Van an toàn ARI-REYCO R Series
| Tên sản phẩm | Van an toàn ARI |
| Model | ARI-REYCO R Series |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van an toàn ARI-REYCO R SERIES |
Mô tả
Van an toàn ARI-REYCO R Series là loại van giảm áp an toàn toàn vòi phun (full nozzle) theo tiêu chuẩn ANSI/API 526, được thiết kế để bảo vệ chống quá áp trong các hệ thống công nghiệp. Nó hoạt động bằng lò xo tải trực tiếp, phù hợp với các môi trường trung tính như hơi nước, khí, hơi và chất lỏng. Ứng dụng chính tập trung vào các lĩnh vực công nghiệp, nơi cần đảm bảo an toàn cho thiết bị chịu áp lực cao, với khả năng chịu nhiệt độ từ -75°F đến +1000°F tùy vật liệu và cấu hình.
Ứng dụng của Van an toàn ARI-REYCO R Series
-
- Lắp đặt công nghiệp: Sử dụng trong các hệ thống sản xuất và cơ sở hạ tầng công nghiệp để bảo vệ thiết bị khỏi quá áp.
- Công nghệ xử lý: Áp dụng trong quy trình xử lý hóa chất, tinh chế hoặc chế biến vật liệu.
- Sản xuất nhà máy: Dùng trong nhà máy sản xuất, bao gồm lắp ráp và vận hành thiết bị lớn.
- Môi trường hơi nước: Bảo vệ hệ thống hơi nước ở nhiệt độ cao, với hệ số xả K = 0.860 cho hơi/hơi nước.
- Khí trung tính: Sử dụng cho khí không ăn mòn, với khả năng tính toán lưu lượng theo ASME/API 520.
- Hơi: Áp dụng trong hệ thống tạo hơi hoặc bay hơi, đảm bảo xả an toàn khi vượt áp suất đặt.
- Chất lỏng: Dùng cho chất lỏng trung tính, với hệ số xả K = 0.724, tính toán dựa trên lưu lượng thể tích, mật độ và độ nhớt.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết chính |
| Loại van | Spring-loaded, Direct acting, Full Nozzle Safety Relief Valve |
| Tiêu chuẩn | API 526, ASME Section XIII (UV/NB-stamp) |
| Hình dạng (Fig.) | 971: Closed lifting device |
| 973: Gastight cap | |
| 974: Open lifting device | |
| Kích cỡ van | Inlet × Outlet: 1″×2″ đến 8″×10″ (tùy Class, nhỏ hơn ở Class cao) |
| Áp suất danh nghĩa | ANSI 150 đến 2500 (Inlet/Outlet khác nhau tùy model) |
| Vật liệu thân chính | SA216 WCC (Carbon steel) |
| SA217 WC6 (Alloy steel) | |
| SA351 CF8M (Stainless) | |
| Nozzle & Disc | SA479 Gr.316L (chống mài mòn, chính xác) |
| Nhiệt độ hoạt động | -75°F đến +1000°F (tùy vật liệu & lò xo, dưới -18°F cần hỏi thêm) |
| Môi trường | Hơi nước, khí trung tính, hơi, chất lỏng |
| Flanges | ASME B16.5 |
| Tính năng nổi bật | Wear resistant seat/disc, Precision alignment/guide, Có soft seal disc & bellows tùy chọn |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van an toànARI-REYCO R Series
Nguyên lý hoạt động của Van an toàn ARI-REYCO R Series
Van hoạt động dựa trên cân bằng lực giữa áp suất hệ thống và lực lò xo:
-
- Trạng thái đóng bình thường: Lực lò xo (được nén bởi vít điều chỉnh) ép chặt đĩa van (disc) vào mặt ghế nozzle, ngăn chặn dòng chảy ra ngoài. Áp suất hệ thống thấp hơn áp suất đặt (set pressure) → van kín hoàn toàn.
- Khi áp suất tăng vượt quá set pressure (thường +3% đến +10% tùy thiết kế): Lực do áp suất tác dụng lên diện tích nozzle đẩy đĩa van lên, vượt qua lực lò xo → van mở đột ngột (pop action) nhờ thiết kế full nozzle và huddling chamber (buồng mở rộng lực). Van xả lưu lượng lớn để giảm áp suất nhanh chóng.
- Quá trình đóng lại: Khi áp suất hệ thống giảm xuống dưới mức reseat pressure (thường thấp hơn set pressure khoảng 7-15%), lực lò xo lại lớn hơn lực áp suất → đĩa van đóng lại, van trở về trạng thái kín.
Ưu điểm nổi bật
-
- Full Nozzle thiết kế → độ chính xác cao, chống mài mòn tốt, dễ bảo trì.
- Tuân thủ nghiêm ngặt API 526 + ASME Section XIII (UV/NB-stamp).
- Pop action mở đột ngột, xả lưu lượng lớn, đáng tin cậy.
- Ghế & đĩa chống mòn (wear resistant seat/disc).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu – GVF21 Series
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 775
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 630
Van công nghiệp

