Van bướm ARI-ZIVA Z
| Tên sản phẩm | Van bướm ARI |
| Model | ARI-ZIVA Z |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van bướm ARI-ZIVA Z |
Mô tả
Van bướm ARI-ZIVA Z là loại van công nghiệp không cần bảo dưỡng, với thiết kế mềm kín, phù hợp cho các hệ thống xử lý chất lỏng và khí ở nhiệt độ từ -10°C đến +150°C (tùy loại lót: EPDM, NBR hoặc FPM). Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp liên quan đến nước, khí gas và các chất lỏng khác, với chứng nhận DVGW cho nước uống (EPDM) và khí gas (NBR đen). Van này có khả năng chịu áp suất chênh lệch lên đến 16 bar (DN25-150) hoặc 10 bar (DN200-600), và phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi dòng chảy tốt, cách ly hoàn toàn và lắp đặt dễ dàng (kiểu wafer hoặc lug). Các ứng dụng chính tập trung vào hệ thống nước lạnh/nóng, xử lý nước thải, khí gas và các ngành công nghiệp nặng như điện lực, đóng tàu.
Ứng dụng của Van bướm ARI-ZIVA Z
-
- Lắp đặt hệ thống nước lạnh và làm mát: Sử dụng cho các hệ thống làm mát công nghiệp, bao gồm nước lạnh và nước làm mát.
- Lắp đặt hệ thống sưởi ấm: Áp dụng trong các hệ thống sưởi, nơi cần kiểm soát dòng chảy nước ấm hoặc nóng.
- Nước uống và nước sinh hoạt: Chứng nhận DIN DVGW cho nước uống, phù hợp cho hệ thống cung cấp nước sạch và nước dùng hàng ngày.
- Xử lý nước thải: Sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng.
- Lắp đặt hồ bơi: Áp dụng cho hệ thống lọc và lưu thông nước trong hồ bơi bơi lội.
- Nhà máy điện: Sử dụng trong các trạm điện, bao gồm hệ thống nước làm mát và xử lý chất lỏng.
- Lắp đặt khí gas: Chứng nhận DIN DVGW cho khí gas (với lót NBR đen), phù hợp cho hệ thống phân phối khí.
- Đóng tàu: Sử dụng trong ngành đóng tàu, nơi cần van chịu áp suất và dễ lắp đặt trong đường ống.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Kiểu van | Wafer type (lắp giữa mặt bích), soft-sealed, maintenance-free |
| Vật liệu thân | Gang dẻo EN-JS1030 (tùy chọn EN-JS1049) |
| Đĩa van | Thép không gỉ 1.4581 |
| Trục | 1.4021+QT (tùy chọn 1.4571) |
| Đệm (Seat) | EPDM (-10°C → +130°C), NBR đen (-10°C → +80°C), FPM (0°C → +150°C) |
| Áp suất danh nghĩa | PN6 / PN10 / PN16 |
| Áp suất chênh lệch tối đa | 16 bar (DN25-150), 10 bar (DN200-600) |
| Kích thước danh nghĩa | DN25 → DN600 |
| Kết nối | Slip-on flange DIN EN 1092-1 |
| Chứng nhận | DVGW cho nước uống (EPDM), khí gas (NBR đen); Leakage rate A (EN 12266-1) |
| Nhiệt độ hoạt động | Tùy đệm, lên đến +150°C (FPM); PN16 giữ 16 bar đến 120°C |
Bảng kích thước & thông số chính
| DN | Face-to-face L (mm) | Kvs (m³/h) | Zeta-value | Trọng lượng (kg) approx. |
| 50 | 43 | 98 | 1.03 | 2.2 |
| 80 | 46 | 302 | 0.79 | 3.4 |
| 100 | 52 | 550 | 0.72 | 4.4 |
| 150 | 56 | 1525 | 0.45 | 7.9 |
| 200 | 60 | 3000 | 0.35 | 11.8 |
| 300 | 78 | 7300 | 0.24 | 30.4 |
| 400 | 102 | 13140 | 0.24 | 72 |
| 600 | 154 | 30430 | 0.22 | 217.3 |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van bướm ARI-ZIVA Z
Nguyên lý hoạt động của Van bướm ARI-ZIVA Z
Hoạt động theo nguyên lý xoay đĩa 90° để đóng/mở dòng chảy.
-
- Vị trí mở hoàn toàn (90°): Đĩa van nằm song song với hướng dòng chảy → cho phép chất lỏng/khí đi qua với trở lực rất nhỏ (Kvs cao, Zeta thấp).
- Vị trí đóng hoàn toàn (0°): Đĩa van xoay vuông góc với đường ống, ép chặt vào lớp đệm đàn hồi (EPDM/NBR/FPM) → tạo kín tuyệt đối (leakage rate A theo EN 12266-1).
- Điều chỉnh lưu lượng: Có thể đặt đĩa ở vị trí trung gian (thường dùng tay gạt có khấc, worm gear hoặc bộ truyền động tự động) để điều tiết dòng chảy.
Ưu điểm nổi bật
-
- Không cần bảo dưỡng: Thiết kế tự do bảo trì, lót đệm thay thế dễ dàng.
- Kín tuyệt đối: Đệm mềm đạt leakage rate A (EN 12266-1).
- Dòng chảy tối ưu: Zeta thấp, Kvs cao cho đặc tính dòng tốt, giảm trở lực.
- Độ bền cao: Thân gang dẻo, đĩa thép không gỉ (1.4581), trục thẳng 3 điểm đỡ chống thổi bay.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu BEIZE – Đại lý BEIZE Việt Nam
Van công nghiệp
Van cầu GVF22 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp











