Van bướm ARI-ZEDOX 121
| Tên sản phẩm | Van bướm ARI |
| Model | ARI-ZEDOX 121 |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van bướm ARI-ZEDOX 121 |
Mô tả
Van bướm ARI-ZEDOX 121 là van bướm hiệu suất cao (high performance butterfly valve) với thiết kế offset kép, nối hàn đối đầu (butt weld ended), được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng và hệ thống xử lý chất lỏng/ khí. Ứng dụng chính tập trung vào việc kiểm soát dòng chảy trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao, với khả năng chịu ăn mòn, kín khí hai chiều và hoạt động không ma sát.
Ứng dụng của Van bướm ARI-ZEDOX 121
-
- Ngành Dầu khí và Hóa dầu: Cách ly và điều khiển dòng chảy trong đường ống dẫn dầu thô, sản phẩm tinh chế, khí tự nhiên, hydrocarbon.
- Nhà máy điện và Năng lượng: Điều khiển hơi nước, nước nóng, thermal oil trong hệ thống turbine, boiler, heat exchanger.
- Hóa chất và Xử lý chất lỏng ăn mòn: Vận chuyển và cách ly axit, kiềm, dung dịch hóa chất mạnh.
- HVAC công nghiệp: Hệ thống làm lạnh lớn, nước lạnh/nóng trong nhà máy hoặc tòa nhà công nghiệp.
- Shipbuilding: Hệ thống đường ống trên tàu (ballast water, fuel, cooling), chịu rung động và môi trường biển.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết chính |
| Kiểu van | Van bướm double offset (offset kép), butt weld ended (nối hàn đối đầu) |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN 200 – DN 1600 |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | PN 6 – PN 25 (tùy figure: 31/32/34.121 cho carbon steel; 51/52/54.121 cho stainless steel) |
| Vật liệu thân van | Carbon steel (1.0619+QT) hoặc Stainless steel (1.4408) |
| Đĩa van (Disc) | Stainless steel (1.4408, optional 1.4460) |
| Loại sealing | PTFE+C (TS): -40°C đến +180°C |
| Stainless steel metallic (CS): -40°C đến +260°C (cao hơn tùy chọn) | |
| Áp suất chênh lệch tối đa | Lên đến 25 bar (tùy sealing và DN; thường 16 bar standard, 25 bar option) |
| Kín chặt | Bi-directional (hai chiều) Leakage: Rate A (PTFE+C) hoặc Rate B (metallic) theo DIN EN 12266-1 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +260°C (metallic), cao hơn đến +400°C tùy chỉnh |
| Face-to-face | Series 14 theo DIN EN 12982 |
| Kết nối | Butt weld (DIN end) |
| Actuator | Worm gear, pneumatic, electric (Auma), hydraulic (on request) |
| Tính năng nổi bật | Không ma sát/mài mòn, ghế sealing thay thế, Fire Safe (ISO 10497), ATEX optional |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van bướm ARI-ZEDOX 121
Nguyên lý hoạt động của Van bướm ARI-ZEDOX 121
-
- Double offset (offset kép):
- Offset 1: Trục quay lệch khỏi mặt phẳng đĩa van (stem offset behind the disc).
- Offset 2: Trục quay lệch khỏi tâm đường ống (centerline của body).
- Khi mở van: Đĩa van nhanh chóng rời khỏi mặt ghế (seat) theo cơ chế camming action (tác động cam), giảm ma sát và mài mòn gần như bằng 0 trong hầu hết hành trình quay (không cọ xát như van concentric hoặc single offset).
- Khi đóng van: Đĩa van ép sát vào ghế sealing (metallic hoặc PTFE+C), tạo kín chặt hai chiều (bi-directional tightness) nhờ lực ép xoắn (torsional sealing), chịu áp suất cao và nhiệt độ rộng (-40°C đến +260°C hoặc hơn).
- Kết quả: Không ma sát khi quay → tuổi thọ dài, mô-men xoắn thấp, dễ vận hành, phù hợp throttling nhẹ hoặc on/off ở môi trường khắc nghiệt (áp suất cao, nhiệt độ, ăn mòn).
- Double offset (offset kép):
Ưu điểm nổi bật
-
- Double offset → Xoay 90° không ma sát/mài mòn, tuổi thọ cao.
- Kín chặt hai chiều ngay cả điều kiện khắc nghiệt.
- Sealing linh hoạt: Metallic hoặc PTFE+C, ghế thay thế được.
- Butt weld ended → Lắp đặt vĩnh viễn, giảm rò rỉ mối nối, phù hợp hệ thống áp suất cao.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van an toàn YNV
Van an toàn YNV GSV-3S/4S
Van công nghiệp
Van bướm Value VF-73
Van công nghiệp
Van bướm Value VF-8
Van công nghiệp

