VAN BƯỚM Model – 731P
| Tên sản phẩm | VAN BƯỚM Model – 731P |
| Model | 731P |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Đơn vị phân phối | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS |
| Xem chi tiết thông số kỹ thuật | Catalog Van bướm TOMOE |
Mô tả
VAN BƯỚM Model – 731P là loại van bướm đồng tâm kiểu wafer (ép giữa hai mặt bích), được thiết kế nhỏ gọn nhưng rất chắc chắn. Sản phẩm thuộc dòng van bướm cao cấp chuyên dùng trong các môi trường vận hành khắt khe như: chân không, áp suất cao, nhiệt độ dao động mạnh, hoặc dòng lưu chất có vận tốc lớn.Van hoạt động bằng cách xoay đĩa van quanh trục giữa để điều tiết hoặc đóng mở dòng chảy. Với khả năng điều chỉnh linh hoạt, van 731P được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp – thoát nước, nhà máy hóa chất, xử lý khí nén, hệ thống chân không, và cả trong các ngành năng lượng.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT VAN BƯỚM Model – 731P
- Lớp lót cao su lưu hóa (Vulcanized rubber lining):Được đúc liền vào thân van, không tiếp xúc với dòng lưu chất, giúp tăng khả năng chịu ăn mòn, chịu mài mòn và kéo dài tuổi thọ.
- Vòng đệm cosin gia cố kim loại:Tạo độ kín vượt trội, đảm bảo không rò rỉ dù trong điều kiện áp suất lớn hoặc rung động mạnh.
- Phớt O-ring tự căn chỉnh:Giúp lắp đặt dễ dàng, chống ăn mòn từ môi trường ngoài, và giảm hao mòn trục van.
- Cổ van cách nhiệt dài 50mm: Phù hợp sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao hoặc cần gắn lớp cách nhiệt.
- Thiết kế tối ưu cho dòng chảy: Hạn chế tổn thất áp lực, giúp dòng lưu chất chảy qua van mượt mà, không bị cản trở.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Item | Specification |
| Model Type | 731P (Wafer), 732P (Wafer), 732Q (Lugged), 732X (Wafer), 752W (Lugged) |
| Nominal Pressure | 1.6 MPa (16K), 2.0 MPa (20K) |
| Applicable Sizes | 50mm – 600mm (Depending on model) |
| Face-to-Face Standard | JIS B 2002 (2032) Series 46 / ISO 5752 Series 20 |
| Flange Compatibility | JIS 10K/16K/20K, ASME Class 125/150, DIN PN10/16/25, BS 4504 PN10/16/25 |
| Max. Working Pressure | 2.0 MPa |
| Shell Test Pressure | Hydraulic: 2.4 MPa (JIS16K/20K, ASME150, DIN PN16), Others: 1.5 MPa |
| Seat Leakage Test Pressure | Pneumatic: 1.76 MPa (JIS16K/20K), Others: 1.1 MPa |
| Max. Velocity | Up to 6 m/s (Fully open) |
| Flow Direction | Bi-directional |
| Seat Tightness | Zero leakage |
| Temperature Range | NBR: -10°C to 80°C / EPDM: -20°C to 120°C |
| Continuous Operating Temp. | NBR: 0°C to 60°C / EPDM: 0°C to 70°C |
LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG
- Khi lựa chọn van 731P, người dùng nhận được nhiều lợi ích thiết thực:
- Hiệu suất kín vượt trội: Giảm tối đa nguy cơ rò rỉ trong hệ thống, nâng cao độ an toàn.
- Tối ưu cho không gian hẹp:Kiểu wafer giúp lắp đặt dễ dàng, gọn nhẹ trong những vị trí không gian hạn chế.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Nhờ cấu tạo chống ăn mòn, dễ tháo lắp và độ bền cao, giúp giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì định kỳ.
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắt khe:** Thích hợp cả với chất lỏng, khí nén, hóa chất và hơi nóng – giúp doanh nghiệp chủ động trong nhiều tình huống.
ỨNG DỤNG VAN BƯỚM Model – 731P
- Hệ thống xử lý nước sạch và nước thải
- Hệ thống chân không công nghiệp, phòng sạch
- Ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm
- Các nhà máy điện, hơi nước, dầu khí
- Hệ thống HVAC, PCCC, khí nén
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Địa chỉ: Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email: info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
VAN BƯỚM – Model 731P (16K)
Van công nghiệp
VAN ĐỆM CAO SU 735P
Van công nghiệp

