VAN BƯỚM Model 732P (Wafer 20K)
| Tên sản phẩm | VAN BƯỚM Model 732P |
| Model | 732P |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Đơn vị phân phối | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS |
| Xem chi tiết thông số kỹ thuật | Catalog Van bướm TOMOE |
VAN BƯỚM Model 732P là dòng van bướm công nghiệp kiểu wafer thuộc thương hiệu TOMOE được thiết kế để hoạt động ổn định trong môi trường có áp suất làm việc lên đến 20MPa Van thường được lắp đặt trong các hệ thống xử lý nước hơi nóng khí nén hóa chất hoặc dầu khí nơi yêu cầu cao về độ kín và độ bền cơ học.Sức mạnh vượt trội trong điều kiện áp suất cao lựa chọn tin cậy cho hệ thống công nghiệp chuyên biệt. Van bướm là dòng van cao cấp được thiết kế với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các hệ thống công nghiệp hiện đại.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA VAN BƯỚM Model 732P
Thiết kế wafer nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt phù hợp cả trong môi trường chật hẹp
Vòng đệm cao su lõi kim loại cải thiện khả năng làm kín ở điều kiện áp suất cao và chân không đồng thời kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Cổ van kéo dài cho phép bọc cách nhiệt hiệu quả trong hệ thống nhiệt độ cao hạn chế thất thoát năng lượng
Vận hành hai chiều không giới hạn hướng dòng chảy đảm bảo tính linh hoạt và ổn định trong vận hành
Cấu trúc đồng tâm và vòng cosin đảm bảo phân bổ đều lực ép hạn chế hao mòn trong quá trình sử dụng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Item | Specification |
| Model Type | 731P (Wafer), 732P (Wafer), 732Q (Lugged), 732X (Wafer), 752W (Lugged) |
| Nominal Pressure | 1.6 MPa (16K), 2.0 MPa (20K) |
| Applicable Sizes | 50mm – 600mm (Depending on model) |
| Face-to-Face Standard | JIS B 2002 (2032) Series 46 / ISO 5752 Series 20 |
| Flange Compatibility | JIS 10K/16K/20K, ASME Class 125/150, DIN PN10/16/25, BS 4504 PN10/16/25 |
| Max. Working Pressure | 2.0 MPa |
| Shell Test Pressure | Hydraulic: 2.4 MPa (JIS16K/20K, ASME150, DIN PN16), Others: 1.5 MPa |
| Seat Leakage Test Pressure | Pneumatic: 1.76 MPa (JIS16K/20K), Others: 1.1 MPa |
| Max. Velocity | Up to 6 m/s (Fully open) |
| Flow Direction | Bi-directional |
| Seat Tightness | Zero leakage |
| Temperature Range | NBR: -10°C to 80°C / EPDM: -20°C to 120°C |
| Continuous Operating Temp. | NBR: 0°C to 60°C / EPDM: 0°C to 70°C |
LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG
Hiệu suất vận hành bền bỉ trong môi trường áp suất cao
Tăng độ kín tuyệt đối giảm nguy cơ rò rỉ chất lỏng hoặc khí
Tiết kiệm chi phí bảo trì nhờ vật liệu bền và thiết kế chống mài mòn
Dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có nhờ kích thước tiêu chuẩn wafer
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Van bướm TOMOE Model 732P là lựa chọn lý tưởng trong các hệ thống
Truyền dẫn nước và xử lý nước thải công nghiệp
Hệ thống HVAC làm mát và cấp nhiệt
Dây chuyền sản xuất hóa chất thực phẩm
Nhà máy điện lò hơi và môi trường có áp suất cao và dòng chảy mạnh
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Địa chỉ: Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email: info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 775
Van công nghiệp
Van bướm Value VF-8
Van công nghiệp

