Van bướm kiểu wafer Type 2671
| Tên sản phẩm | Van bướm kiểu wafer |
| Model | 2671 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van bướm [kiểu wafer] Type 2671 |
Mô tả
Van bướm kiểu wafer Type 2671 2/2 chiều bằng kim loại dùng để đóng ngắt và điều khiển dòng chảy môi chất. Do van bướm có nhiều kiểu dáng (kiểu wafer, kiểu tai) và vật liệu khác nhau, nên đáp ứng được yêu cầu của nhiều ứng dụng và quy trình. Các lĩnh vực ứng dụng ưu tiên của van bướm là, ví dụ, ngành công nghiệp kim loại, công nghệ nhà máy điện, công nghiệp giấy cũng như khai thác mỏ, đóng tàu và kỹ thuật cơ khí. Các đặc điểm và ưu điểm khác bao gồm: • Trục liên tục cho đĩa tự định tâm: mài mòn đều và mô-men xoắn thấp • Trục được phủ PFA ở khu vực làm kín • Gioăng trục chống rò rỉ • Đĩa hình cầu • Tay cầm có khía bằng gang dẻo: có thể khóa ở 10 vị trí điều chỉnh.
Ứng dụng của Van bướm kiểu wafer Type 2671
-
- Ngành công nghiệp kim loại: Sử dụng để kiểm soát dòng chảy trong quy trình sản xuất và xử lý kim loại.
- Công nghệ nhà máy điện: Áp dụng trong hệ thống điều khiển lưu lượng tại các nhà máy phát điện.
- Ngành công nghiệp giấy: Dùng để quản lý dòng chảy môi chất trong sản xuất giấy và chế biến.
- Khai thác mỏ: Phù hợp cho các quy trình khai thác và xử lý khoáng sản.
- Đóng tàu: Sử dụng trong hệ thống ống dẫn trên tàu biển và công nghiệp hàng hải.
- Kỹ thuật cơ khí: Áp dụng trong máy móc và hệ thống cơ khí chung, như shipbuilding và engineering.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
| Loại van | 2/2-way butterfly valve (kim loại, đóng ngắt & điều khiển) |
| Kiểu kết nối | Wafer type hoặc Lug type |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN 40 … DN 300 (1½” … 12″) |
| Vật liệu thân van | GG25 cast iron (gang xám), GGG50 ductile iron (gang dẻo) – vật liệu khác theo yêu cầu |
| Vật liệu đĩa van | 1.4408 / CF8M (316 stainless steel) – vật liệu khác theo yêu cầu |
| Vật liệu gioăng (seal) | EPT (EPDM), FKM (Viton), NBR, White EPT (CSM) – silicone theo yêu cầu |
| Áp suất làm việc tối đa | Lên đến 16 bar (tùy kích cỡ, nhiệt độ & vật liệu – xem pressure-temperature diagram) |
| Nhiệt độ môi chất | Phụ thuộc gioăng & vật liệu (thường -10°C … +120°C hoặc cao hơn với EPT/FKM) |
| Kết nối mặt bích | EN 1092-1/-2 (PN10/16), ASME/ANSI B16.5 Class 150, ASME B16.1 Class 125, AS Table E, JIS 10K |
| Giao diện actuator | Theo EN ISO 5211 |
| Đặc điểm nổi bật | Lưu lượng cao, mô-men thấp, zero leakage, trục liên tục tự định tâm, trục phủ PFA, blow-out proof, thân/trục non-wetted |
| Vận hành | Thủ công (tay gạt khóa 10 vị trí) hoặc tự động (kết hợp actuator pneumatic/electric) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van bướm kiểu wafer Type 2671
Nguyên lý hoạt động của Van bướm kiểu wafer Type 2671
-
- Khi đóng hoàn toàn (góc 0°): Đĩa van nằm vuông góc với hướng dòng chảy, ép chặt vào gioăng làm kín (seal, thường là EPT, FKM, NBR), ngăn chặn hoàn toàn lưu chất → zero leakage.
- Khi mở hoàn toàn (góc 90°): Đĩa van nằm song song với hướng dòng chảy, cho phép lưu chất đi qua với lưu lượng cao nhất (high flow values) và tổn thất áp suất thấp.
- Điều tiết lưu lượng: Xoay đĩa ở các góc trung gian (có thể khóa ở 10 vị trí nhờ tay gạt notched handle) để kiểm soát dòng chảy.
Ưu điểm nổi bật
-
- Lưu lượng cao: Với tổn thất áp suất thấp nhờ thiết kế đĩa hình cầu.
- Mô-men xoắn thấp: Dễ vận hành, tiết kiệm năng lượng actuator.
- Không rò rỉ: Khi đóng hoàn toàn nhờ gioăng làm kín chất lượng cao.
- Trục liên tục tự định tâm đĩa: Mòn đều, tuổi thọ cao.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van một chiều Zetkama
Van công nghiệp
Van cầu GVS 21
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 630
Van công nghiệp







