Van bướm ARI-ZIVA G
| Tên sản phẩm | Van bướm ARI |
| Model | ARI-ZIVA G |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van bướm ARI-ZIVA G |
Mô tả
Van bướm ARI-ZIVA G là loại van công nghiệp mềm kín, được thiết kế cho các hệ thống ống dẫn với khả năng chịu áp lực lên đến PN16, phù hợp cho nhiều môi trường chất lỏng và khí. Ứng dụng chính tập trung vào các hệ thống nước, khí đốt và công nghiệp, với khả năng lắp đặt linh hoạt (wafer type hoặc lug type).
Ứng dụng của Van bướm ARI-ZIVA G
-
- Hệ thống nước lạnh và làm mát: Đặc biệt phổ biến trong mạch làm mát tại nhà máy, trạm điện, hệ thống HVAC công nghiệp.
- Hệ thống sưởi ấm: Dùng cho nước ấm/nóng trong hệ thống sưởi, sưởi ấm tòa nhà công nghiệp hoặc dân dụng.
- Nước uống và nước sinh hoạt: Phiên bản EPDM đạt chứng nhận DVGW (Đức) cho nước uống, phù hợp hệ thống cấp nước sạch, tòa nhà, khu dân cư.
- Xử lý nước thải: Ứng dụng trong hệ thống thu gom, xử lý nước thải công nghiệp hoặc đô thị.
- Hệ thống bể bơi: Dùng cho hệ thống lọc, tuần hoàn nước bể bơi công cộng hoặc thương mại.
- Trạm điện và nhà máy điện: Sử dụng trong mạch nước làm mát, hệ thống nước ngưng tụ, nước cấp tại nhà máy điện nhiệt, điện khí.
- Hệ thống khí đốt: Phiên bản NBR-black đạt chứng nhận DVGW cho khí, áp dụng trong đường ống khí đốt công nghiệp.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Loại van | Butterfly valve lug type (threaded eyelets), soft sealed, maintenance-free |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN25 đến DN600 |
| Áp suất danh nghĩa | PN6 / PN10 / PN16 (tùy figure: 20.014 PN6, 21.014 PN10, 22.014 PN16) |
| Áp suất chênh lệch tối đa | 16 bar (DN25-150) / 10 bar (DN200-600) |
| Vật liệu thân | Gang cầu (Nodular iron) EN-JS1030 (EN-JS1049 tùy chọn) |
| Đĩa van | Thép không gỉ 1.4581 |
| Trục (Stem) | 1.4021+QT (tùy chọn 1.4571) |
| Gioăng (Seat/Lining) | EPDM (-10°C đến +130°C), NBR-black (-10°C đến +80°C), FPM (0°C đến +150°C, không dùng cho nước nóng) |
| Chứng nhận | EPDM: DVGW cho nước uống; NBR-black: DVGW cho khí đốt |
| Kvs-value | Từ 20 m³/h (DN25) đến 30430 m³/h (DN600) – dòng chảy tốt, Zeta thấp |
| Kích thước mặt đối mặt (FTF) | Theo DIN EN 558-1 series 20 (ví dụ: DN50: 43mm, DN100: 52mm, DN200: 60mm, DN600: 154mm) |
| Nhiệt độ môi chất | Tùy seat: -10°C đến +150°C (xem chi tiết seat) |
| Kết nối | Slip-on flange DIN EN 1092-1, lug type (pipe-end valve, one-side detachable) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van bướm ARI-ZIVA G
Nguyên lý hoạt động của Van bướm ARI-ZIVA G
-
- Vị trí đóng (closed): Đĩa van xoay vuông góc 90° với dòng chảy → đĩa ép chặt vào gioăng mềm (seat EPDM/NBR/FPM) → chặn hoàn toàn lưu chất, đạt kín tuyệt đối (bubble-tight, leakage rate A theo EN 12266-1).
- Vị trí mở (open): Đĩa van xoay song song với dòng chảy → lưu chất đi qua hai bên đĩa, dòng chảy tốt nhờ thiết kế centric (trung tâm) và Zeta-value thấp (mất áp nhỏ).
- Điều tiết: Có thể dừng ở các góc giữa 0°–90° để kiểm soát lưu lượng (flow control).
Ưu điểm nổi bật
-
- Kín tuyệt đối: Bubble-tight shut-off.
- Dòng chảy xuất sắc: Mất áp nhỏ, dòng chảy mượt.
- Vật liệu cao cấp: Thân gang cầu, đĩa inox 1.4581, seal EPDM/NBR/FPM thay thế dễ.
- An toàn cao: Trục thẳng 3 điểm đỡ, chống blow-out, trục/disc không tiếp xúc môi chất.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF21 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 782
Van công nghiệp
Van cầu GXF-S Series
Van công nghiệp

