PHÂN LOẠI TÊ REN GIẢM 130°
Tê Ren Giảm 130° Mạ Kẽm được phân loại dựa trên kích thước, áp suất và ứng dụng, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Theo kích thước: Phân loại theo các cặp kích thước như DN20/15, DN25/15, DN32/15, DN40/15, DN50/15, DN65/20. Ví dụ: “Tê Ren
- Giảm 130° DN25/15 Mạ Kẽm”.
- Theo áp suất: Phân loại theo khả năng chịu áp suất, bao gồm PN10 (10kg/cm²) và PN16 (16kg/cm²), phù hợp cho hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Theo ứng dụng: Phân loại theo môi trường sử dụng, như cấp thoát nước, khí, hơi, gas hoặc PCCC. Ví dụ: “Tê Ren Giảm 130° Mạ Kẽm PN16 cho PCCC”.
- Theo lớp mạ: Phân loại theo phương pháp mạ kẽm, như mạ kẽm nóng (hot-dip galvanized) hoặc mạ kẽm điện phân (electro-galvanized), tùy thuộc vào yêu cầu chống ăn mòn.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Để sử dụng Tê Ren Giảm 130° Mạ Kẽm hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, áp suất định mức và chất liệu của tê ren phù hợp với ống và hệ thống hiện tại. Đảm bảo bề mặt ren sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc hư hỏng.
Lắp đặt:
- Sử dụng băng tan (PTFE tape) hoặc chất làm kín ren phù hợp để quấn quanh ren ngoài của ống trước khi vặn vào các đầu ren trong của tê, đảm bảo độ kín khít.
- Vặn tê ren vào ống hoặc phụ kiện khác bằng tay trước, sau đó sử dụng cờ lê hoặc mỏ lết để siết chặt, nhưng không siết quá mạnh để tránh làm hỏng ren hoặc gây vỡ.
- Đảm bảo tê ren được căn chỉnh chính xác để tạo góc 130° ở nhánh phân chia như yêu cầu.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm, đặc biệt tại các điểm ren.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính. Kiểm tra tình trạng lớp mạ kẽm hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất, để đảm bảo không bị ăn mòn. Thay thế nếu phát hiện hư hỏng hoặc rò rỉ.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (PN10, PN16 hoặc 10-16 bar, -20°C đến 120°C) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
RẮC CO INOX (UNION)
Phụ kiện đường ống
Khớp nối giãn nở HELS – HLS 90 DBF
Phụ kiện đường ống
ĐẦU NỐI NHANH INOX (QUIICK COUPLING)
Phụ kiện đường ống

