Van cầu điều khiển điện tuyến tính
VAN CẦU ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TUYẾN TÍNH
Thân: gang dẻo FCD
Trim: SUS304
Áp suất: 20 bar
Nhiệt độ: 180oC
Kết nối: Bích JIS20K
Bộ điều khiển: Điện, Tuyến tính
Torque: 2000N
Điện áp: 220 VAC
Tín hiệu input/output: 4-20mA
Man hình LCD hiện thị % đóng/mở
Hiệu: Automa/Korea
Van cầu điều khiển điện tuyến tính là một loại van cầu (globe valve) được gắn động cơ điện (electric actuator) thông minh, giúp van không chỉ đóng/mở hoàn toàn mà còn điều chỉnh mức mở chính xác theo tỷ lệ (ví dụ: mở 10%, 30%, 50%, hay bất kỳ mức nào từ 0–100%).
Nó nhận tín hiệu điều khiển từ hệ thống tự động (thường là dòng điện 4-20mA hoặc điện áp 0-10V) để tự động nâng/hạ đĩa van theo chuyển động thẳng đứng (tuyến tính), từ đó kiểm soát lưu lượng, áp suất hoặc nhiệt độ một cách mịn màng và chính xác.
Nói đơn giản: Đây là “cái vòi nước siêu thông minh” trong nhà máy, tự động mở vừa đủ mức cần thiết theo lệnh từ máy tính hoặc bộ điều khiển, thay vì chỉ bật/tắt như van thường. Rất phổ biến trong hệ thống hơi nước, nước nóng, dầu khí, xử lý nước, HVAC và các dây chuyền sản xuất cần độ ổn định cao
Thông số kỹ thuật cơ bản của van cầu điểu khiển điện tuyến tính
- Kích thước (Size): DN15 đến DN250 (từ 1/2″ đến 10″), phổ biến nhất DN25–DN150.
- Áp suất định mức (Pressure rating): PN16, PN25, PN40 (hoặc Class 150–600 ANSI), lên tới khoảng 40 bar (4.0 MPa).
- Nhiệt độ làm việc (Temperature range): Thường -20°C đến +200°C (có model chịu cao hơn +400–593°C tùy vật liệu).
- Chất liệu thân van: Gang dẻo (ductile iron), gang xám, thép đúc (WCB), inox 304/316/316L (chịu ăn mòn tốt hơn).
- Kết nối: Mặt bích (flange) theo tiêu chuẩn JIS 10K/20K, PN16/PN25/PN40, ANSI B16.5.</li></li>
- Tín hiệu điều khiển: Analog 4–20mA (phổ biến nhất) hoặc 0–10V, cho phép mở tuyến tính 0–100% (modulating/contrl type).
- Nguồn điện cho actuator: 24VDC, 220VAC, 380VAC (tùy model).</li>
- Đặc tính dòng chảy (Flow characteristic): Tuyến tính (linear) hoặc đẳng phần trăm (equal percentage), độ chính xác vị trí cao, hysteresis thấp.
- Thời gian hành trình: Thường chậm hơn van khí nén (vài giây đến vài chục giây cho full stroke), phù hợp điều khiển ổn định.
- Độ kín: Class IV hoặc VI theo ANSI/FCI 70-2 (rất kín khi đóng hoàn toàn).
Ứng dụng chính
- Hệ thống hơi nước và nước nóng (steam & hot water)
- HVAC & làm lạnh (hệ thống điều hòa trung tâm, chiller)
- Xử lý nước & nước thải: Điều tiết nước sạch, nước thải, hóa chất trong bể xử lý, lọc, pha trộn.
- Công nghiệp dầu khí, hóa chất:
- Nhà máy nhiệt điện, thủy điện
- Thực phẩm, dược phẩm, đồ uống
- Sản xuất luyện kim, xi măng, giấy
- Hệ thống cấp nhiên liệu: Xăng dầu, gas, than lỏng – nơi cần kiểm soát chính xác để an toàn..
Ưu điểm
- Điều khiển chính xác và liên tục</li>
- Độ kín cao khi đóng: Thân van hình cầu + đĩa/seat tiếp xúc tốt
- Khả năng điều tiết (throttling) tốt
- Không cần nguồn khí nén
- Bền bỉ và chịu áp/nhiệt cao
- Độ chính xác vị trí cao
- Dễ bảo trì: Cấu tạo quen thuộc, thay thế actuator hoặc trim dễ dàng.
Nhược điểm
- Thời gian hành trình chậm: Đóng/mở hoặc thay đổi vị trí mất vài giây đến vài chục giây</li>
- Phụ thuộc nguồn điện: Nếu mất điện, van có thể dừng ở vị trí hiện tại
- Giá thành cao hơn
- Dễ nóng motor nếu điều chỉnh liên tục
- Bảo trì phức tạp hơn:
- Không chịu được môi trường khắc nghiệt bằng van khí nén
Mua van cầu điều khiển điện tuyến tính ở đâu ?
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- Địa chỉ: 56-58 Đường KV4, KDC Tân Nhã Vinh, Phường Thới An, TP.HCM
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn




