Van cầu ARI-EURO-WEDI
| Tên sản phẩm | Van cầu ARI |
| Model | ARI-EURO-WEDI |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van cầu ARI-EURO-WEDI |
Mô tả
Van cầu ARI-EURO-WEDI là loại van dừng (stop valve) thẳng qua với seal mềm (soft seal), được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống xử lý chất lỏng không chứa dầu khoáng, tập trung vào việc kiểm soát dòng chảy trong môi trường nước với đặc tính tiết kiệm năng lượng và dễ lắp đặt. Nó phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nhẹ, đặc biệt trong lĩnh vực sưởi ấm và làm mát, với nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến +120°C (ngắn hạn lên đến +130°C). Van không được sử dụng trong hệ thống theo TRD 110 và phải kiểm tra tính tương thích với môi trường.
Ứng dụng của Van cầu ARI-EURO-WEDI
-
- Cơ sở sưởi ấm: Sử dụng để kiểm soát dòng nước trong hệ thống sưởi, với khả năng cách nhiệt hoàn chỉnh theo quy định tiết kiệm năng lượng.
- Cơ sở điều hòa không khí: Áp dụng trong hệ thống làm mát, nơi cần seal mềm và đặc tính dòng chảy tốt để giảm thiểu mất áp suất.
- Môi trường nước thông thường: Phù hợp cho nước sạch hoặc nước không chứa dầu khoáng, với chức năng throttling và seal EPDM.
- Môi trường nước với chất chống lạnh: Sử dụng trong hệ thống cần bảo vệ chống đóng băng, như nước pha glycol hoặc chất chống đông.
- Hệ thống tiết kiệm năng lượng: Hỗ trợ cách nhiệt đầy đủ với insulating cap và dew point barrier, phù hợp cho các hệ thống tuân thủ quy định EnEV.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
| Loại van | Stop valve – straight through, soft seal (EPDM) |
| Vật liệu thân | Grey cast iron (EN-JL1040 / EN-GJL-250) |
| Áp suất định mức | PN 6 hoặc PN 16 |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN 15 – DN 200 |
| Kết nối | Flanges (FTF-14 hoặc FTF-1) / Screwed socket (tùy phiên bản) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +120°C (ngắn hạn +130°C) |
| Môi trường | Nước, nước chống đông (không chứa dầu khoáng) |
| Kvs-value (DN15–200) | 9,1 – 1.533 m³/h (tùy DN và FTF) |
| Zeta-value | 0,6 – 1,7 (tùy DN, dòng chảy tốt) |
| Chức năng | On/Off + Throttling (điều tiết) |
| Đặc điểm nổi bật | Maintenance-free, Position indicator, Travel limiter, Non-rising handwheel, Double sealing, Insulating cap (EnEV), Hood valve (ngăn đóng trái phép – DIN EN 12828) |
| Trọng lượng | 2,5 – 105 kg (tùy DN, PN, FTF) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van cầu ARI-EURO-WEDI
Nguyên lý hoạt động của Van cầu ARI-EURO-WEDI
-
- Đóng van: Quay handwheel (bánh xe tay) theo chiều kim đồng hồ → stem (trục) (external thread, non-rising) đẩy plug xuống, ép chặt lớp seal mềm EPDM vào seat (ghế van) → tạo kín tuyệt đối, ngăn dòng chảy (extra-tight shut-off).
- Mở van: Quay handwheel ngược chiều kim đồng hồ → stem nâng plug lên → mở đường dòng chảy.
- Chức năng bổ sung: Plug có thiết kế throttling (điều tiết dòng chảy), cho phép dùng để kiểm soát lưu lượng (không chỉ on/off). Có double sealing mechanism và back sealing để tăng độ kín và an toàn.
- Đặc điểm nổi bật: Không cần bảo dưỡng (maintenance-free), vị trí chỉ thị (position indicator), chống xoay stem, và insulating cap chống ngưng tụ.
Ưu điểm nổi bật
-
- Soft seal (EPDM): Đóng kín tuyệt đối (extra-tight shut-off)
- Zeta-values xuất sắc: Mất áp suất thấp, dòng chảy tốt
- Plug có chức năng throttling: Có thể dùng để điều tiết lưu lượng
- Position indicator & travel limiter: Dễ quan sát và giới hạn hành trình
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu BEIZE – Đại lý BEIZE Việt Nam
Van công nghiệp
Van bướm LINUO – Series LBH
Van công nghiệp
Van cầu GVF‑S Series (SUS316)
Van công nghiệp







