Van an toàn ARI-SAFE-TC
| Tên sản phẩm | Van an toàn ARI |
| Model | ARI-SAFE-TC |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van an toàn ARI-SAFE-TC |
Mô tả
Van an toàn ARI-SAFE-TC (Full lift/Standard safety valve với kết nối ren, bonnet kín) là thiết bị bảo vệ hệ thống khỏi áp suất quá mức, được thiết kế cho các môi trường khắc nghiệt như hơi nước, khí hung hãn, hơi và chất lỏng. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để đảm bảo an toàn vận hành, tuân thủ các tiêu chuẩn như DIN EN ISO 4126-1, AD2000-A2, TRD 421 và VdTÜV. Ứng dụng chính tập trung vào các hệ thống công nghiệp, xử lý và sản xuất, bao gồm cả lắp đặt ngang (horizontal application). Nó phù hợp cho áp suất lên đến 40 bar, nhiệt độ từ -60°C đến +400°C tùy vật liệu.
Ứng dụng của Van an toàn ARI-SAFE-TC
-
- Lắp đặt công nghiệp: Sử dụng trong quy trình xử lý hóa chất, thực phẩm hoặc vật liệu, nơi cần kiểm soát áp suất.
- Sản xuất nhà máy: Dùng trong xây dựng và vận hành nhà máy, gồm máy móc và dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống hơi nước: Bảo vệ nồi hơi, máy phát hơi và hệ thống phân phối hơi nước, đặc biệt hơi bão hòa.
- Hệ thống sưởi ấm: Dùng trong hệ thống sưởi ấm tòa nhà hoặc công nghiệp theo tiêu chuẩn DIN EN 12828.
- Mạch dầu truyền nhiệt: Bảo vệ hệ thống dầu truyền nhiệt trong công nghiệp yêu cầu nhiệt độ cao.
- Ngành dầu khí: Áp dụng trong khai thác, vận chuyển và xử lý dầu khí, nơi có khí và chất lỏng dễ cháy.
- Ngành hóa dầu: Dùng trong sản xuất hóa chất, tinh chế dầu mỏ và quy trình liên quan đến khí hung hãn.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết chính |
| Loại van | Full lift (D/G) / Standard (F) safety valve với kết nối ren (thread connection) |
| Kết nối | Thread (ren) – tất cả loại ren phổ biến (All common thread types) |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN 15/25 đến DN 25 (thường nhỏ, tùy vật liệu; inlet/outlet khác nhau) |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | PN 40 (chủ yếu), lên đến PN40/16 |
| Vật liệu chính | EN-JS1049 (ductile iron), 1.4408 (stainless steel) |
| Phạm vi nhiệt độ | -10°C đến +350°C (EN-JS1049); -60°C đến +400°C (1.4408) |
| Môi chất | Hơi nước, khí hung hãn, hơi, chất lỏng (steam, aggressive gases, vapours, liquids) |
| Áp suất đặt (Set pressure) | Từ thấp (0.2 bar) đến cao (~40 bar), tùy spring range |
| Back pressure | Superimposed: không cho phép (standard); Built-up: max. 10% set pressure (higher on request) |
| Tùy chọn | Soft seal disc, EPDM bellows, stainless steel bellows; horizontal application |
| Ứng dụng | Industrial installations, processing technology, plant manufacturing, heating systems |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van an toàn ARI-SAFE-TC
Nguyên lý hoạt động của Van an toàn ARI-SAFE-TC
Hoạt động theo nguyên lý Full lift (cho loại D/G) hoặc Standard (cho loại F):
-
- Bình thường (áp suất dưới mức đặt – set pressure): Lò xo nén chặt đĩa van (disc) vào ghế van (seat), giữ van đóng kín hoàn toàn. Không có dòng chảy ra ngoài.
- Khi áp suất hệ thống vượt quá áp suất đặt (set pressure): Lực áp suất tác dụng lên đĩa van vượt qua lực lò xo → đĩa van mở đột ngột (full lift) hoặc mở dần (standard), cho phép môi chất (hơi, khí, chất lỏng) thoát ra nhanh chóng để giảm áp suất.
- Khi áp suất giảm xuống dưới mức đặt (thường kèm hysteresis nhỏ): Lực lò xo đẩy đĩa van trở lại vị trí đóng, van đóng lại kín để ngăn chặn dòng chảy tiếp tục.
Ưu điểm nổi bật
-
- Kết nối ren linh hoạt: Tất cả các loại ren phổ biến, dễ lắp đặt ở không gian hẹp.
- Thiết kế closed bonnet & closed lifting device: Mũ kín + tay nâng kín, an toàn cho môi trường hung hãn.
- Full lift (D/G) hoặc Standard (F): Mở đột ngột/full lift cho xả nhanh, lớn lưu lượng; đáng tin cậy cao.
- Chứng nhận nghiêm ngặt: Type-test approved theo DIN EN ISO 4126-1, AD2000-A2, TRD 421, TÜV SV …-995.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF‑S Series (SUS316)
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 781
Van công nghiệp



