VAN BƯỚM ĐĨA KRV
| Tên sản phẩm | VAN BƯỚM ĐĨA KRV |
| Model | KPV |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Đơn vị phân phối | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS |
| Xem chi tiết thông số kỹ thuật | VAN BƯỚM ĐĨA KRV |
Mô tả
Van bướm đĩa KRV là dòng van bướm đồng tâm với thiết kế lót cao su và kết nối hai mặt bích, chuyên dùng cho các hệ thống ống công nghiệp có đường kính lớn và áp suất trung bình. Sản phẩm được phát triển để đáp ứng nhu cầu điều tiết lưu lượng trong môi trường nước sạch, nước biển, nước công nghiệp, với khả năng hoạt động hai chiều. Van bướm là dòng van cao cấp được thiết kế với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các hệ thống công nghiệp hiện đại.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA VAN BƯỚM ĐĨA KRV
- Thiết kế đồng tâm – mặt bích đôi (Double Flanged Concentric Type)
- Cho độ kín cao, dễ lắp đặt và phù hợp với các đường ống kích thước lớn (DN1000 – DN2000).
- Đĩa: Thép không gỉ hoặc M8CF
- Lót ghế: NBR hoặc EPDM (tùy môi chất).
- Tùy chọn điều khiển linh hoạt: Tay quay bánh răng, xy lanh khí nén hoặc động cơ điện.
- Bảo trì dễ dàng: Thiết kế tối ưu giúp việc thay thế và bảo dưỡng thuận tiện.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Specification | Value |
| Model | KRV |
| Valve Type | Concentric butterfly valve, double flanged |
| Nominal Size | DN1000 – DN2000 (40” – 80”) |
| Maximum Working Pressure | 0.6 MPa |
| Body Test Pressure | 0.9 MPa |
| Seat Test Pressure | 0.66 MPa |
| Continuous Operating Temperature | 0 – 60°C (NBR), 0 – 70°C (EPDM) |
| Maximum Intermittent Temperature | 80°C (NBR), 100°C (EPDM) |
| Flange Connection Standard | AWWA C207, EN 1092-1 PN6 |
| Body Material | FCD450 or WCB |
| Coating | Epoxy coating, Munsell N7 (gray) |
| Actuation | Manual gear, pneumatic, electric |
| Flow Direction | Bi-directional |
LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG
- Hiệu suất cao cho đường ống lớn: Thiết kế chắc chắn, lót cao su giúp giảm mài mòn và tăng tuổi thọ thiết bị.
- Đảm bảo độ kín và an toàn: Van đáp ứng tiêu chuẩn ISO về độ rò rỉ (Leakage A), ngăn rò rỉ chất lỏng ngay cả trong môi trường có áp suất lớn.
- Hoạt động ổn định ở nhiều môi trường: Thích hợp cho nước biển, nước công nghiệp, nước sinh hoạt – không bị ảnh hưởng bởi ăn mòn hoặc mài mòn cơ học.
- Dễ lắp đặt và thay thế: Kết nối mặt bích tiêu chuẩn, phù hợp nhiều hệ thống hiện hữu.
ỨNG DỤNG
- Cấp nước – xử lý nước: Nhà máy xử lý nước sạch, nước thải quy mô lớn.
- Nhiệt điện và tiện ích: Hệ thống làm mát, cấp nước làm việc trong các nhà máy lớn.
- Hạ tầng đô thị: Van khóa tổng cho hệ thống ống chính khu công nghiệp, khu dân cư.
- Hàng hải và nước biển: Kháng ăn mòn, phù hợp môi trường nước biển.
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Địa chỉ: Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email: info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
Sản phẩm tương tự
Van an toàn YNV
Van an toàn YNV GSV-3S/4S
Van công nghiệp
Van bướm điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp
Van bướm LINUO – Series LBT
Van công nghiệp

