VAN BƯỚM – Model 731P (16K)
| Tên sản phẩm | VAN BƯỚM – Model 731P (16K) |
| Model | Model 731P |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Đơn vị phân phối | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS |
| Xem chi tiết thông số kỹ thuật | Catalog Van bướm TOMOE |
Mô tả
Van bướm model 731P là van đồng tâm kiểu wafer, thiết kế gọn nhẹ, lý tưởng cho hệ thống đường ống công nghiệp yêu cầu độ kín cao và vận hành ổn định. Chịu áp suất đến 1.6MPa, van phù hợp cho môi trường áp suất chênh lệch lớn, tốc độ dòng cao và ứng dụng chân không.Là van bướm công nghiệp kiểu wafer, đảm bảo độ kín và hiệu suất cao trong kiểm soát dòng chảy.Kiểm soát dòng chảy chất lỏng/khí trong các hệ thống công nghiệp như xử lý nước, hóa chất, thực phẩm và hệ thống chân không. Van bướm là dòng van cao cấp được thiết kế với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các hệ thống công nghiệp hiện đại.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Lớp lót cao su lưu hóa: Chống ăn mòn, không tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng
- Vòng đệm cosin gia cố: Tạo độ kín hoàn hảo, đĩa van tiếp xúc đồng đều.
- Thiết kế tối ưu dòng chảy: Giảm tổn thất áp suất, vận hành mượt mà
- Cổ van dài: Phù hợp cách nhiệt đến 50mm.
- Phớt thân vòng chữ O: Tự căn chỉnh, chống ăn mòn, tăng tuổi thọ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA VAN BƯỚM – Model 731P
| Item | Specification |
| Model Type | 731P (Wafer), 732P (Wafer), 732Q (Lugged), 732X (Wafer), 752W (Lugged) |
| Nominal Pressure | 1.6 MPa (16K), 2.0 MPa (20K) |
| Applicable Sizes | 50mm – 600mm (Depending on model) |
| Face-to-Face Standard | JIS B 2002 (2032) Series 46 / ISO 5752 Series 20 |
| Flange Compatibility | JIS 10K/16K/20K, ASME Class 125/150, DIN PN10/16/25, BS 4504 PN10/16/25 |
| Max. Working Pressure | 2.0 MPa |
| Shell Test Pressure | Hydraulic: 2.4 MPa (JIS16K/20K, ASME150, DIN PN16), Others: 1.5 MPa |
| Seat Leakage Test Pressure | Pneumatic: 1.76 MPa (JIS16K/20K), Others: 1.1 MPa |
| Max. Velocity | Up to 6 m/s (Fully open) |
| Flow Direction | Bi-directional |
| Seat Tightness | Zero leakage |
| Temperature Range | NBR: -10°C to 80°C / EPDM: -20°C to 120°C |
| Continuous Operating Temp. | NBR: 0°C to 60°C / EPDM: 0°C to 70°C |
LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG
- Hiệu suất cao: Độ kín tuyệt đối, kiểm soát dòng chảy hiệu quả.
- Độ bền vượt trội: Chống ăn mòn, tuổi thọ dài.
- Dễ lắp đặt, bảo trì: Thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm chi phí.
- Linh hoạt: Tương thích nhiều hệ thống và điều kiện vận hành.
ỨNG DỤNG
- Xử lý nước và nước thải.
- Công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm.
- Hệ thống chân không.
- Hệ thống HVAC, dầu khí và năng lượng.
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Địa chỉ: Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email: info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 782
Van công nghiệp
Van bi điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 781
Van công nghiệp

