Van an toàn ARI-SAFE-TCS
| Tên sản phẩm | Van an toàn ARI |
| Model | ARI-SAFE-TCS |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van an toàn ARI-SAFE-TCS |
Mô tả
Van an toàn ARI-SAFE-TCS là van an toàn tiêu chuẩn (Standard safety valve) thuộc dòng sản phẩm ARI-SAFE của hãng ARI-Armaturen (Đức), được thiết kế đặc biệt với kết nối ren (thread connection), nắp kín (closed bonnet), thiết bị nâng kín (closed lifting device), và phù hợp lắp đặt ngang (horizontal application).
Ứng dụng của Van an toàn ARI-SAFE-TCS
-
- Ngành công nghiệp hóa chất: Bảo vệ hệ thống khỏi quá áp trong quá trình xử lý hóa chất.
- Ngành công nghiệp chế biến: Sử dụng trong các quy trình chế biến cần kiểm soát áp suất an toàn.
- Sản xuất nhà máy: Áp dụng trong thiết kế và vận hành nhà máy để đảm bảo an toàn cho thiết bị.
- Môi trường sử dụng: Phù hợp cho hơi nước, khí ăn mòn, hơi và chất lỏng.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết |
| Loại van | Standard safety valve (D/G/F), direct spring loaded, closed bonnet, closed lifting device |
| Kết nối | Thread connection (ren) – hỗ trợ tất cả loại ren phổ biến |
| Vị trí lắp đặt | Đặc biệt phù hợp ngang (horizontal application) |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | Thường DN15/25 đến DN50/80 (tùy model, nhỏ gọn cho thread); lên đến DN100+ ở một số biến thể |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | Lên đến PN100 (tùy vật liệu, thường PN40–PN100 cho stainless) |
| Phạm vi áp suất cài đặt (Set pressure) | 0.2 – 40 bar (tùy DN và spring range, chi tiết theo bảng spring ranges trong catalog) |
| Phạm vi nhiệt độ | -60°C đến +450°C (tùy vật liệu: thường -10°C đến +400°C cho stainless, cao hơn cho cast steel) |
| Vật liệu chính | Thân: 1.4581 / EN-JS1049, 1.4571 (stainless steel); ghế/disc: chống mòn cao (X6CrNiMoTi17-12-2 hoặc tương đương) |
| Môi trường | Steam, aggressive gases, vapours, liquids |
| Chứng nhận | TÜV SV …-1041 D/G/F; DIN EN ISO 4126-1, AD2000-A2, VdTÜV sheet 100 |
| Đặc điểm nổi bật | Wear resistant seat/disc, precision guide; tùy chọn soft seal disc, EPDM/stainless bellows; max built-up back pressure 10% set pressure |
| Back pressure | Superimposed: thường không cho phép (on request); Built-up: max 10% (higher on request) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van an toàn ARI-SAFE-TCS
Nguyên lý hoạt động của Van an toàn ARI-SAFE-TCS
-
- Trạng thái đóng bình thường: Lực nén của lò xo (spring) ép chặt đĩa van (disc) xuống ghế van (seat), chống lại áp suất từ hệ thống (medium: steam, aggressive gases, vapours, liquids). Van kín hoàn toàn khi áp suất hệ thống ≤ áp suất cài đặt (set pressure).
- Khi áp suất tăng quá giới hạn: Áp suất hệ thống tạo lực đẩy lên đĩa van vượt quá lực lò xo → đĩa van mở đột ngột (pop action), xả áp suất dư thừa ra ngoài (qua outlet) để bảo vệ hệ thống khỏi quá áp (overpressure).
- Quá trình đóng lại: Khi áp suất hệ thống giảm xuống dưới mức cài đặt (thường có độ chênh nhỏ để tránh chattering), lực lò xo lại chiếm ưu thế → đĩa van đóng chặt trở lại, đảm bảo hệ thống trở về trạng thái an toàn.
Ưu điểm nổi bật
-
- Phù hợp lắp đặt ngang: Đặc trưng hiếm có ở van an toàn ren..
- Nắp kín + thiết bị nâng kín: An toàn cho môi trường ăn mòn, không rò rỉ ra ngoài.
- Tải trực tiếp bằng lò xo: Phản ứng nhanh, đáng tin cậy 100% cơ học.
- Ghế & đĩa chống mòn cao + căn chỉnh chính xác: Độ bền và kín lâu dài.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 570
Van công nghiệp
Van cầu GVF22 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van cầu BEIZE – Đại lý BEIZE Việt Nam
Van công nghiệp

