Van cầu ARI-FABA Supra C
| Tên sản phẩm | Van cầu ARI |
| Model | ARI-FABA Supra C |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van cầu ARI-FABA Supra C |
Mô tả
Van cầu ARI-FABA Supra C (phiên bản hóa chất – Chemical version) được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các môi trường ăn mòn mạnh, yêu cầu độ kín tuyệt đối (bellows seal flushed by medium), chống rò rỉ và phù hợp với các chất aggressive media.
Ứng dụng của Van cầu ARI-FABA Supra C
-
- Ngành công nghiệp hóa chất: Sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất hóa chất, xử lý hóa chất ăn mòn.
- Cơ sở tái chế: Đặc biệt trong tái chế chất thải hóa học, nhựa, kim loại, hoặc xử lý chất lỏng thải có tính ăn mòn.
- Ống dẫn quy trình: Trong các đường ống quy trình công nghiệp, nơi van dùng để chặn/isolate dòng chảy trong hệ thống sản xuất liên tục.
- Hệ thống nước quy trình: Xử lý nước quy trình trong nhà máy hóa chất, bao gồm nước làm mát, nước rửa có hóa chất.
- Các hệ thống lắp đặt với môi trường ăn mòn mạnh/aggressive: Bất kỳ nơi nào có chất lỏng/khí ăn mòn cao, cần bellows flushed để bảo vệ bellows khỏi hư hỏng.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | 15 – 400 mm (từ DN15 đến DN400) |
| Áp suất danh nghĩa (PN) | PN40 (thường), PN25 cho một số size lớn (DN200+) |
| Vật liệu thân van (Body) | GP240GH+N (1.0619+N) – Cast steel |
| Vật liệu bellows & stem | X6CrNiMoTi17-12-2 (1.4571) – Stainless steel |
| Ghế van (Seat) | Welded, G19 9 NbSi (1.4551) |
| Plug | X20Cr13+QT (1.4021+QT, hardened) cho ≤DN150; Stellit 21 cho lớn hơn |
| Kiểu kết nối | Flanges (DIN EN 558 Series 1) hoặc butt weld ends |
| Face-to-face (L) | DN15: 130 mm → DN400: 1100 mm (tăng dần theo size) |
| Chiều cao (H1) | One-piece stem: 225–1270 mm; Two-piece stem: 240–1245 mm (tùy DN) |
| Travel (hành trình) | 6 mm (DN15-20) → 100 mm (DN400) |
| Kvs-value | 4.4–2080 m³/h (thấp hơn Supra I do thiết kế Chemical) |
| Zeta-value | 4.2–9.4 (tùy DN, theo VDI/VDE 2173) |
| Trọng lượng (approx.) | DN15: ~4.7 kg → DN400: ~953 kg (tăng theo size) |
| Bellows seal | Double wall, flushed by medium (Chemical version), 10.000 cycles, zero leakage |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van cầu ARI-FABA Supra C
Nguyên lý hoạt động của Van cầu ARI-FABA Supra C
-
- Loại van: Globe valve (van cầu) chặn dòng chảy, metallic sealing (kim loại-kim loại).
- Đóng/mở: Quay handwheel chiều kim đồng hồ → stem hạ xuống → plug ép chặt vào seat → đóng van (ngắt dòng). Quay ngược → stem nâng lên → mở van.
- Kín bellows seal (đặc trưng Chemical version): Bellows đôi tường hàn cố định vào bonnet và stem, flushed by medium (môi chất chảy qua rửa bellows) → bảo vệ bellows khỏi ăn mòn trong aggressive media, đạt 10.000 chu kỳ, zero leakage qua stem (không rò ra ngoài).
- An toàn phụ: Secondary gland packing (graphite) + bridge (nếu bellows hỏng, packing giữ kín tạm thời).
- Tùy chọn: Balancing plug (pilot plug mở trước) giúp cân bằng áp suất khi ΔP cao, dễ mở bằng tay.
Ưu điểm nổi bật
-
- Kín tuyệt đối: Zero leakage qua stem nhờ bellows seal đôi tường, hàn trực tiếp vào bonnet.
- Bellows flushed by medium: Bảo vệ bellows khỏi ăn mòn trong môi trường hóa chất aggressive, chịu 10.000 chu kỳ.
- Độ kín metallic sealing cao với marginal seat: Chống rò, tuổi thọ dài, chịu ΔP cao (tùy chọn balancing plug).
- Độ bền cao: Bellows chịu water hammer tốt hơn, stem thread roll hardened, welded seat.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu – GVF21 Series
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 570
Van an toàn YNV



