Van an toàn ARI-SAFE-P
| Tên sản phẩm | Van an toàn ARI |
| Model | ARI-SAFE-P |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van an toàn ARI-SAFE-P |
Mô tả
Van an toàn ARI-SAFE-P là van an toàn tiêu chuẩn (standard safety valve) với mặt bích, nắp kín, thiết bị nâng kín, được thiết kế để bảo vệ chống quá áp trong các hệ thống công nghiệp. Nó được phê duyệt theo các tiêu chuẩn như DIN EN ISO 4126-1, AD2000-A2 và VdTÜV sheet 100, phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt liên quan đến hơi nước, khí, hơi và chất lỏng. Ứng dụng chính tập trung vào các ngành công nghiệp yêu cầu an toàn cao, với khả năng xử lý các chất trung gian (medium) như hơi nước, khí hung hăng, hơi và chất lỏng.
Ứng dụng của Van an toàn ARI-SAFE-P
-
- Ngành công nghiệp hóa chất: Sử dụng để bảo vệ hệ thống xử lý các chất hóa học, khí hung hăng và chất lỏng ăn mòn.
- Ngành công nghiệp chế biến: Áp dụng trong quy trình chế biến, nơi cần van an toàn cho hơi nước, khí và hơi để ngăn chặn quá áp.
- Sản xuất nhà máy: Dùng trong việc xây dựng và vận hành nhà máy, bảo vệ thiết bị khỏi quá áp trong các hệ thống liên quan đến chất lỏng và khí.
- Môi trường trung gian: Hỗ trợ hơi nước, khí hung hăng, hơi và chất lỏng, với khả năng định cỡ cho không khí, nước và hơi.
- Loại phê duyệt: Type-test approved cho D/G (khí/hơi) và F (chất lỏng), phù hợp cho hệ thống sưởi ấm, hóa chất và chế biến.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
| Loại van | Standard safety valve (D/G: khí/hơi, F: chất lỏng), spring-loaded direct acting |
| Phê duyệt | DIN EN ISO 4126-1, AD2000-A2, VdTÜV sheet 100, TÜV SV …-811 |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN15/25 đến DN250/350 (tùy vật liệu, inlet/outlet khác nhau) |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | PN16, PN25, PN40 (tùy phiên bản) |
| Vật liệu thân van | Gang xám (EN-JL1040), gang cầu (EN-JS1049), thép carbon (1.0619+N), thép không gỉ (1.4408) |
| Phạm vi nhiệt độ | -60°C đến +450°C (tùy vật liệu: gang ~ +300–350°C, thép ~ +450°C, inox ~ +400°C) |
| Áp suất cài đặt (Set pressure) | Từ ~0,2 bar đến ~40 bar (tùy DN và spring range; có bảng spring ranges chi tiết) |
| Áp suất ngược (Back pressure) | Superimposed: không cho phép (standard); Built-up: max. 10% set pressure (cao hơn on request) |
| Tùy chọn | Bellows (EPDM hoặc stainless steel) để cân bằng back pressure; soft seal disc |
| Ứng dụng | Steam, aggressive gases, vapours, liquids; hóa chất, chế biến, nhà máy |
| Lắp đặt | Flanged (DIN EN 1092), có thể lắp ngang (horizontal application) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van an toàn ARI-SAFE-P
Nguyên lý hoạt động của Van an toàn ARI-SAFE-P
-
- Bình thường (áp suất dưới setpoint): Lò xo nén chặt đĩa van (disc) ép sát vào ghế van (seat), giữ van đóng kín hoàn toàn, ngăn chất lỏng/khí thoát ra.
- Khi áp suất vượt setpoint (quá áp): Lực áp suất tác dụng lên đĩa van vượt qua lực lò xo → đĩa van mở đột ngột (full lift hoặc standard lift tùy loại), cho phép lưu chất thoát ra để giảm áp suất hệ thống.
- Khi áp suất giảm về dưới setpoint: Lò xo đẩy đĩa van trở lại vị trí đóng, van đóng lại để ngăn rò rỉ tiếp tục.
- Đặc điểm chính:
- Closed bonnet (nắp kín) + closed lifting device (thiết bị nâng kín) → bảo vệ bên trong, phù hợp khí/hơi hung hăng.
- Có tùy chọn bellows (màng b bellows EPDM hoặc inox) để cân bằng áp suất ngược (back pressure) và bảo vệ lò xo/không cho môi trường tiếp xúc.
- Precision disc alignment và wear-resistant seat/disc → đảm bảo độ chính xác, bền bỉ, ít rò rỉ.
Ưu điểm nổi bật
-
- Độ tin cậy cao: Phê duyệt type-test theo EN ISO 4126-1, AD2000-A2, VdTÜV 100 – đạt chuẩn châu Âu nghiêm ngặt.
- Bền bỉ & chống mài mòn: Ghế van và đĩa van wear-resistant, precision disc alignment & guide.
- Phù hợp môi trường khắc nghiệt: Xử lý tốt steam, aggressive gases, vapours, liquids; nhiệt độ -60°C đến +450°C.
- Thiết kế kín an toàn: Closed bonnet + closed lifting device, bảo vệ tốt cho khí/hơi độc hại, ăn mòn.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF22 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van bướm LINUO – Series LBT
Van công nghiệp
Van bi điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp



