Van bướm bằng nhựa Type 2674
| Tên sản phẩm | Van bướm bằng nhựa |
| Model | 2674 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van bướm bằng nhựa Type 2674 |
Mô tả
Van bướm bằng nhựa Type 2674 2/2 chiều được sử dụng cho các hoạt động điều khiển và đóng/mở. Loại 2674 có thể được kết nối thông qua giao diện cơ khí (theo tiêu chuẩn ISO 5211) với các bộ truyền động quay khí nén (ví dụ: Loại 2051 hoặc 2052) và các bộ truyền động quay điện (ví dụ: Loại 3003, 3004 hoặc 3005). Hơn nữa, van có nhiều loại vật liệu lót (EPDM, FPM), vỏ (PVC-U, PP-GR) và đĩa (PVC-U, PP-H, PVDF, PVC-C) khác nhau. Do đó, Loại 2674 phù hợp với nhiều môi chất ăn mòn khác nhau và đáp ứng các yêu cầu của các ứng dụng và quy trình khác nhau.
Ứng dụng của Van bướm bằng nhựa Type 2674
-
- Xử lý nước và nước thải: Kiểm soát dòng chảy trong nhà máy xử lý nước, hệ thống phân phối nước uống.
- Công nghiệp hóa chất: Sử dụng cho các quy trình liên quan đến axit, kiềm hoặc môi chất ăn mòn.
- Hệ thống hồ bơi và công nghệ bơi lội: Áp dụng trong xây dựng và vận hành hồ bơi, xử lý nước chứa clo hoặc các chất khử trùng khác.
- Tưới tiêu và nông nghiệp: Kiểm soát nước trong hệ thống tưới tiêu, vườn tược hoặc nông nghiệp nhẹ.
- Công nghiệp nhẹ và ứng dụng gia đình: Sử dụng trong hệ thống ống dẫn tự chế như bể cá, vườn nhà.
- Kiểm soát dòng chảy chung: Trong các hệ thống làm mát nước, khí nén, khí gas, hoặc dịch vụ chân không.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết |
| Loại van | 2/2 chiều, van bướm nhựa (Plastic butterfly valve) |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN 40 … 300 |
| Thiết kế thân van | Wafer (lắp kẹp), lug (trên yêu cầu) |
| Vật liệu thân (Body) | PVC-U (FE variant), PP-GR (FK variant) |
| Vật liệu đĩa (Disc) | PVC-U, PP-H, PVDF, PVC-C (tùy chọn) |
| Gioăng làm kín (Seal/Liner) | EPDM hoặc FPM |
| Nhiệt độ môi chất | PVC-U: 0 … +60 °C |
| PP: 0 … +90 °C | |
| PVDF/PVC-C: 0 … +100 °C | |
| Áp suất môi chất | Tùy vật liệu → xem Bürkert resistApp và Pressure-Temperature diagram (thường giảm dần khi nhiệt độ tăng) |
| Kết nối | DIN 2501, ISO DIS 9624, UNI 2223, BS 10 table D/E, ASA B16.5 class 150, JIS 2212 (K10/K5 tùy DN) |
| Giao diện truyền động | Theo EN ISO 5211 (kết nối khí nén Type 2051/2052 hoặc điện Type 3003/3004/3005) |
| Vận hành | Thủ công (manual lever) hoặc tự động (automatable) |
| Đặc tính khác | Mô-men xoắn thấp, tuổi thọ dài, dễ bảo trì, phù hợp môi chất ăn mòn (aggressive media) |
| Lưu ý | Kiểm tra tính tương thích hóa chất qua resistApp; áp suất & nhiệt độ thực tế phụ thuộc vật liệu cụ thể |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van bướm bằng nhựa Type 2674
Nguyên lý hoạt động của Van bướm bằng nhựa Type 2674
-
- Khi mở hoàn toàn → Đĩa van quay 90° song song với dòng chảy → Lưu chất (nước, hóa chất, khí) đi qua gần như không bị cản trở (mô-men xoắn thấp, lưu lượng cao).
- Khi đóng hoàn toàn → Đĩa van quay 90° vuông góc với dòng chảy → Đĩa ép sát vào liner (gioăng làm kín) (EPDM hoặc FPM) → Ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy.
- Điều chỉnh lưu lượng → Có thể quay đĩa ở các góc trung gian (0°–90°) để kiểm soát (control) hoặc bật/tắt (on/off).
Ưu điểm nổi bật
-
- Phù hợp với môi chất ăn mòn: Vật liệu nhựa và liner EPDM/FPM chịu được nhiều hóa chất, axit, kiềm.
- Mô-men xoắn thấp: Dễ vận hành thủ công hoặc tự động, tiết kiệm năng lượng cho bộ truyền động.
- Tuổi thọ dài: Thiết kế bền bỉ, ít mài mòn nhờ antifriction ring PTFE và chất liệu chất lượng cao.
- Dễ bảo trì: Cấu tạo đơn giản, dễ tháo lắp, thay thế linh kiện.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van bướm LINUO – Series LBT
Van công nghiệp
Van cầu BEIZE – Đại lý BEIZE Việt Nam
Van công nghiệp
Van một chiều Zetkama
Van an toàn YNV





