Van cầu hai chiều GVF 21/GVF 22 (200A ~ 350A)
| Tên sản phẩm | Van cầu hai chiều |
| Model | GVF 21/GVF 22 (200A ~ 350A) |
| Thương hiệu | GINICE |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van cầu hai chiều GVF 21-GVF 22 (200A ~ 350A) |
Mô tả
Van cầu hai chiều GVF 21/GVF 22 (200A ~ 350A) là van cầu hai chiều (2-way globe valve) kích thước lớn, kết nối mặt bích, dùng để đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng môi chất trong đường ống. Van được thiết kế cho các hệ thống HVAC, hơi nước, nước nóng và nước lạnh, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và tòa nhà quy mô lớn.
Ứng dụng của Van cầu hai chiều GVF 21/GVF 22 (200A ~ 350A)
-
- Hệ thống HVAC: Sử dụng để kiểm soát dòng chảy trong các hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí.
- Hơi nước: Áp dụng cho hệ thống hơi nước, với khả năng chịu nhiệt cao.
- Nước nóng: Dùng cho nước nóng lên đến 130°C, đảm bảo kiểm soát dòng chảy ổn định.
- Nước lạnh: Áp dụng cho nước lạnh xuống đến -25°C, phù hợp với các hệ thống làm lạnh.
- Áp suất cho phép: Chịu áp suất tối đa 10 kgf/cm², phù hợp cho các hệ thống áp lực trung bình.
- Kết nối đầu cuối: GVF21 sử dụng loại JIS 10K RF; GVF22 sử dụng JIS 20K RF,.
- Đặc tính dòng chảy: Van tuyến tính hoặc EQ%, với tỷ lệ kiểm soát dòng chảy 50:1,.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
| Loại van | 2-way Globe Control Valve (van cầu điều khiển 2 chiều, tuyến tính) |
| Kích thước (DN) | 200A (8″), 250A (10″), 300A (12″), 350A (14″) |
| Stroke (hành trình) | 50 mm (200A), 60 mm (250A), 75 mm (300A), 80 mm (350A) |
| Hệ số lưu lượng (Kv) | 200A: 594, 250A: 906, 300A: 1608, 350A: 2509 (Kvs cao hơn một chút) |
| Áp suất cho phép | 10 kgf/cm² (10 bar) |
| Nhiệt độ chất lỏng | -25°C ~ 130°C (nước nóng/lạnh); lên đến 180°C với GVF 22 (steam) |
| Độ rò rỉ | ≤ 0.01% Kvs (Class IV theo ANSI B16.104) |
| Đặc tính dòng chảy | Linear (tuyến tính) hoặc EQ% (đẳng phần trăm), tỷ lệ điều khiển 50:1 |
| Kết nối | GVF 21: JIS 10K RF (hoặc KS 10K); GVF 22: JIS 20K RF (hoặc KS 20K) |
| Vật liệu chính | Body/Flange: SAPH2 (tương đương A216 WCB), Plug: SCS13 (A351 CF8), Stem: SUS304 |
| Actuator phổ biến | GEA-100A(P) hoặc GEA-250A(P); Close-off pressure tùy model (ví dụ: 200A GVF21 với GEA-250A: 6.1 kgf/cm²) |
| Ứng dụng | HVAC, steam, nước nóng/lạnh |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van cầu hai chiều GVF 21/GVF 22 (200A ~ 350A)
Nguyên lý hoạt động của Van cầu hai chiều GVF 21/GVF 22 (200A ~ 350A)
-
- Cấu tạo chính liên quan: Thân van hình cầu (globe shape), plug (đĩa van / nút chặn) gắn trực tiếp với stem (trục van), seat (ghế van) cố định trên thân van.
- Dòng chảy: Lưu chất (nước nóng/lạnh, hơi nước) đi qua van theo hình chữ Z (không thẳng), chỉ theo một chiều (theo mũi tên chỉ hướng trên thân van).
- Điều khiển:
- Khi actuator đẩy stem xuống → plug ép sát vào seat → van đóng, chặn hoàn toàn dòng chảy (close-off pressure cao, rò rỉ ≤ 0.01% Kvs).
- Khi actuator kéo stem lên → plug rời khỏi seat → van mở, lưu chất chảy qua với lưu lượng điều chỉnh theo mức độ mở (stroke từ 50-80 mm tùy kích cỡ).
- Đặc tính: Loại linear hoặc EQ% (tuyến tính hoặc đẳng phần trăm), cho phép điều tiết chính xác lưu lượng (throttling) trong hệ thống HVAC, hơi nước, nước nóng/lạnh.
- Lưu ý: Plug di chuyển vuông góc với seat, giúp kiểm soát tốt nhưng tạo áp suất rơi (pressure drop) lớn hơn van thông thường.
Ưu điểm nổi bật
-
- Khả năng điều tiết lưu lượng chính xác và ổn định.
- Phù hợp đường ống kích thước lớn (DN200 ~ DN350).
- Chịu được nhiệt độ và áp suất cao.
- Kết nối mặt bích chắc chắn, hạn chế rò rỉ.
So sánh GVF 21 và GVF 22
| Tiêu chí chính | GVF 21 | GVF 22 | Khác biệt nổi bật |
| Mặt bích / Kết nối | JIS 10K RF (hoặc KS 10K) | JIS 20K RF (hoặc KS 20K) | GVF 22 chịu áp suất thiết kế cao hơn |
| Áp suất cho phép | 10 kgf/cm² (10 bar) | 10 kgf/cm² (10 bar) | Giống nhau (nhưng GVF 22 an toàn hơn ở áp cao nhờ flange dày) |
| Nhiệt độ max | Lên đến 130°C | Lên đến 180°C (với steam) | GVF 22 chịu nhiệt cao hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn (ví dụ: 200A ≈165 kg) | Nặng hơn (ví dụ: 200A ≈182 kg) | Do flange dày hơn |
| Kích thước flange | Nhỏ hơn (lỗ bu-lông nhỏ hơn) | Lớn hơn, dày hơn | GVF 22 phù hợp đường ống 20K |
| Ứng dụng chính | HVAC, nước nóng/lạnh cơ bản | Steam, hệ thống áp/nhiệt cao hơn | GVF 22 cho điều kiện khắc nghiệt |
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GXF-S Series
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 240
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 782
Van công nghiệp

